(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ballot bin
B2

ballot bin

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thùng phiếu hòm phiếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ballot bin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thùng kín được sử dụng để bỏ phiếu bầu đã hoàn thành trong một cuộc bầu cử.

Definition (English Meaning)

A sealed container used for depositing completed ballot papers during an election.

Ví dụ Thực tế với 'Ballot bin'

  • "After marking their choices, voters place their ballots into the ballot bin."

    "Sau khi đánh dấu lựa chọn của mình, cử tri bỏ phiếu của họ vào thùng phiếu."

  • "The presiding officer checked the seals on the ballot bin before the election started."

    "Người chủ trì kiểm tra niêm phong trên thùng phiếu trước khi cuộc bầu cử bắt đầu."

  • "Fraudulent ballots were discovered hidden at the bottom of the ballot bin."

    "Các phiếu bầu gian lận đã bị phát hiện giấu dưới đáy thùng phiếu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ballot bin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ballot bin
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

polling station(điểm bỏ phiếu)
election(cuộc bầu cử)
ballot paper(phiếu bầu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Bầu cử

Ghi chú Cách dùng 'Ballot bin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong các cuộc bầu cử dân chủ để đảm bảo tính bí mật và công bằng của việc bỏ phiếu. Khác với 'ballot box' ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất chứa đựng số lượng lớn các phiếu bầu, 'ballot bin' đơn giản chỉ là nơi để bỏ phiếu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in into

Sử dụng 'in' khi nói về việc phiếu bầu đã ở trong thùng (e.g., 'The ballots are in the ballot bin.'). Sử dụng 'into' khi nói về hành động bỏ phiếu vào thùng (e.g., 'He placed his ballot into the ballot bin.').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ballot bin'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)