(Top Banner Ad)
adhesive bandage
B1
danh từ B1 Y học

adhesive bandage

UK: /ədˈhiːsɪv ˈbændɪdʒ/ • US: /ædˈhiːsɪv ˈbændɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính cá nhân băng cá nhân băng keo cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece of sticky material, often with a gauze pad in the center, that is used to cover and protect minor cuts and scrapes.

Vietnamese Meaning

Một miếng vật liệu dính nhỏ, thường có một miếng gạc ở giữa, được sử dụng để che và bảo vệ các vết cắt và trầy xước nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put an adhesive bandage on her finger after cutting it with a knife."

    "Cô ấy dán một miếng băng dính vào ngón tay sau khi bị dao cắt."

  • "The doctor applied an adhesive bandage to the wound."

    "Bác sĩ dán một miếng băng dính lên vết thương."

  • "Always keep adhesive bandages in your first-aid kit."

    "Luôn để băng dính trong hộp sơ cứu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adhere dính chặt, bám vào
Noun adhesion sự bám dính, lực dính
Adjective adhesive có tính bám dính, dùng để dán
Noun bandage băng gạc, băng (để băng bó)
Verb bandage băng bó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adhaerere (to stick to)
Old French
bande (strip)
English (17th Century)
adhesive (from 'adhaerere')
English (17th Century)
bandage (from 'bande')
English (Early 20th Century)
adhesive bandage (compound term)

Nguồn gốc của Băng keo cá nhân

Thuật ngữ "băng keo cá nhân" (adhesive bandage) mô tả một vật liệu y tế đơn giản nhưng thiết yếu. Từ 'adhesive' (dính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adhaerere' (bám vào), trong khi 'bandage' (băng) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bande' (dải). Miếng băng keo cá nhân như chúng ta biết ngày nay được phát minh vào năm 1920 bởi Earle Dickson, một nhân viên của Johnson & Johnson. Ông đã tạo ra chúng để vợ mình có thể tự băng bó những vết thương nhỏ một cách dễ dàng. Phát minh này đã cách mạng hóa việc sơ cứu tại nhà.

Usage Note

Thường được gọi là 'Band-Aid' (một tên thương hiệu), adhesive bandage là một vật dụng sơ cứu cơ bản. Nó giúp giữ vết thương sạch sẽ, ngăn ngừa nhiễm trùng và thúc đẩy quá trình lành vết thương. 'Adhesive' nhấn mạnh đặc tính dính của băng, cho phép nó bám vào da. Cần phân biệt với các loại băng khác như 'gauze bandage' (băng gạc) không có keo dính.

Prepositions

with for

'Adhesive bandage with gauze': Băng dính có gạc. 'Adhesive bandage for cuts': Băng dính cho vết cắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adhesive bandage
  • sterile sterile adhesive bandage
    (băng keo cá nhân vô trùng)
  • waterproof waterproof adhesive bandage
    (băng keo cá nhân chống nước)
  • small small adhesive bandage
    (băng keo cá nhân nhỏ)
  • large large adhesive bandage
    (băng keo cá nhân lớn)
  • fabric fabric adhesive bandage
    (băng keo cá nhân bằng vải)
Verb + adhesive bandage
  • apply apply an adhesive bandage
    (dán/đặt một miếng băng keo cá nhân)
  • put on put on an adhesive bandage
    (đặt/dán một miếng băng keo cá nhân lên)
  • remove remove an adhesive bandage
    (tháo một miếng băng keo cá nhân)
  • change change an adhesive bandage
    (thay một miếng băng keo cá nhân)
  • cover with cover the cut with an adhesive bandage
    (băng vết cắt bằng băng keo cá nhân)
Noun + adhesive bandage
  • box of a box of adhesive bandages
    (một hộp băng keo cá nhân)
  • packet of a packet of adhesive bandages
    (một gói băng keo cá nhân)

Idioms

  • Rip off the adhesive bandage

    Giải quyết một vấn đề khó chịu một cách nhanh chóng và dứt khoát, thay vì kéo dài sự đau khổ hay trì hoãn.

    "I know it's going to hurt, but we need to rip off the adhesive bandage and tell him the truth now."

    (Tôi biết sẽ đau lòng, nhưng chúng ta cần phải giải quyết dứt khoát (nói cho anh ấy sự thật ngay bây giờ).)

  • A quick-fix adhesive bandage

    Một giải pháp tạm thời, bề mặt, không giải quyết triệt để nguyên nhân gốc rễ của vấn đề mà chỉ che đậy nó.

    "Their new policy is just a quick-fix adhesive bandage; it doesn't address the core issues of poverty."

    (Chính sách mới của họ chỉ là một giải pháp tạm thời; nó không giải quyết các vấn đề cốt lõi của nghèo đói.)

  • Put an adhesive bandage on it

    Áp dụng một giải pháp đơn giản hoặc tạm thời cho một vấn đề nhỏ; băng bó một vết thương nhỏ.

    "Don't worry too much about the small scratch, just put an adhesive bandage on it."

    (Đừng lo lắng quá nhiều về vết xước nhỏ đó, cứ dán băng keo cá nhân vào là được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adhesive bandage

danh từ
Lật mặt

Một miếng vật liệu dính nhỏ, thường có một miếng gạc ở giữa, được sử dụng để che và bảo vệ các vết cắt và trầy xước nhỏ.

"She put an adhesive bandage on her finger after cutting it with a knife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhesive bandage".

Biểu tượng của sự chữa lành và chăm sóc

Băng keo cá nhân thường được coi là biểu tượng phổ biến của sự chăm sóc, bảo vệ và chữa lành cho những vết thương nhỏ. Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh băng keo cá nhân cũng có thể tượng trưng cho việc 'sửa chữa' hoặc 'vá víu' một vấn đề nhỏ, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Trẻ em thường thích băng keo cá nhân có hình hoạt hình yêu thích để biến việc bị thương thành một trải nghiệm ít đáng sợ hơn.

Vật dụng thiết yếu trong hộp sơ cứu

Băng keo cá nhân là một vật dụng không thể thiếu trong bất kỳ hộp sơ cứu nào ở các nước phương Tây. Sự có mặt của nó trong mỗi gia đình, trường học và nơi làm việc là điều hiển nhiên, phản ánh tầm quan trọng của việc xử lý nhanh chóng các vết thương nhỏ để ngăn ngừa nhiễm trùng và bảo vệ vùng da bị tổn thương một cách tiện lợi.