(Top Banner Ad)
narrative poem
B2
danh từ B2 Văn học

narrative poem

UK: /ˈnærətɪv ˈpəʊɪm/ • US: /ˈnærətɪv ˈpoʊəm/

Nghĩa tiếng Việt

thơ tự sự bài thơ tường thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poem that tells a story.

Vietnamese Meaning

Một bài thơ kể một câu chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Odyssey is a famous example of a narrative poem."

    "Odyssey là một ví dụ nổi tiếng về một bài thơ tự sự."

  • "Shakespeare's 'Venus and Adonis' is a narrative poem."

    "'Venus and Adonis' của Shakespeare là một bài thơ tự sự."

  • "Many children's poems are narrative poems, as they tell simple stories."

    "Nhiều bài thơ thiếu nhi là thơ tự sự, vì chúng kể những câu chuyện đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun narrator Người kể chuyện, người thuật lại
Noun narration Sự kể chuyện, sự thuật lại
Verb narrate Kể chuyện, thuật lại
Adjective narrative Có tính kể chuyện, thuộc về lời kể
Noun poet Nhà thơ
Noun poetry Thơ ca, thi ca
Adjective poetic Thuộc về thơ ca, có tính chất thơ mộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
narrare
Old French
narratif
English
narrative
Ancient Greek
poiein
Ancient Greek
poiēma
Latin
poēma
Old French
poème
English
poem
English
narrative poem

Nguồn gốc 'Câu chuyện kể' và 'Sáng tạo'

Cụm từ 'narrative poem' kết hợp hai gốc từ mang ý nghĩa sâu sắc. 'Narrative' đến từ tiếng Latin 'narrare' nghĩa là 'kể chuyện' hoặc 'thuật lại'. Còn 'poem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'poiein' nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sáng tác', và 'poiēma' nghĩa là 'một tác phẩm được tạo ra'. Vì vậy, một 'narrative poem' đúng như tên gọi của nó, là một tác phẩm thi ca được tạo ra để kể một câu chuyện.

Usage Note

Bài thơ tự sự tập trung vào việc kể một câu chuyện, thường có cốt truyện, nhân vật và bối cảnh rõ ràng. Nó khác với các loại thơ khác như thơ trữ tình (tập trung vào cảm xúc và suy tư) hoặc thơ trào phúng (sử dụng sự hài hước và châm biếm). Điểm mấu chốt của 'narrative poem' là nó phải *kể* một câu chuyện. So sánh với 'epic poem' (trường ca), 'ballad' (bài hát tự sự), hoặc 'dramatic monologue' (độc thoại kịch). 'Epic poem' thường dài hơn và có phạm vi lớn hơn, trong khi 'ballad' thường có cấu trúc đơn giản hơn và tập trung vào một sự kiện hoặc nhân vật cụ thể. 'Dramatic monologue' là một hình thức thơ trong đó một nhân vật kể một câu chuyện hoặc tiết lộ suy nghĩ của mình cho một người nghe (người nghe có thể rõ ràng hoặc ngụ ý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrative poem
  • long a long narrative poem
    (một bài thơ tự sự dài)
  • epic an epic narrative poem
    (một bài thơ tự sự anh hùng ca)
  • classic a classic narrative poem
    (một bài thơ tự sự kinh điển)
  • powerful a powerful narrative poem
    (một bài thơ tự sự mạnh mẽ)
  • compelling a compelling narrative poem
    (một bài thơ tự sự hấp dẫn, lôi cuốn)
Verb + narrative poem
  • write to write a narrative poem
    (viết một bài thơ tự sự)
  • compose to compose a narrative poem
    (sáng tác một bài thơ tự sự)
  • read to read a narrative poem
    (đọc một bài thơ tự sự)
  • analyze to analyze a narrative poem
    (phân tích một bài thơ tự sự)
  • feature The book features a narrative poem.
    (Cuốn sách có một bài thơ tự sự.)

Idioms

  • the art of the narrative poem

    nghệ thuật của thơ tự sự

    "Studying the art of the narrative poem helps us understand storytelling through verse."

    (Nghiên cứu nghệ thuật của thơ tự sự giúp chúng ta hiểu cách kể chuyện thông qua thơ.)

  • a master of the narrative poem

    một bậc thầy về thơ tự sự

    "Homer is considered a master of the narrative poem with his epic works."

    (Homer được coi là một bậc thầy về thơ tự sự với các tác phẩm anh hùng ca của ông.)

  • the structure of a narrative poem

    cấu trúc của một bài thơ tự sự

    "Students often learn about the structure of a narrative poem in literature classes."

    (Học sinh thường tìm hiểu về cấu trúc của một bài thơ tự sự trong các lớp học văn học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrative poem

danh từ
Lật mặt

Một bài thơ kể một câu chuyện.

"The Odyssey is a famous example of a narrative poem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a narrative poem is well-written, it often captures the reader's imagination.
Nếu một bài thơ tường thuật được viết tốt, nó thường nắm bắt được trí tưởng tượng của người đọc.
Phủ định
When a narrative poem lacks a clear plot, readers don't usually understand the story.
Khi một bài thơ tường thuật thiếu một cốt truyện rõ ràng, độc giả thường không hiểu câu chuyện.
Nghi vấn
If someone enjoys storytelling, do they appreciate narrative poems?
Nếu ai đó thích kể chuyện, họ có đánh giá cao thơ tường thuật không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Odyssey was a narrative poem that captivated audiences centuries ago.
Odyssey là một bài thơ tường thuật đã thu hút khán giả hàng thế kỷ trước.
Phủ định
He didn't realize that 'The Raven' was a narrative poem until his professor explained it.
Anh ấy đã không nhận ra rằng 'The Raven' là một bài thơ tường thuật cho đến khi giáo sư của anh ấy giải thích.
Nghi vấn
Did you study any narrative poems in your literature class last semester?
Bạn có học bất kỳ bài thơ tường thuật nào trong lớp văn học của bạn học kỳ trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrative poem".

Vai trò trong truyền thống kể chuyện

Thơ tự sự đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải lịch sử, thần thoại và các câu chuyện dân gian qua nhiều thế kỷ. Từ các sử thi Hy Lạp cổ đại như 'Iliad' và 'Odyssey' của Homer, đến các bài thơ anh hùng ca của nhiều nền văn hóa khác, chúng thường được truyền miệng, là cầu nối giữa các thế hệ và là kho tàng kiến thức văn hóa.

Giá trị giáo dục và giải trí

Không chỉ là hình thức giải trí, thơ tự sự còn là phương tiện giáo dục mạnh mẽ. Chúng thường chứa đựng những bài học đạo đức, phản ánh giá trị xã hội và khơi gợi trí tưởng tượng. Qua các nhân vật và tình tiết, người đọc (hoặc người nghe) có thể khám phá những khía cạnh sâu sắc về con người và cuộc sống.