balloon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a small bag made of thin rubber or plastic which is filled with air or gas and used as a toy or decoration
Vietnamese Meaning
một túi nhỏ làm bằng cao su hoặc nhựa mỏng, được bơm đầy không khí hoặc khí và được sử dụng như một món đồ chơi hoặc đồ trang trí
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was playing with a red balloon."
"Đứa trẻ đang chơi với một quả bóng bay màu đỏ."
-
"The sky was filled with colorful balloons."
"Bầu trời tràn ngập những quả bóng bay đầy màu sắc."
-
"Costs are ballooning, and we need to find ways to cut expenses."
"Chi phí đang tăng vọt, và chúng ta cần tìm cách cắt giảm chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | balloonist | Người lái hoặc điều khiển khinh khí cầu (người chơi bóng bay) |
| Verb | ballooning | Tăng lên nhanh chóng (thường là giá cả hoặc số lượng); đi khinh khí cầu. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những quả bóng bay đơn giản, không phức tạp. Khác với 'airship' (khí cầu) là phương tiện di chuyển lớn hơn, có động cơ. 'Blimp' là một loại khí cầu nhỏ hơn và không có khung cứng.
Prepositions
'balloon with': bóng bay chứa đầy cái gì đó (ví dụ: helium). 'balloon in': bóng bay ở đâu đó (ví dụ: in the sky).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
balloon payment
khoản thanh toán cuối cùng lớn hơn đáng kể so với các khoản thanh toán trước đó (trong một khoản vay)
"We agreed to a small monthly payment, but there's a large balloon payment at the end of the loan term."
(Chúng tôi đồng ý với một khoản thanh toán hàng tháng nhỏ, nhưng có một khoản thanh toán lớn vào cuối kỳ hạn vay.)
-
If something balloons
Nếu một cái gì đó tăng lên nhanh chóng về kích thước hoặc tầm quan trọng.
"The costs ballooned to over $10 million."
(Chi phí đã tăng vọt lên hơn 10 triệu đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balloon
danh từmột túi nhỏ làm bằng cao su hoặc nhựa mỏng, được bơm đầy không khí hoặc khí và được sử dụng như một món đồ chơi hoặc đồ trang trí
"The child was playing with a red balloon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balloon".
