(Top Banner Ad)
banded
B1
tính từ B1 Tổng quát

banded

UK: /ˈbændɪd/ • US: /ˈbændɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có dải chia dải có băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marked or decorated with bands.

Vietnamese Meaning

Được đánh dấu hoặc trang trí bằng các dải (băng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The banded snake is easily recognizable."

    "Con rắn có các dải này rất dễ nhận biết."

  • "The banded agate is a beautiful gemstone."

    "Mã não dải là một loại đá quý tuyệt đẹp."

  • "We saw a banded kingfisher at the zoo."

    "Chúng tôi đã thấy một con bói cá dải ở sở thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb band Băng, buộc, dải
Noun band Dải, băng, nhóm
Adjective unbanded Không có dải, không bị buộc
Noun banding Sự băng, sự tạo dải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bandą
Old English
bendan
Middle English
banden
English
banded

Nguồn gốc của 'banded'

Từ 'banded' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*bandą', có nghĩa là 'dây buộc'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'bendan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'buộc, trói'. Cuối cùng, nó trở thành 'banded', mô tả vật gì đó được buộc hoặc đánh dấu bằng dải.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các vật thể hoặc động vật có các dải màu, hoa văn hoặc chất liệu khác biệt. Khác với 'striped' (có sọc) ở chỗ 'banded' thường mang ý nghĩa các dải có chiều rộng lớn hơn hoặc có tính trang trí cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + banded
  • colourfully colourfully banded snakes
    (Những con rắn có các dải màu sắc sặc sỡ)
  • broadly broadly banded agate
    (Mã não có các dải rộng)
Verb + banded
  • find find birds banded with ID tags
    (Tìm thấy những con chim được gắn thẻ ID bằng vòng đeo)
  • observe observe carefully banded materials
    (Quan sát cẩn thận các vật liệu được buộc bằng dải)

Idioms

  • band together

    Đoàn kết, hợp sức lại

    "The villagers banded together to protect their land."

    (Dân làng đã đoàn kết lại để bảo vệ đất đai của họ.)

  • form a banded alliance

    Thành lập một liên minh có tổ chức

    "The companies formed a banded alliance to compete better"

    (Các công ty đã thành lập một liên minh có tổ chức để cạnh tranh tốt hơn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banded

tính từ
Lật mặt

Được đánh dấu hoặc trang trí bằng các dải (băng).

"The banded snake is easily recognizable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the criminals had banded together, they would have had a better chance of escaping.
Nếu bọn tội phạm đã liên kết với nhau, chúng đã có cơ hội trốn thoát tốt hơn.
Phủ định
If the company had not banded its products with colorful labels, sales would not have increased.
Nếu công ty không dán nhãn đầy màu sắc cho sản phẩm của mình, doanh số bán hàng đã không tăng.
Nghi vấn
Would the zebras have been easier to spot if they hadn't been banded with stripes?
Có phải ngựa vằn sẽ dễ bị phát hiện hơn nếu chúng không có những vằn sọc?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The banded gecko is a nocturnal reptile.
Thằn lằn gecko sọc là một loài bò sát sống về đêm.
Phủ định
The escaped convict wasn't banded and recaptured.
Tên tội phạm trốn thoát đã không bị còng tay và bắt lại.
Nghi vấn
What kind of snake is banded with bright colors?
Loại rắn nào có những vệt màu sáng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banded".

Bird Banding

Việc gắn vòng (banding) cho chim là một phương pháp nghiên cứu phổ biến để theo dõi sự di cư, tuổi thọ và hành vi của chim. Các nhà khoa học gắn các vòng nhỏ, có đánh số lên chân chim để thu thập dữ liệu khi chim được tìm thấy hoặc bắt lại.