(Top Banner Ad)
spheres
B2
noun B2 Toán học, Vật lý, Địa lý, Chính trị, Xã hội

spheres

UK: /sfɪəz/ • US: /sfɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

các lĩnh vực các phạm vi các vòng các mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of sphere. A round solid figure, or its surface, with every point on its surface equidistant from its centre.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của sphere. Một hình khối tròn, hoặc bề mặt của nó, với mọi điểm trên bề mặt cách đều tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiation took place in diplomatic spheres."

    "Cuộc đàm phán diễn ra trong các lĩnh vực ngoại giao."

  • "Different spheres of government are involved in this project."

    "Các lĩnh vực khác nhau của chính phủ tham gia vào dự án này."

  • "She is prominent in political spheres."

    "Cô ấy nổi bật trong các lĩnh vực chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sphere quả cầu, hình cầu; lĩnh vực, phạm vi
Adjective spherical có hình cầu, hình tròn
Adverb spherically một cách hình cầu
Noun hemisphere bán cầu
Noun atmosphere khí quyển
Noun stratosphere tầng bình lưu

Synonyms

areas (các lĩnh vực)domains (các phạm vi)realms (các cõi)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Địa lý, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σφαῖρα (sphaira)
Latin
sphaera
Old French
spere
Middle English
spere
English
sphere

Nguồn gốc từ 'quả bóng'

Từ 'spheres' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sphaira', có nghĩa là 'quả bóng', 'quả cầu' hoặc 'trò chơi bóng'. Qua tiếng Latin (sphaera) và tiếng Pháp cổ (spere), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu về một vật thể có hình dạng tròn hoàn hảo hoặc một lĩnh vực, phạm vi.

Usage Note

Khi 'spheres' được dùng theo nghĩa bóng, nó thường ám chỉ các lĩnh vực hoạt động, ảnh hưởng hoặc chuyên môn khác nhau. Nó có thể đề cập đến các tầng lớp xã hội, các lĩnh vực kinh tế, hoặc các phạm vi kiến thức riêng biệt. Cần phân biệt với 'ball' (quả bóng) là vật thể tròn dùng để chơi thể thao, và 'globe' (quả địa cầu) là mô hình thu nhỏ của Trái Đất.
Nghĩa này nhấn mạnh đến phạm vi ảnh hưởng hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ, 'spheres of influence' (các vùng ảnh hưởng) đề cập đến các khu vực mà một quốc gia hoặc tổ chức có quyền lực chi phối đáng kể.

Prepositions

in within of

- 'in spheres': trong các lĩnh vực.
- 'within spheres': bên trong các lĩnh vực.
- 'of spheres': của các lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spheres
  • celestial celestial spheres
    (các thiên cầu (trong thiên văn học cổ))
  • private private spheres
    (các lĩnh vực riêng tư)
  • public public spheres
    (các lĩnh vực công cộng)
  • social social spheres
    (các lĩnh vực xã hội)
  • political political spheres
    (các lĩnh vực chính trị)
Verb + spheres
  • enter enter spheres
    (bước vào các lĩnh vực)
  • expand expand spheres
    (mở rộng các lĩnh vực)
  • operate within operate within spheres
    (hoạt động trong các lĩnh vực)
Noun + spheres
  • spheres of spheres of influence
    (phạm vi ảnh hưởng)
  • spheres of spheres of activity
    (các lĩnh vực hoạt động)
  • spheres of spheres of power
    (các lĩnh vực quyền lực)

Idioms

  • spheres of influence

    Phạm vi ảnh hưởng; khu vực hoặc lĩnh vực mà một quốc gia, tổ chức, hoặc cá nhân có khả năng tác động hoặc kiểm soát.

    "The two superpowers divided the world into their respective spheres of influence during the Cold War."

    (Hai siêu cường đã chia thế giới thành các phạm vi ảnh hưởng riêng của họ trong Chiến tranh Lạnh.)

  • the public sphere / the private sphere

    Lĩnh vực công cộng / Lĩnh vực riêng tư; các không gian xã hội nơi diễn ra trao đổi ý kiến công khai về các vấn đề chung hoặc các vấn đề cá nhân, gia đình.

    "Debates about human rights belong to the public sphere, while family matters are usually discussed in the private sphere."

    (Các cuộc tranh luận về quyền con người thuộc về lĩnh vực công cộng, trong khi các vấn đề gia đình thường được thảo luận trong lĩnh vực riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spheres

noun
Lật mặt

Số nhiều của sphere. Một hình khối tròn, hoặc bề mặt của nó, với mọi điểm trên bề mặt cách đều tâm.

"The negotiation took place in diplomatic spheres."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth is close to a perfect sphere: its shape is almost completely round.
Trái Đất gần như là một hình cầu hoàn hảo: hình dạng của nó gần như tròn hoàn toàn.
Phủ định
Not all planets are perfect spheres: some, like Saturn, are visibly flattened at the poles.
Không phải tất cả các hành tinh đều là hình cầu hoàn hảo: một số, như Sao Thổ, có thể thấy rõ bị dẹt ở các cực.
Nghi vấn
Is the universe expanding in spherical waves: a question that continues to challenge cosmologists?
Vũ trụ có đang mở rộng theo sóng hình cầu không: một câu hỏi tiếp tục thách thức các nhà vũ trụ học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spheres".

Thiên cầu và 'Âm nhạc của các Thiên cầu'

Trong triết học Hy Lạp cổ đại và thiên văn học thời Trung Cổ, người ta tin rằng các hành tinh và các thiên thể khác di chuyển theo các quỹ đạo hình cầu hoàn hảo (celestial spheres), tạo ra một 'âm nhạc của các thiên cầu' (music of the spheres) hài hòa. Mặc dù âm nhạc này không thể nghe thấy được đối với tai người, nhưng nó tượng trưng cho sự hoàn hảo, trật tự và hài hòa vũ trụ.

Khái niệm 'Lĩnh vực công cộng' và 'Lĩnh vực riêng tư'

Trong xã hội học và triết học chính trị, các khái niệm 'lĩnh vực công cộng' (public sphere) và 'lĩnh vực riêng tư' (private sphere) là trung tâm để hiểu cách xã hội hoạt động. Lĩnh vực công cộng là nơi mọi người cùng tham gia vào các cuộc thảo luận và hình thành dư luận về các vấn đề xã hội và chính trị. Ngược lại, lĩnh vực riêng tư bao gồm cuộc sống cá nhân, gia đình và các mối quan hệ thân mật, thường được bảo vệ khỏi sự can thiệp của nhà nước.