fair election
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Công bằng và vô tư; không gian lận hoặc thiên vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"International observers monitored the election to ensure it was fair."
"Các quan sát viên quốc tế đã giám sát cuộc bầu cử để đảm bảo nó diễn ra công bằng."
-
"The international community called for a fair election."
"Cộng đồng quốc tế kêu gọi một cuộc bầu cử công bằng."
-
"Ensuring a fair election is crucial for maintaining public trust."
"Đảm bảo một cuộc bầu cử công bằng là rất quan trọng để duy trì lòng tin của công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'fair election', 'fair' nhấn mạnh tính trung thực và tuân thủ luật pháp trong quá trình bầu cử. Nó bao gồm việc đối xử bình đẳng với tất cả các ứng cử viên và cử tri, đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội bỏ phiếu tự do và bí mật, và kết quả phản ánh chính xác ý chí của người dân. Không nên nhầm lẫn với 'equal', 'fair' nhấn mạnh tính công bằng trong quy trình, trong khi 'equal' nhấn mạnh tính bình đẳng về kết quả hoặc cơ hội.
Election mô tả quá trình chọn người đại diện thông qua bỏ phiếu. 'Election' thường liên quan đến chính phủ, nhưng cũng có thể sử dụng cho các tổ chức tư nhân. Cần phân biệt với 'selection', 'selection' mang nghĩa chung chung hơn về việc chọn lựa, không nhất thiết phải thông qua bỏ phiếu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
free and free and fair election (cuộc bầu cử tự do và công bằng)
-
truly truly fair election (một cuộc bầu cử thực sự công bằng)
-
credible credible fair election (cuộc bầu cử công bằng đáng tin cậy)
-
transparent transparent fair election (cuộc bầu cử công bằng minh bạch)
-
hold hold a fair election (tổ chức một cuộc bầu cử công bằng)
-
ensure ensure a fair election (đảm bảo một cuộc bầu cử công bằng)
-
monitor monitor a fair election (giám sát một cuộc bầu cử công bằng)
-
undermine undermine a fair election (làm suy yếu một cuộc bầu cử công bằng)
Idioms
-
free and fair elections
các cuộc bầu cử tự do và công bằng (một cụm từ cố định nhấn mạnh tầm quan trọng của cả quyền tự do và sự công bằng trong quá trình bầu cử)
"International observers stressed the need for free and fair elections."
(Các quan sát viên quốc tế nhấn mạnh sự cần thiết của các cuộc bầu cử tự do và công bằng.)
-
upholding the integrity of a fair election
duy trì tính toàn vẹn (sự trong sạch) của một cuộc bầu cử công bằng (nhấn mạnh việc bảo vệ quá trình bầu cử khỏi gian lận hoặc sai sót)
"The electoral commission is responsible for upholding the integrity of a fair election."
(Ủy ban bầu cử có trách nhiệm duy trì tính toàn vẹn của một cuộc bầu cử công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair election
Tính từ (fair)Công bằng và vô tư; không gian lận hoặc thiên vị.
"International observers monitored the election to ensure it was fair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair election".
