(Top Banner Ad)
band-aid
A2
danh từ A2 Y học

band-aid

UK: /ˈbænd.eɪd/ • US: /ˈbænd.eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

băng cá nhân băng dán giải pháp tạm thời giải pháp tình thế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small adhesive bandage.

Vietnamese Meaning

Một loại băng dán nhỏ có chất dính, thường dùng để che vết thương nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put a band-aid on her cut finger."

    "Cô ấy dán băng cá nhân lên ngón tay bị đứt."

  • "This project is a band-aid fix; we need a permanent solution."

    "Dự án này chỉ là một giải pháp tạm thời; chúng ta cần một giải pháp lâu dài."

  • "He tried to band-aid the situation by apologizing, but the damage was already done."

    "Anh ấy cố gắng xoa dịu tình hình bằng cách xin lỗi, nhưng mọi chuyện đã rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Band-Aid Băng cá nhân (tên thương hiệu đã trở thành tên gọi chung cho băng dán vết thương nhỏ).
Adjective (attributive) Band-Aid Mang tính chất tạm thời, không giải quyết triệt để vấn đề (thường dùng trong 'Band-Aid solution').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Band-Aid

Sự ra đời của Band-Aid

Band-Aid được phát minh vào năm 1920 bởi Earle Dickson, một nhân viên của Johnson & Johnson. Vợ anh ấy, Josephine, thường xuyên bị thương khi làm việc nhà. Để giúp vợ tự xử lý vết thương một cách dễ dàng, Earle đã tạo ra những miếng băng cá nhân làm sẵn bằng gạc và băng dính. Johnson & Johnson nhanh chóng nhận ra tiềm năng và bắt đầu sản xuất hàng loạt, biến Band-Aid thành một tên tuổi quen thuộc trên toàn cầu.

Usage Note

Thường được dùng để bảo vệ các vết cắt, vết trầy xước nhỏ khỏi bụi bẩn và vi khuẩn, giúp vết thương mau lành. Thường được viết liền (band-aid) nhưng đôi khi có thể viết tách rời (band aid). Thương hiệu Band-Aid (viết hoa) là một nhãn hiệu cụ thể của sản phẩm này, do Johnson & Johnson sản xuất, nhưng 'band-aid' (viết thường) thường được dùng như một từ chung để chỉ loại băng dán này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Band-Aid
  • apply apply a Band-Aid
    (dán băng cá nhân)
  • put on put on a Band-Aid
    (đặt/dán băng cá nhân lên)
  • change change a Band-Aid
    (thay băng cá nhân)
  • peel off peel off a Band-Aid
    (lột băng cá nhân ra)
Adjective + Band-Aid
  • fresh fresh Band-Aid
    (băng cá nhân mới)
  • sticky sticky Band-Aid
    (băng cá nhân dính)
  • waterproof waterproof Band-Aid
    (băng cá nhân chống nước)
Band-Aid + Noun (Attributive use)
  • solution Band-Aid solution
    (giải pháp tạm thời, giải pháp tình thế (không giải quyết triệt để vấn đề))
  • fix Band-Aid fix
    (biện pháp khắc phục tạm thời, sửa chữa chắp vá)

Idioms

  • Band-Aid solution

    Giải pháp tạm thời, giải pháp tình thế (không giải quyết gốc rễ vấn đề)

    "Raising interest rates without addressing the underlying economic issues is just a Band-Aid solution."

    (Tăng lãi suất mà không giải quyết các vấn đề kinh tế cơ bản chỉ là một giải pháp tình thế.)

  • rip off the Band-Aid

    Giải quyết một vấn đề khó khăn một cách nhanh chóng và dứt khoát, dù có đau đớn ban đầu

    "We need to tell him the bad news. Just rip off the Band-Aid and get it over with."

    (Chúng ta cần báo tin xấu cho anh ấy. Cứ làm nhanh một lần cho xong (xử lý dứt khoát việc khó).)

  • a Band-Aid approach

    Cách tiếp cận tạm thời, chắp vá, không toàn diện

    "The government's response to the crisis has been criticized as a Band-Aid approach."

    (Phản ứng của chính phủ trước cuộc khủng hoảng bị chỉ trích là một cách tiếp cận chắp vá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

band-aid

danh từ
Lật mặt

Một loại băng dán nhỏ có chất dính, thường dùng để che vết thương nhỏ.

"She put a band-aid on her cut finger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys band-aiding his children's minor scrapes.
Anh ấy thích băng bó những vết xước nhỏ của con mình.
Phủ định
She avoids band-aiding wounds that require stitches.
Cô ấy tránh băng bó những vết thương cần khâu.
Nghi vấn
Do you mind band-aiding this cut for me?
Bạn có phiền băng bó vết cắt này cho tôi không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, I need a band-aid for this paper cut!
Ôi, tôi cần một miếng băng cá nhân cho vết cắt giấy này!
Phủ định
Well, I don't think a band-aid will fix that broken leg!
Chà, tôi không nghĩ là một miếng băng cá nhân có thể chữa được cái chân bị gãy đó!
Nghi vấn
Hey, do you have a band-aid by any chance?
Này, bạn có miếng băng cá nhân nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "band-aid".

Thương hiệu trở thành tên gọi chung

Giống như 'Kleenex' (khăn giấy) hay 'Xerox' (máy photocopy), 'Band-Aid' là một ví dụ điển hình về thương hiệu đã trở nên phổ biến đến mức được dùng như một từ chung để chỉ tất cả các loại băng dán vết thương nhỏ, bất kể nhà sản xuất. Điều này thể hiện sức ảnh hưởng mạnh mẽ của thương hiệu trong văn hóa tiêu dùng và ngôn ngữ hàng ngày.

Biểu tượng của sự chữa lành và giải pháp nhanh

Band-Aid không chỉ là một miếng băng dán thông thường, mà còn là biểu tượng quen thuộc cho sự an ủi và chữa lành các vết thương nhỏ, thường được liên tưởng đến việc sơ cứu nhanh chóng và đơn giản. Trong nghĩa bóng, nó còn đại diện cho những giải pháp tức thời, đôi khi chỉ mang tính tạm bợ, không giải quyết được vấn đề gốc rễ.