(Top Banner Ad)
ballot paper
B1
Danh từ B1 Chính trị

ballot paper

UK: /ˈbælət ˌpeɪpə(r)/ • US: /ˈbælət ˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

lá phiếu phiếu bầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of paper on which a voter records their vote.

Vietnamese Meaning

Một tờ giấy mà cử tri dùng để ghi lại lá phiếu của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each voter was given a ballot paper upon entering the polling station."

    "Mỗi cử tri được phát một lá phiếu khi vào trạm bỏ phiếu."

  • "She carefully marked her choice on the ballot paper."

    "Cô ấy cẩn thận đánh dấu lựa chọn của mình trên lá phiếu."

  • "The ballot papers were counted by hand."

    "Các lá phiếu được đếm bằng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballot Cuộc bỏ phiếu; Phiếu bầu (danh từ chung)
Verb to ballot Bỏ phiếu; Tiến hành bầu cử
Noun ballot box Thùng phiếu
Noun balloting Sự bỏ phiếu (hành động đang diễn ra)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
ballotta
English
ballot
English
ballot paper

Quả bóng bỏ phiếu bí mật

Từ gốc của 'ballot' là 'ballotta' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'quả bóng nhỏ'. Thời xưa ở Venice, người ta dùng những quả bóng nhỏ hoặc sỏi để bỏ phiếu kín thay vì dùng giấy. Khi việc bỏ phiếu chuyển sang dùng giấy, từ 'ballot' vẫn được giữ lại để chỉ hành động này.

Sự kết hợp đơn giản

Cụm từ 'ballot paper' là sự kết hợp rõ ràng giữa 'ballot' (phiếu bầu) và 'paper' (giấy), nghĩa là tờ giấy dùng để bầu cử. Đây là một thuật ngữ hiện đại và trực quan trong chính trị học.

Usage Note

Thuật ngữ 'ballot paper' đề cập cụ thể đến tờ giấy được sử dụng trong các cuộc bầu cử để bỏ phiếu. Nó khác với 'ballot' (lá phiếu), là khái niệm rộng hơn bao gồm cả quá trình bỏ phiếu hoặc tổng số phiếu bầu. 'Paper' nhấn mạnh chất liệu của lá phiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ballot paper
  • mark mark the ballot paper
    (Đánh dấu/ghi chú vào phiếu bầu)
  • fill in fill in the ballot paper
    (Điền đầy đủ thông tin vào phiếu bầu)
  • cast/deposit cast/deposit the ballot paper
    (Bỏ phiếu vào thùng phiếu)
  • issue issue a ballot paper
    (Phát phiếu bầu)
Adjective + ballot paper
  • valid a valid ballot paper
    (Một phiếu bầu hợp lệ)
  • spoilt a spoilt ballot paper
    (Một phiếu bầu bị hỏng/bị hủy (do đánh dấu sai hoặc vi phạm quy tắc))
  • blank a blank ballot paper
    (Một phiếu bầu trắng (chưa ghi gì))
  • official the official ballot paper
    (Phiếu bầu chính thức)

Idioms

  • To spoil one's ballot paper

    Làm hỏng phiếu bầu của mình (cố ý hoặc vô ý, khiến phiếu không hợp lệ)

    "Many people spoil their ballot papers in protest."

    (Nhiều người cố tình làm hỏng phiếu bầu của họ để phản đối.)

  • A secret ballot paper

    Phiếu bầu được bảo mật (nguyên tắc bầu cử kín)

    "The law guarantees a secret ballot paper for every voter."

    (Luật pháp đảm bảo phiếu bầu kín cho mọi cử tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballot paper

Danh từ
Lật mặt

Một tờ giấy mà cử tri dùng để ghi lại lá phiếu của mình.

"Each voter was given a ballot paper upon entering the polling station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballot paper".

Nguyên tắc Bỏ phiếu Kín

Ở hầu hết các nền dân chủ phương Tây, nguyên tắc bỏ phiếu kín (secret ballot) là cực kỳ quan trọng. Điều này đảm bảo rằng không ai biết bạn đã chọn ai, bảo vệ cử tri khỏi bị đe dọa hoặc chịu áp lực khi đánh dấu vào phiếu bầu.

Phiếu bầu chống đối ('Spoilt Ballot')

Phiếu bầu bị hỏng ('spoilt ballot paper') không chỉ do lỗi vô ý. Đôi khi, cử tri cố tình làm hỏng phiếu (ví dụ, viết chữ phản đối lên đó) như một hình thức biểu tình ôn hòa, thể hiện sự không hài lòng với tất cả các ứng cử viên.