(Top Banner Ad)
troubadour
B2
noun B2 Văn học, Âm nhạc, Lịch sử

troubadour

UK: /ˈtruːbədɔː(r)/ • US: /ˈtruːbədʊr/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thơ hát rong thi sĩ hát rong thời Trung Cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Provençal lyric poet writing on courtly love and chivalry.

Vietnamese Meaning

Nhà thơ trữ tình người Provençal, sáng tác về tình yêu cao thượng và tinh thần hiệp sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troubadour sang of brave knights and fair ladies."

    "Nhà thơ hát rong hát về những hiệp sĩ dũng cảm và những quý cô xinh đẹp."

  • "In the medieval court, the troubadour was a respected figure."

    "Trong triều đình thời trung cổ, nhà thơ hát rong là một nhân vật được kính trọng."

  • "His songs were inspired by the traditions of the troubadours."

    "Những bài hát của anh ấy được lấy cảm hứng từ truyền thống của các nhà thơ hát rong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun troubadour Người hát rong, thi sĩ du ca (thường là nam giới, chuyên sáng tác và biểu diễn thơ ca, âm nhạc ở châu Âu thời Trung cổ)
Noun troubadouress Nữ hát rong, nữ thi sĩ du ca

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Âm nhạc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tropus
Vulgar Latin
*tropare
Occitan (Old Provençal)
trobar / trobador
Old French
trobador
English
troubadour

Nguồn Gốc từ 'Sáng Tác' và 'Tìm Kiếm'

Từ 'troubadour' bắt nguồn từ tiếng Occitan cổ (miền Nam nước Pháp) là 'trobador', có nghĩa đen là 'người tìm kiếm, người sáng tác'. Gốc từ này lại xuất phát từ động từ 'trobar' (sáng tác) và xa hơn nữa là từ tiếng Latinh 'tropus', chỉ một 'cách diễn đạt' hay 'nghệ thuật tu từ'. Điều này phản ánh rõ bản chất của các troubadour: họ là những nghệ sĩ đã tìm tòi và sáng tạo ra những vần thơ, giai điệu mới mẻ.

Usage Note

Troubadour dùng để chỉ những nhà thơ, nhạc sĩ hát rong thời Trung Cổ, đặc biệt là ở vùng Provence, miền nam nước Pháp. Họ thường là những người thuộc giới quý tộc hoặc có liên hệ với triều đình, và các bài hát của họ thường kể về tình yêu, lòng dũng cảm, và những lý tưởng cao đẹp. Sự khác biệt với 'minstrel' là 'minstrel' thường là những người biểu diễn chuyên nghiệp, có thể không sáng tác, và biểu diễn cho nhiều tầng lớp khác nhau trong xã hội, trong khi 'troubadour' thường sáng tác và biểu diễn cho giới quý tộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troubadour
  • wandering wandering troubadour
    (thi sĩ du ca lang thang)
  • medieval medieval troubadour
    (thi sĩ du ca thời trung cổ)
  • romantic romantic troubadour
    (thi sĩ du ca lãng mạn)
  • modern modern troubadour
    (thi sĩ du ca hiện đại)
Verb + troubadour
  • hear hear a troubadour
    (nghe một người hát rong)
  • meet meet a troubadour
    (gặp một người hát rong)
Troubadour + Verb
  • sang a troubadour sang
    (một người hát rong đã hát)
  • travelled a troubadour travelled
    (một người hát rong đã du hành)
  • composed a troubadour composed
    (một người hát rong đã sáng tác)

Idioms

  • a modern-day troubadour

    Một thi sĩ/người hát rong thời hiện đại (người du ca, sáng tác thơ hoặc nhạc theo phong cách cổ điển nhưng trong bối cảnh đương đại)

    "He travels from city to city with his guitar, truly a modern-day troubadour."

    (Anh ấy đi từ thành phố này sang thành phố khác với cây đàn guitar của mình, đúng là một thi sĩ du ca thời hiện đại.)

  • the spirit of a troubadour

    Tinh thần của một thi sĩ du ca (tinh thần lãng mạn, yêu nghệ thuật, thích khám phá và chia sẻ qua thơ ca, âm nhạc)

    "Her adventurous lifestyle and poetic writing truly embody the spirit of a troubadour."

    (Lối sống phiêu lưu và những tác phẩm thơ ca của cô ấy thực sự thể hiện tinh thần của một thi sĩ du ca.)

  • to play the troubadour

    Sống cuộc đời như một thi sĩ du ca (đi đây đi đó, sáng tác và biểu diễn nghệ thuật, thường mang tính lãng mạn và tự do)

    "After retiring, he decided to play the troubadour, visiting small towns and sharing his stories through song."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định sống như một thi sĩ du ca, thăm các thị trấn nhỏ và chia sẻ câu chuyện của mình qua những bài hát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troubadour

noun
Lật mặt

Nhà thơ trữ tình người Provençal, sáng tác về tình yêu cao thượng và tinh thần hiệp sĩ.

"The troubadour sang of brave knights and fair ladies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubadour".

Tình Yêu Phong Nhã và Thi Ca (Courtly Love)

Các troubadour nổi tiếng với thể loại thơ ca phức tạp, tập trung vào 'tình yêu phong nhã' (fin'amor) – một dạng tình yêu được lý tưởng hóa, thường đơn phương, dành cho một phụ nữ quý tộc đã có gia đình. Họ là những người tiên phong trong thơ trữ tình và âm nhạc, góp phần định hình văn hóa lãng mạn thời Trung cổ.

Nguồn Gốc và Vai Trò Xã Hội

Xuất hiện ở Occitania (miền Nam nước Pháp) vào thời Trung kỳ Trung cổ, troubadour là những thi sĩ-nhạc sĩ, người sáng tác và biểu diễn các bài hát. Họ thường du hành từ triều đình này sang triều đình khác, truyền bá tin tức, văn hóa và giải trí cho giới quý tộc, có ảnh hưởng sâu rộng đến âm nhạc và văn học khắp châu Âu.