(Top Banner Ad)
ballot restriction
C1
Danh từ C1 Chính trị học

ballot restriction

UK: /ˈbælət rɪˈstrɪkʃən/ • US: /ˈbælət rɪˈstrɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế bầu cử ràng buộc đối với việc bỏ phiếu giới hạn quyền bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limitation or constraint on the ability to vote or access the ballot.

Vietnamese Meaning

Sự hạn chế hoặc ràng buộc đối với khả năng bỏ phiếu hoặc tiếp cận lá phiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new ballot restrictions disproportionately affect minority voters."

    "Những hạn chế bỏ phiếu mới ảnh hưởng không cân xứng đến cử tri thiểu số."

  • "Critics argue that these ballot restrictions are designed to suppress voter turnout."

    "Các nhà phê bình cho rằng những hạn chế bỏ phiếu này được thiết kế để hạn chế số lượng cử tri đi bầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballot Lá phiếu; Sự bỏ phiếu kín
Noun restriction Sự hạn chế, giới hạn
Verb restrict Hạn chế, giới hạn (quyền, số lượng)
Adjective restrictive Mang tính hạn chế, giới hạn

Synonyms

voting restriction (hạn chế bỏ phiếu)electoral constraint (ràng buộc bầu cử)

Antonyms

voter access (quyền tiếp cận bầu cử)ballot access (quyền tiếp cận lá phiếu)

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
balla (package, bundle)
Italian
ballotta (small ball used for secret voting)
French
ballotte
English
ballot (16th century)
Latin
restringere (to tie back, confine)
English
restriction (15th century)
English
ballot restriction (Modern Compound Noun)

Quả Cầu Bí Mật

Từ 'ballot' (lá phiếu) bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'ballotta', có nghĩa là 'quả bóng nhỏ'. Ở Venice thời Trung cổ, người ta sử dụng những quả bóng nhỏ bằng đồng hoặc giấy để bỏ phiếu bí mật; màu sắc của bóng sẽ quyết định sự đồng ý hoặc phản đối. Điều này giúp đảm bảo rằng quá trình bỏ phiếu không bị ảnh hưởng bởi áp lực công khai.

Nguyên Tắc Giới Hạn

Phần 'restriction' (sự hạn chế) xuất phát từ động từ Latin 'restringere', nghĩa là 'thắt chặt', 'buộc lại', hoặc 'kiềm chế'. Khi kết hợp lại, 'ballot restriction' có nghĩa là những quy tắc pháp lý được 'buộc lại' nhằm hạn chế hoặc kiểm soát cách thức người dân thực hiện quyền bầu cử của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để mô tả các luật lệ hoặc quy định làm cho việc bỏ phiếu trở nên khó khăn hơn đối với một số nhóm người nhất định. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ sự phân biệt đối xử hoặc tước quyền bầu cử.

Prepositions

on to

* **on**: Thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng bị hạn chế. Ví dụ: 'ballot restrictions on minority voters'.
* **to**: Thường được sử dụng để chỉ mục đích của sự hạn chế. Ví dụ: 'ballot restrictions to prevent voter fraud'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ballot restriction (Hành động)
  • impose impose ballot restrictions
    (Áp đặt các giới hạn bỏ phiếu)
  • challenge challenge a ballot restriction
    (Phản đối/Kiện tụng một giới hạn bỏ phiếu)
  • lift lift the ballot restriction
    (Dỡ bỏ sự hạn chế bỏ phiếu)
  • overturn overturn the ballot restriction
    (Lật ngược/Bãi bỏ giới hạn bỏ phiếu (thường do tòa án))
Adjective + ballot restriction (Tính chất)
  • strict strict ballot restrictions
    (Các giới hạn bỏ phiếu nghiêm ngặt)
  • discriminatory discriminatory ballot restrictions
    (Các giới hạn bỏ phiếu mang tính phân biệt đối xử)
  • new new ballot restrictions
    (Các giới hạn bỏ phiếu mới được ban hành)
Noun + ballot restriction (Phạm vi)
  • voter ID voter ID ballot restriction
    (Giới hạn bỏ phiếu liên quan đến giấy tờ tùy thân của cử tri)
  • absentee absentee ballot restriction
    (Giới hạn đối với việc bỏ phiếu vắng mặt/bỏ phiếu qua thư)

Idioms

  • Fighting ballot restrictions in court

    Đấu tranh pháp lý chống lại các giới hạn bỏ phiếu (kiện ra tòa)

    "Civil rights groups are fighting ballot restrictions in court, claiming they suppress minority votes."

    (Các nhóm nhân quyền đang đấu tranh pháp lý chống lại các giới hạn bỏ phiếu, cho rằng chúng nhằm mục đích đàn áp phiếu bầu của các dân tộc thiểu số.)

  • The battle over ballot restrictions

    Cuộc chiến/Tranh luận về các giới hạn bỏ phiếu

    "The battle over ballot restrictions dominated state legislative sessions this year."

    (Cuộc tranh luận về các giới hạn bỏ phiếu đã chiếm ưu thế trong các phiên họp lập pháp cấp tiểu bang năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballot restriction

Danh từ
Lật mặt

Sự hạn chế hoặc ràng buộc đối với khả năng bỏ phiếu hoặc tiếp cận lá phiếu.

"The new ballot restrictions disproportionately affect minority voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballot restriction".

Bầu Cử và Quyền Dân Sự

Trong văn hóa chính trị phương Tây, đặc biệt ở Hoa Kỳ, 'ballot restriction' (hạn chế bỏ phiếu) là một thuật ngữ gây tranh cãi, thường được coi là một hình thức của 'voter suppression' (đàn áp cử tri). Các quy định như yêu cầu ID cử tri nghiêm ngặt, giảm số lượng thùng phiếu, hoặc giới hạn bỏ phiếu sớm bị chỉ trích là nhằm mục đích ngăn cản các nhóm người cụ thể (thường là người thiểu số hoặc người nghèo) thực hiện quyền bầu cử của họ.

Tiền Lệ Lịch Sử

Các biện pháp hạn chế bỏ phiếu có tiền lệ lịch sử đen tối, ví dụ như các luật 'Jim Crow' ở miền Nam Hoa Kỳ sau Nội chiến. Những luật này sử dụng các yêu cầu về trình độ học vấn, bài kiểm tra đọc viết, và thuế bầu cử để ngăn cản người Mỹ gốc Phi đi bỏ phiếu, thể hiện rõ ràng mục đích phân biệt chủng tộc thông qua giới hạn bỏ phiếu.