(Top Banner Ad)
bin
A2
noun A2 Đời sống hàng ngày, Công nghiệp

bin

UK: /bɪn/ • US: /bɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thùng rác vứt bỏ loại bỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for rubbish.

Vietnamese Meaning

Thùng chứa rác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rubbish bin is full."

    "Thùng rác đầy rồi."

  • "Please empty the bin."

    "Làm ơn đổ rác đi."

  • "His ideas were binned immediately."

    "Những ý tưởng của anh ấy bị loại bỏ ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bin Cái thùng, thùng rác, hầm chứa
Verb bin Vứt bỏ, cho vào thùng (thường dùng trong văn nói Anh-Anh)
Noun binman / binperson Người thu gom rác (tiếng Anh-Anh)
Noun binning Hành động vứt bỏ; hành động cho vào thùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*binnō
Old English
binn
Middle English
binne
Modern English
bin

Từ Máng Ăn đến Thùng Rác

Từ “bin” có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Anh Cổ (Old English) là 'binn', vốn dùng để chỉ một chiếc máng hoặc thùng chứa thức ăn cho gia súc (như máng cỏ). Đến thế kỷ 19, đặc biệt là ở Anh, ý nghĩa của nó mới mở rộng ra để chỉ các loại thùng chứa đồ nói chung, và phổ biến nhất hiện nay là thùng đựng rác hoặc vật liệu tái chế.

Usage Note

Chỉ một vật chứa để đựng rác thải, có thể là rác sinh hoạt, rác công nghiệp,... Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, công cộng hoặc công nghiệp. 'Bin' thường nhỏ hơn 'dump' (bãi rác) và 'landfill' (khu chôn lấp rác).

Prepositions

in into

'- in the bin': chỉ vị trí bên trong thùng rác. Ví dụ: 'The old newspaper is in the bin.' '- into the bin': chỉ hành động bỏ cái gì đó vào thùng rác. Ví dụ: 'I threw the apple core into the bin.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bin
  • recycling recycling bin
    (Thùng tái chế)
  • dust dust bin (UK)
    (Thùng rác (từ phổ biến ở Anh))
  • pedal pedal bin
    (Thùng rác có bàn đạp chân)
Verb + bin
  • empty empty the bin
    (Đổ rác / làm rỗng thùng rác)
  • throw throw something in the bin
    (Vứt cái gì đó vào thùng rác)
  • take take the bin out
    (Mang thùng rác ra ngoài (để thu gom))
Noun + bin
  • wheelie wheelie bin
    (Thùng rác lớn có bánh xe (rất phổ biến ở Anh/Úc))
  • kitchen kitchen bin
    (Thùng rác nhà bếp)

Idioms

  • To bin something

    Vứt bỏ hoặc hủy bỏ thứ gì đó (thường là một ý tưởng, kế hoạch hoặc vật dụng không cần thiết).

    "The marketing team decided to bin the old logo."

    (Đội ngũ tiếp thị quyết định loại bỏ (vứt bỏ) logo cũ.)

  • One man's trash is another man's treasure (Contextual)

    Rác của người này là kho báu của người khác (nghĩa là giá trị là tương đối).

    "I found this vintage chair near the bins—one man's trash is another man's treasure."

    (Tôi tìm thấy chiếc ghế cổ điển này gần thùng rác—đúng là rác của người này là kho báu của người khác.)

  • File it in the circular file (or round bin)

    Vứt nó đi (một cách nói hài hước/mỉa mai trong môi trường văn phòng).

    "That memo was useless. Just file it in the circular file."

    (Bản ghi nhớ đó vô dụng. Cứ vứt thẳng vào thùng rác đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bin

noun
Lật mặt

Thùng chứa rác.

"The rubbish bin is full."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bin".

Văn hóa Wheelie Bin ở Anh

Ở Vương quốc Anh và Úc, 'wheelie bin' (thùng rác lớn có bánh xe) là tiêu chuẩn cho việc thu gom rác hộ gia đình. Các thùng này thường được phân loại rõ ràng theo màu sắc và được thu gom theo lịch trình nghiêm ngặt, thường là luân phiên giữa rác thải chung và rác tái chế hàng tuần.

Quy tắc Đổ rác theo Màu sắc

Việc sử dụng các thùng rác màu sắc khác nhau (ví dụ: Xanh dương cho giấy/bìa cứng, Vàng cho nhựa/kim loại, Đen/Xám cho rác thải chung) là một khía cạnh cơ bản của việc tái chế ở phương Tây. Việc phân loại sai có thể dẫn đến việc rác không được thu gom.