(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gauze
B1

gauze

noun

Nghĩa tiếng Việt

gạc băng gạc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gauze'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại vải mỏng, trong mờ làm từ lụa, lanh hoặc bông.

Definition (English Meaning)

A thin translucent fabric of silk, linen, or cotton.

Ví dụ Thực tế với 'Gauze'

  • "She covered the wound with gauze."

    "Cô ấy che vết thương bằng gạc."

  • "The nurse applied a gauze pad to the cut."

    "Y tá đặt một miếng gạc lên vết cắt."

  • "Gauze is often used to clean wounds."

    "Gạc thường được dùng để rửa vết thương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gauze'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gauze
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Gauze'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gauze thường được dệt thưa để tạo độ thoáng khí và khả năng thấm hút. Nó được sử dụng rộng rãi trong y tế để băng bó vết thương. Phân biệt với 'bandage', bandage là băng nói chung, còn gauze là một loại vật liệu có thể dùng làm bandage.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with over

with: used to describe something being covered or treated with gauze. over: used to describe something being placed over an area with gauze.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gauze'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carefully applied gauze to the wound after she cleaned it with antiseptic.
Cô ấy cẩn thận đắp gạc lên vết thương sau khi cô ấy làm sạch nó bằng thuốc sát trùng.
Phủ định
Although the doctor recommended gauze, he didn't use it because he preferred a different type of bandage.
Mặc dù bác sĩ khuyên dùng gạc, anh ấy đã không sử dụng nó vì anh ấy thích một loại băng khác.
Nghi vấn
If the wound continues to bleed, should I apply more gauze, or seek medical attention immediately?
Nếu vết thương tiếp tục chảy máu, tôi nên đắp thêm gạc hay tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse has been applying gauze to the wound.
Y tá đã và đang băng gạc lên vết thương.
Phủ định
The doctor hasn't been using gauze on that type of injury.
Bác sĩ đã không sử dụng gạc cho loại vết thương đó.
Nghi vấn
Has the patient been bleeding through the gauze?
Bệnh nhân có bị chảy máu thấm qua lớp gạc không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor uses gauze to cover the wound.
Bác sĩ sử dụng gạc để che vết thương.
Phủ định
She does not need gauze for her minor cut.
Cô ấy không cần gạc cho vết cắt nhỏ của mình.
Nghi vấn
Do they keep gauze in the first aid kit?
Họ có giữ gạc trong bộ sơ cứu không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital used to use a lot of gauze bandages.
Bệnh viện đã từng sử dụng rất nhiều băng gạc.
Phủ định
They didn't use to apply gauze directly to the wound.
Họ đã từng không đắp gạc trực tiếp lên vết thương.
Nghi vấn
Did the doctor use to wrap the wound with sterile gauze?
Bác sĩ đã từng băng vết thương bằng gạc vô trùng phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)