spheres
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of sphere. A round solid figure, or its surface, with every point on its surface equidistant from its centre.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của sphere. Một hình khối tròn, hoặc bề mặt của nó, với mọi điểm trên bề mặt cách đều tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiation took place in diplomatic spheres."
"Cuộc đàm phán diễn ra trong các lĩnh vực ngoại giao."
-
"Different spheres of government are involved in this project."
"Các lĩnh vực khác nhau của chính phủ tham gia vào dự án này."
-
"She is prominent in political spheres."
"Cô ấy nổi bật trong các lĩnh vực chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sphere | quả cầu, hình cầu; lĩnh vực, phạm vi |
| Adjective | spherical | có hình cầu, hình tròn |
| Adverb | spherically | một cách hình cầu |
| Noun | hemisphere | bán cầu |
| Noun | atmosphere | khí quyển |
| Noun | stratosphere | tầng bình lưu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'spheres' được dùng theo nghĩa bóng, nó thường ám chỉ các lĩnh vực hoạt động, ảnh hưởng hoặc chuyên môn khác nhau. Nó có thể đề cập đến các tầng lớp xã hội, các lĩnh vực kinh tế, hoặc các phạm vi kiến thức riêng biệt. Cần phân biệt với 'ball' (quả bóng) là vật thể tròn dùng để chơi thể thao, và 'globe' (quả địa cầu) là mô hình thu nhỏ của Trái Đất.
Nghĩa này nhấn mạnh đến phạm vi ảnh hưởng hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ, 'spheres of influence' (các vùng ảnh hưởng) đề cập đến các khu vực mà một quốc gia hoặc tổ chức có quyền lực chi phối đáng kể.
Prepositions
- 'in spheres': trong các lĩnh vực.
- 'within spheres': bên trong các lĩnh vực.
- 'of spheres': của các lĩnh vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
celestial celestial spheres (các thiên cầu (trong thiên văn học cổ))
-
private private spheres (các lĩnh vực riêng tư)
-
public public spheres (các lĩnh vực công cộng)
-
social social spheres (các lĩnh vực xã hội)
-
political political spheres (các lĩnh vực chính trị)
-
enter enter spheres (bước vào các lĩnh vực)
-
expand expand spheres (mở rộng các lĩnh vực)
-
operate within operate within spheres (hoạt động trong các lĩnh vực)
-
spheres of spheres of influence (phạm vi ảnh hưởng)
-
spheres of spheres of activity (các lĩnh vực hoạt động)
-
spheres of spheres of power (các lĩnh vực quyền lực)
Idioms
-
spheres of influence
Phạm vi ảnh hưởng; khu vực hoặc lĩnh vực mà một quốc gia, tổ chức, hoặc cá nhân có khả năng tác động hoặc kiểm soát.
"The two superpowers divided the world into their respective spheres of influence during the Cold War."
(Hai siêu cường đã chia thế giới thành các phạm vi ảnh hưởng riêng của họ trong Chiến tranh Lạnh.)
-
the public sphere / the private sphere
Lĩnh vực công cộng / Lĩnh vực riêng tư; các không gian xã hội nơi diễn ra trao đổi ý kiến công khai về các vấn đề chung hoặc các vấn đề cá nhân, gia đình.
"Debates about human rights belong to the public sphere, while family matters are usually discussed in the private sphere."
(Các cuộc tranh luận về quyền con người thuộc về lĩnh vực công cộng, trong khi các vấn đề gia đình thường được thảo luận trong lĩnh vực riêng tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spheres
nounSố nhiều của sphere. Một hình khối tròn, hoặc bề mặt của nó, với mọi điểm trên bề mặt cách đều tâm.
"The negotiation took place in diplomatic spheres."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Earth is close to a perfect sphere: its shape is almost completely round. |
Trái Đất gần như là một hình cầu hoàn hảo: hình dạng của nó gần như tròn hoàn toàn. |
| Phủ định | Not all planets are perfect spheres: some, like Saturn, are visibly flattened at the poles. |
Không phải tất cả các hành tinh đều là hình cầu hoàn hảo: một số, như Sao Thổ, có thể thấy rõ bị dẹt ở các cực. |
| Nghi vấn | Is the universe expanding in spherical waves: a question that continues to challenge cosmologists? |
Vũ trụ có đang mở rộng theo sóng hình cầu không: một câu hỏi tiếp tục thách thức các nhà vũ trụ học? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spheres".
