(Top Banner Ad)
gauze
B1
noun B1 Y học

gauze

UK: /ɡɔːz/ • US: /ɡɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

gạc băng gạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin translucent fabric of silk, linen, or cotton.

Vietnamese Meaning

Một loại vải mỏng, trong mờ làm từ lụa, lanh hoặc bông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She covered the wound with gauze."

    "Cô ấy che vết thương bằng gạc."

  • "The nurse applied a gauze pad to the cut."

    "Y tá đặt một miếng gạc lên vết cắt."

  • "Gauze is often used to clean wounds."

    "Gạc thường được dùng để rửa vết thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gauze vải gạc, gạc (vải mỏng, trong suốt dùng trong y tế hoặc trang trí)
Adjective gauzy mỏng manh như gạc, trong suốt, mờ ảo
Noun gauziness sự mỏng manh, sự trong suốt (như gạc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gaze
English
gauze

Nguồn gốc của 'gauze'

Từ 'gauze' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'gaze' trong tiếng Pháp cổ. Về nguồn gốc của từ 'gaze', có hai giả thuyết chính. Một là nó có thể bắt nguồn từ tên của thành phố Gaza (nay thuộc Palestine), nơi nổi tiếng với việc sản xuất các loại vải mỏng, trong suốt từ thời xa xưa. Giả thuyết khác cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'qazz' trong tiếng Ba Tư hoặc Ả Rập, có nghĩa là 'lụa thô', một loại vật liệu cũng mỏng và mịn.

Usage Note

Gauze thường được dệt thưa để tạo độ thoáng khí và khả năng thấm hút. Nó được sử dụng rộng rãi trong y tế để băng bó vết thương. Phân biệt với 'bandage', bandage là băng nói chung, còn gauze là một loại vật liệu có thể dùng làm bandage.

Prepositions

with over

with: used to describe something being covered or treated with gauze. over: used to describe something being placed over an area with gauze.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gauze
  • sterile sterile gauze
    (gạc vô trùng)
  • fine fine gauze
    (gạc mịn)
  • surgical surgical gauze
    (gạc phẫu thuật)
Verb + gauze
  • apply apply gauze
    (đắp gạc)
  • wrap in wrap in gauze
    (bọc bằng gạc)
  • cover with cover with gauze
    (che phủ bằng gạc)
Noun + of + gauze
  • a strip of a strip of gauze
    (một miếng gạc)
  • a roll of a roll of gauze
    (một cuộn gạc)
  • a layer of a layer of gauze
    (một lớp gạc)

Idioms

  • through the gauze of memory

    qua lớp màn ký ức (ám chỉ ký ức mờ nhạt, không rõ ràng)

    "I remember it only dimly, through the gauze of memory."

    (Tôi chỉ nhớ nó một cách lờ mờ, qua lớp màn ký ức.)

  • a thin gauze of politeness

    một lớp vỏ lịch sự mỏng manh (che đậy cảm xúc thật)

    "Beneath the thin gauze of politeness, her anger was simmering."

    (Bên dưới lớp vỏ lịch sự mỏng manh, cơn giận của cô ấy đang sôi sục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gauze

noun
Lật mặt

Một loại vải mỏng, trong mờ làm từ lụa, lanh hoặc bông.

"She covered the wound with gauze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carefully applied gauze to the wound after she cleaned it with antiseptic.
Cô ấy cẩn thận đắp gạc lên vết thương sau khi cô ấy làm sạch nó bằng thuốc sát trùng.
Phủ định
Although the doctor recommended gauze, he didn't use it because he preferred a different type of bandage.
Mặc dù bác sĩ khuyên dùng gạc, anh ấy đã không sử dụng nó vì anh ấy thích một loại băng khác.
Nghi vấn
If the wound continues to bleed, should I apply more gauze, or seek medical attention immediately?
Nếu vết thương tiếp tục chảy máu, tôi nên đắp thêm gạc hay tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse has been applying gauze to the wound.
Y tá đã và đang băng gạc lên vết thương.
Phủ định
The doctor hasn't been using gauze on that type of injury.
Bác sĩ đã không sử dụng gạc cho loại vết thương đó.
Nghi vấn
Has the patient been bleeding through the gauze?
Bệnh nhân có bị chảy máu thấm qua lớp gạc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor uses gauze to cover the wound.
Bác sĩ sử dụng gạc để che vết thương.
Phủ định
She does not need gauze for her minor cut.
Cô ấy không cần gạc cho vết cắt nhỏ của mình.
Nghi vấn
Do they keep gauze in the first aid kit?
Họ có giữ gạc trong bộ sơ cứu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital used to use a lot of gauze bandages.
Bệnh viện đã từng sử dụng rất nhiều băng gạc.
Phủ định
They didn't use to apply gauze directly to the wound.
Họ đã từng không đắp gạc trực tiếp lên vết thương.
Nghi vấn
Did the doctor use to wrap the wound with sterile gauze?
Bác sĩ đã từng băng vết thương bằng gạc vô trùng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauze".

Trong Y tế và Sơ cứu

Vải gạc là một vật liệu không thể thiếu trong y tế và sơ cứu, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nó được sử dụng rộng rãi để băng bó vết thương, cầm máu, và bảo vệ khỏi nhiễm trùng. Gạc y tế thường được tiệt trùng (sterile gauze) để đảm bảo vệ sinh tối đa, phản ánh tầm quan trọng của sự sạch sẽ trong chăm sóc sức khỏe.

Vải gạc trong Thời trang và Nghệ thuật

Ngoài mục đích y tế, vải gạc còn được ưa chuộng trong thời trang và nghệ thuật nhờ đặc tính mỏng, nhẹ và trong suốt. Nó thường được dùng làm màn che, vải trang trí, hoặc trong các trang phục biểu diễn như ballet để tạo hiệu ứng bay bổng, ethereal. Trong các dịp lễ hội như Halloween, vải gạc cũng được dùng để tạo hình ảnh ma quái, rách rưới cho trang phục hóa trang.