(Top Banner Ad)
fair election
B2
Tính từ (fair) B2 Chính trị

fair election

UK: /feər ɪˈlekʃən/ • US: /fɛr ɪˈlɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bầu cử công bằng cuộc bầu cử công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Just and impartial; without cheating or bias.

Vietnamese Meaning

Công bằng và vô tư; không gian lận hoặc thiên vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "International observers monitored the election to ensure it was fair."

    "Các quan sát viên quốc tế đã giám sát cuộc bầu cử để đảm bảo nó diễn ra công bằng."

  • "The international community called for a fair election."

    "Cộng đồng quốc tế kêu gọi một cuộc bầu cử công bằng."

  • "Ensuring a fair election is crucial for maintaining public trust."

    "Đảm bảo một cuộc bầu cử công bằng là rất quan trọng để duy trì lòng tin của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness sự công bằng
Adverb fairly một cách công bằng, khá
Verb elect bầu cử, lựa chọn
Noun elector cử tri, người đi bầu
Adjective electoral thuộc về bầu cử

Synonyms

impartial election (bầu cử vô tư)just election (bầu cử công bằng)

Antonyms

rigged election (bầu cử gian lận)fraudulent election (bầu cử gian dối)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
Latin
eligere
Old French
eleccion

Nguồn gốc của 'fair election'

Từ 'fair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæger', mang nghĩa đẹp, hợp lý, không thiên vị. Từ 'election' xuất phát từ tiếng Latin 'eligere', có nghĩa là chọn lọc, lựa chọn. Khi ghép lại, 'fair election' không chỉ nói về một cuộc bỏ phiếu mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng, minh bạch và không có gian lận trong quá trình lựa chọn đại diện, là nền tảng của một xã hội dân chủ.

Usage Note

Trong cụm 'fair election', 'fair' nhấn mạnh tính trung thực và tuân thủ luật pháp trong quá trình bầu cử. Nó bao gồm việc đối xử bình đẳng với tất cả các ứng cử viên và cử tri, đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội bỏ phiếu tự do và bí mật, và kết quả phản ánh chính xác ý chí của người dân. Không nên nhầm lẫn với 'equal', 'fair' nhấn mạnh tính công bằng trong quy trình, trong khi 'equal' nhấn mạnh tính bình đẳng về kết quả hoặc cơ hội.
Election mô tả quá trình chọn người đại diện thông qua bỏ phiếu. 'Election' thường liên quan đến chính phủ, nhưng cũng có thể sử dụng cho các tổ chức tư nhân. Cần phân biệt với 'selection', 'selection' mang nghĩa chung chung hơn về việc chọn lựa, không nhất thiết phải thông qua bỏ phiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair election
  • free and free and fair election
    (cuộc bầu cử tự do và công bằng)
  • truly truly fair election
    (một cuộc bầu cử thực sự công bằng)
  • credible credible fair election
    (cuộc bầu cử công bằng đáng tin cậy)
  • transparent transparent fair election
    (cuộc bầu cử công bằng minh bạch)
Verb + fair election
  • hold hold a fair election
    (tổ chức một cuộc bầu cử công bằng)
  • ensure ensure a fair election
    (đảm bảo một cuộc bầu cử công bằng)
  • monitor monitor a fair election
    (giám sát một cuộc bầu cử công bằng)
  • undermine undermine a fair election
    (làm suy yếu một cuộc bầu cử công bằng)

Idioms

  • free and fair elections

    các cuộc bầu cử tự do và công bằng (một cụm từ cố định nhấn mạnh tầm quan trọng của cả quyền tự do và sự công bằng trong quá trình bầu cử)

    "International observers stressed the need for free and fair elections."

    (Các quan sát viên quốc tế nhấn mạnh sự cần thiết của các cuộc bầu cử tự do và công bằng.)

  • upholding the integrity of a fair election

    duy trì tính toàn vẹn (sự trong sạch) của một cuộc bầu cử công bằng (nhấn mạnh việc bảo vệ quá trình bầu cử khỏi gian lận hoặc sai sót)

    "The electoral commission is responsible for upholding the integrity of a fair election."

    (Ủy ban bầu cử có trách nhiệm duy trì tính toàn vẹn của một cuộc bầu cử công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair election

Tính từ (fair)
Lật mặt

Công bằng và vô tư; không gian lận hoặc thiên vị.

"International observers monitored the election to ensure it was fair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair election".

Nền tảng của dân chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cuộc bầu cử công bằng được coi là nền tảng của một nền dân chủ thực sự. Chúng đảm bảo rằng chính phủ có được sự đồng thuận từ những người được quản lý và đại diện cho ý chí của nhân dân, thay vì chỉ đơn thuần là quyền lực.

Giám sát quốc tế

Để đảm bảo tính công bằng và minh bạch, các tổ chức quốc tế thường cử các phái đoàn giám sát đến các quốc gia để quan sát toàn bộ quá trình bầu cử. Hoạt động này giúp tăng cường lòng tin của công chúng vào kết quả và ngăn chặn các hành vi gian lận.