band-aid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại băng dán nhỏ có chất dính, thường dùng để che vết thương nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put a band-aid on her cut finger."
"Cô ấy dán băng cá nhân lên ngón tay bị đứt."
-
"This project is a band-aid fix; we need a permanent solution."
"Dự án này chỉ là một giải pháp tạm thời; chúng ta cần một giải pháp lâu dài."
-
"He tried to band-aid the situation by apologizing, but the damage was already done."
"Anh ấy cố gắng xoa dịu tình hình bằng cách xin lỗi, nhưng mọi chuyện đã rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để bảo vệ các vết cắt, vết trầy xước nhỏ khỏi bụi bẩn và vi khuẩn, giúp vết thương mau lành. Thường được viết liền (band-aid) nhưng đôi khi có thể viết tách rời (band aid). Thương hiệu Band-Aid (viết hoa) là một nhãn hiệu cụ thể của sản phẩm này, do Johnson & Johnson sản xuất, nhưng 'band-aid' (viết thường) thường được dùng như một từ chung để chỉ loại băng dán này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply a Band-Aid (dán băng cá nhân)
-
put on put on a Band-Aid (đặt/dán băng cá nhân lên)
-
change change a Band-Aid (thay băng cá nhân)
-
peel off peel off a Band-Aid (lột băng cá nhân ra)
-
fresh fresh Band-Aid (băng cá nhân mới)
-
sticky sticky Band-Aid (băng cá nhân dính)
-
waterproof waterproof Band-Aid (băng cá nhân chống nước)
-
solution Band-Aid solution (giải pháp tạm thời, giải pháp tình thế (không giải quyết triệt để vấn đề))
-
fix Band-Aid fix (biện pháp khắc phục tạm thời, sửa chữa chắp vá)
Idioms
-
Band-Aid solution
Giải pháp tạm thời, giải pháp tình thế (không giải quyết gốc rễ vấn đề)
"Raising interest rates without addressing the underlying economic issues is just a Band-Aid solution."
(Tăng lãi suất mà không giải quyết các vấn đề kinh tế cơ bản chỉ là một giải pháp tình thế.)
-
rip off the Band-Aid
Giải quyết một vấn đề khó khăn một cách nhanh chóng và dứt khoát, dù có đau đớn ban đầu
"We need to tell him the bad news. Just rip off the Band-Aid and get it over with."
(Chúng ta cần báo tin xấu cho anh ấy. Cứ làm nhanh một lần cho xong (xử lý dứt khoát việc khó).)
-
a Band-Aid approach
Cách tiếp cận tạm thời, chắp vá, không toàn diện
"The government's response to the crisis has been criticized as a Band-Aid approach."
(Phản ứng của chính phủ trước cuộc khủng hoảng bị chỉ trích là một cách tiếp cận chắp vá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
band-aid
danh từMột loại băng dán nhỏ có chất dính, thường dùng để che vết thương nhỏ.
"She put a band-aid on her cut finger."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys band-aiding his children's minor scrapes. |
Anh ấy thích băng bó những vết xước nhỏ của con mình. |
| Phủ định | She avoids band-aiding wounds that require stitches. |
Cô ấy tránh băng bó những vết thương cần khâu. |
| Nghi vấn | Do you mind band-aiding this cut for me? |
Bạn có phiền băng bó vết cắt này cho tôi không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, I need a band-aid for this paper cut! |
Ôi, tôi cần một miếng băng cá nhân cho vết cắt giấy này! |
| Phủ định | Well, I don't think a band-aid will fix that broken leg! |
Chà, tôi không nghĩ là một miếng băng cá nhân có thể chữa được cái chân bị gãy đó! |
| Nghi vấn | Hey, do you have a band-aid by any chance? |
Này, bạn có miếng băng cá nhân nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "band-aid".
