gauze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thin translucent fabric of silk, linen, or cotton.
Vietnamese Meaning
Một loại vải mỏng, trong mờ làm từ lụa, lanh hoặc bông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She covered the wound with gauze."
"Cô ấy che vết thương bằng gạc."
-
"The nurse applied a gauze pad to the cut."
"Y tá đặt một miếng gạc lên vết cắt."
-
"Gauze is often used to clean wounds."
"Gạc thường được dùng để rửa vết thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gauze thường được dệt thưa để tạo độ thoáng khí và khả năng thấm hút. Nó được sử dụng rộng rãi trong y tế để băng bó vết thương. Phân biệt với 'bandage', bandage là băng nói chung, còn gauze là một loại vật liệu có thể dùng làm bandage.
Prepositions
with: used to describe something being covered or treated with gauze. over: used to describe something being placed over an area with gauze.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sterile sterile gauze (gạc vô trùng)
-
fine fine gauze (gạc mịn)
-
surgical surgical gauze (gạc phẫu thuật)
-
apply apply gauze (đắp gạc)
-
wrap in wrap in gauze (bọc bằng gạc)
-
cover with cover with gauze (che phủ bằng gạc)
-
a strip of a strip of gauze (một miếng gạc)
-
a roll of a roll of gauze (một cuộn gạc)
-
a layer of a layer of gauze (một lớp gạc)
Idioms
-
through the gauze of memory
qua lớp màn ký ức (ám chỉ ký ức mờ nhạt, không rõ ràng)
"I remember it only dimly, through the gauze of memory."
(Tôi chỉ nhớ nó một cách lờ mờ, qua lớp màn ký ức.)
-
a thin gauze of politeness
một lớp vỏ lịch sự mỏng manh (che đậy cảm xúc thật)
"Beneath the thin gauze of politeness, her anger was simmering."
(Bên dưới lớp vỏ lịch sự mỏng manh, cơn giận của cô ấy đang sôi sục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gauze
nounMột loại vải mỏng, trong mờ làm từ lụa, lanh hoặc bông.
"She covered the wound with gauze."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She carefully applied gauze to the wound after she cleaned it with antiseptic. |
Cô ấy cẩn thận đắp gạc lên vết thương sau khi cô ấy làm sạch nó bằng thuốc sát trùng. |
| Phủ định | Although the doctor recommended gauze, he didn't use it because he preferred a different type of bandage. |
Mặc dù bác sĩ khuyên dùng gạc, anh ấy đã không sử dụng nó vì anh ấy thích một loại băng khác. |
| Nghi vấn | If the wound continues to bleed, should I apply more gauze, or seek medical attention immediately? |
Nếu vết thương tiếp tục chảy máu, tôi nên đắp thêm gạc hay tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nurse has been applying gauze to the wound. |
Y tá đã và đang băng gạc lên vết thương. |
| Phủ định | The doctor hasn't been using gauze on that type of injury. |
Bác sĩ đã không sử dụng gạc cho loại vết thương đó. |
| Nghi vấn | Has the patient been bleeding through the gauze? |
Bệnh nhân có bị chảy máu thấm qua lớp gạc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor uses gauze to cover the wound. |
Bác sĩ sử dụng gạc để che vết thương. |
| Phủ định | She does not need gauze for her minor cut. |
Cô ấy không cần gạc cho vết cắt nhỏ của mình. |
| Nghi vấn | Do they keep gauze in the first aid kit? |
Họ có giữ gạc trong bộ sơ cứu không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital used to use a lot of gauze bandages. |
Bệnh viện đã từng sử dụng rất nhiều băng gạc. |
| Phủ định | They didn't use to apply gauze directly to the wound. |
Họ đã từng không đắp gạc trực tiếp lên vết thương. |
| Nghi vấn | Did the doctor use to wrap the wound with sterile gauze? |
Bác sĩ đã từng băng vết thương bằng gạc vô trùng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauze".
