banded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được đánh dấu hoặc trang trí bằng các dải (băng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The banded snake is easily recognizable."
"Con rắn có các dải này rất dễ nhận biết."
-
"The banded agate is a beautiful gemstone."
"Mã não dải là một loại đá quý tuyệt đẹp."
-
"We saw a banded kingfisher at the zoo."
"Chúng tôi đã thấy một con bói cá dải ở sở thú."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các vật thể hoặc động vật có các dải màu, hoa văn hoặc chất liệu khác biệt. Khác với 'striped' (có sọc) ở chỗ 'banded' thường mang ý nghĩa các dải có chiều rộng lớn hơn hoặc có tính trang trí cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
colourfully colourfully banded snakes (Những con rắn có các dải màu sắc sặc sỡ)
-
broadly broadly banded agate (Mã não có các dải rộng)
-
find find birds banded with ID tags (Tìm thấy những con chim được gắn thẻ ID bằng vòng đeo)
-
observe observe carefully banded materials (Quan sát cẩn thận các vật liệu được buộc bằng dải)
Idioms
-
band together
Đoàn kết, hợp sức lại
"The villagers banded together to protect their land."
(Dân làng đã đoàn kết lại để bảo vệ đất đai của họ.)
-
form a banded alliance
Thành lập một liên minh có tổ chức
"The companies formed a banded alliance to compete better"
(Các công ty đã thành lập một liên minh có tổ chức để cạnh tranh tốt hơn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
banded
tính từĐược đánh dấu hoặc trang trí bằng các dải (băng).
"The banded snake is easily recognizable."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the criminals had banded together, they would have had a better chance of escaping. |
Nếu bọn tội phạm đã liên kết với nhau, chúng đã có cơ hội trốn thoát tốt hơn. |
| Phủ định | If the company had not banded its products with colorful labels, sales would not have increased. |
Nếu công ty không dán nhãn đầy màu sắc cho sản phẩm của mình, doanh số bán hàng đã không tăng. |
| Nghi vấn | Would the zebras have been easier to spot if they hadn't been banded with stripes? |
Có phải ngựa vằn sẽ dễ bị phát hiện hơn nếu chúng không có những vằn sọc? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The banded gecko is a nocturnal reptile. |
Thằn lằn gecko sọc là một loài bò sát sống về đêm. |
| Phủ định | The escaped convict wasn't banded and recaptured. |
Tên tội phạm trốn thoát đã không bị còng tay và bắt lại. |
| Nghi vấn | What kind of snake is banded with bright colors? |
Loại rắn nào có những vệt màu sáng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banded".
