(Top Banner Ad)
balladeer
B2
noun B2 Văn học, Âm nhạc

balladeer

UK: /ˌbæləˈdɪə(r)/ • US: /ˌbæləˈdɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người hát ballad ca sĩ hát ballad nhà soạn nhạc ballad
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A singer or composer of ballads.

Vietnamese Meaning

Một ca sĩ hoặc nhà soạn nhạc của những bản ballad.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The balladeer strummed his guitar and began to sing a tale of lost love."

    "Người hát ballad gảy guitar và bắt đầu hát một câu chuyện về tình yêu đã mất."

  • "He was known as a famous balladeer in the region."

    "Anh ấy được biết đến là một người hát ballad nổi tiếng trong vùng."

  • "The festival featured several talented balladeers."

    "Lễ hội có sự góp mặt của một vài người hát ballad tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballad Bài ca tự sự, nhạc kể chuyện
Noun balladry Nghệ thuật hoặc tập hợp các bài ca tự sự
Adjective balladic Thuộc về bài ca tự sự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin/Italian
ballare (to dance)
Old French
balade (dancing song)
Middle English
balade (narrative song/poem)
English
ballad + -eer

Nguồn gốc từ 'Nhảy múa'

Từ gốc của 'balladeer' là 'ballad', vốn xuất phát từ động từ Latin cổ 'ballare' (nghĩa là nhảy múa). Ban đầu, 'ballad' là những bài hát được hát trong khi nhảy. Đến khi vào tiếng Anh, nghĩa của nó chuyển sang những bài ca tự sự kể chuyện. 'Balladeer' là danh từ dùng để chỉ những người chuyên sáng tác hoặc biểu diễn các bài ca tự sự này.

Usage Note

Từ 'balladeer' thường chỉ những người hát hoặc sáng tác các bản ballad truyền thống, thường mang tính tự sự và trữ tình. Khác với 'singer' nói chung, 'balladeer' nhấn mạnh vào thể loại nhạc cụ thể mà họ trình diễn hoặc sáng tác. Nó cũng mang sắc thái cổ điển và lãng mạn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Balladeer (Mô tả)
  • folk a folk balladeer
    (Một ca sĩ/người kể chuyện bằng nhạc dân gian)
  • wandering a wandering balladeer
    (Một ca sĩ lang thang, người hát rong)
  • soulful a soulful balladeer
    (Một ca sĩ tự sự giàu cảm xúc/có tâm hồn)
Verb + Balladeer (Hành động)
  • performed The balladeer performed
    (Ca sĩ tự sự đã biểu diễn)
  • captured The balladeer captured the audience
    (Ca sĩ tự sự đã chinh phục khán giả)
  • sang The balladeer sang tales
    (Ca sĩ tự sự hát kể những câu chuyện/truyền thuyết)

Idioms

  • A balladeer for the masses

    Một ca sĩ tự sự phục vụ quần chúng/dân đen

    "Woody Guthrie was a balladeer for the masses, telling stories of working people."

    (Woody Guthrie là một ca sĩ tự sự vì quần chúng, kể những câu chuyện về những người lao động.)

  • The lone balladeer

    Người ca sĩ tự sự đơn độc

    "He stood on stage, the lone balladeer against the backdrop of a quiet night."

    (Anh ấy đứng trên sân khấu, người ca sĩ tự sự đơn độc trước bối cảnh của một đêm yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balladeer

noun
Lật mặt

Một ca sĩ hoặc nhà soạn nhạc của những bản ballad.

"The balladeer strummed his guitar and began to sing a tale of lost love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balladeer".

Truyền thống Kể Chuyện Lịch Sử

Trong lịch sử phương Tây và châu Âu, các 'balladeer' (đôi khi là 'minstrel' hoặc 'bard') đóng vai trò quan trọng trong việc lưu giữ lịch sử và truyền thuyết. Họ đi khắp nơi, hát những bài ca tự sự về các sự kiện lớn, các anh hùng, và những câu chuyện tình yêu. Vai trò của họ không chỉ là nghệ sĩ mà còn là người ghi chép và truyền bá văn hóa đại chúng.

Phong trào Nhạc Dân gian (Folk Revival)

Thuật ngữ 'balladeer' trở nên phổ biến mạnh mẽ trong Phong trào Hồi sinh Nhạc Dân gian (Folk Revival) vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt tại Mỹ và Anh. Các nghệ sĩ như Bob Dylan hay Joan Baez được coi là 'balladeer' hiện đại, sử dụng những bài ca tự sự để truyền tải thông điệp chính trị, xã hội, và các phong trào phản kháng.