(Top Banner Ad)
balloon
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

balloon

UK: /bəˈluːn/ • US: /bəˈluːn/

Nghĩa tiếng Việt

bóng bay tăng vọt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a small bag made of thin rubber or plastic which is filled with air or gas and used as a toy or decoration

Vietnamese Meaning

một túi nhỏ làm bằng cao su hoặc nhựa mỏng, được bơm đầy không khí hoặc khí và được sử dụng như một món đồ chơi hoặc đồ trang trí

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was playing with a red balloon."

    "Đứa trẻ đang chơi với một quả bóng bay màu đỏ."

  • "The sky was filled with colorful balloons."

    "Bầu trời tràn ngập những quả bóng bay đầy màu sắc."

  • "Costs are ballooning, and we need to find ways to cut expenses."

    "Chi phí đang tăng vọt, và chúng ta cần tìm cách cắt giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balloonist Người lái hoặc điều khiển khinh khí cầu (người chơi bóng bay)
Verb ballooning Tăng lên nhanh chóng (thường là giá cả hoặc số lượng); đi khinh khí cầu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

French
ballon
Italian
pallone
Proto-Germanic
*balluz

Nguồn gốc của 'balloon'

Từ 'balloon' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ballon', có nghĩa là 'quả bóng lớn'. Nó xuất phát từ tiếng Ý 'pallone', cũng có nghĩa tương tự. Cuối cùng, nó có thể truy nguyên từ tiếng Proto-Germanic *balluz. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là ám chỉ một vật thể tròn, rỗng, có thể chứa khí.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những quả bóng bay đơn giản, không phức tạp. Khác với 'airship' (khí cầu) là phương tiện di chuyển lớn hơn, có động cơ. 'Blimp' là một loại khí cầu nhỏ hơn và không có khung cứng.

Prepositions

with in

'balloon with': bóng bay chứa đầy cái gì đó (ví dụ: helium). 'balloon in': bóng bay ở đâu đó (ví dụ: in the sky).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • balloon payment

    khoản thanh toán cuối cùng lớn hơn đáng kể so với các khoản thanh toán trước đó (trong một khoản vay)

    "We agreed to a small monthly payment, but there's a large balloon payment at the end of the loan term."

    (Chúng tôi đồng ý với một khoản thanh toán hàng tháng nhỏ, nhưng có một khoản thanh toán lớn vào cuối kỳ hạn vay.)

  • If something balloons

    Nếu một cái gì đó tăng lên nhanh chóng về kích thước hoặc tầm quan trọng.

    "The costs ballooned to over $10 million."

    (Chi phí đã tăng vọt lên hơn 10 triệu đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balloon

danh từ
Lật mặt

một túi nhỏ làm bằng cao su hoặc nhựa mỏng, được bơm đầy không khí hoặc khí và được sử dụng như một món đồ chơi hoặc đồ trang trí

"The child was playing with a red balloon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balloon".

Bóng bay trong các bữa tiệc

Ở nhiều nước phương Tây, bóng bay là vật trang trí phổ biến trong các bữa tiệc sinh nhật và các sự kiện kỷ niệm. Chúng thường được dùng để tạo không khí vui vẻ và đầy màu sắc.

Khinh khí cầu

Khinh khí cầu là một phương tiện bay lớn, được bơm đầy khí nóng. Chúng được sử dụng cho các chuyến du ngoạn ngắm cảnh và các lễ hội khinh khí cầu diễn ra trên khắp thế giới.