(Top Banner Ad)
lawman
B2
noun B2 Pháp luật, Lịch sử (miền Tây Hoa Kỳ)

lawman

UK: /ˈlɔːmæn/ • US: /ˈlɔːmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người thực thi pháp luật cảnh sát (thời xưa) nhân viên công lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A law enforcement officer, especially in the Old West.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên thực thi pháp luật, đặc biệt là ở miền Tây Hoa Kỳ thời xưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawman rode into town, ready to face the outlaws."

    "Người cảnh sát cưỡi ngựa vào thị trấn, sẵn sàng đối mặt với những kẻ ngoài vòng pháp luật."

  • "He always dreamed of becoming a lawman like his father."

    "Anh ấy luôn mơ ước trở thành một người thực thi pháp luật như cha mình."

  • "The lawman stood tall, a symbol of justice in a lawless land."

    "Người cảnh sát đứng thẳng, một biểu tượng của công lý ở một vùng đất vô luật lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật
Adjective lawful hợp pháp
Noun lawfulness tính hợp pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Lịch sử (miền Tây Hoa Kỳ)

Etymology (Nguồn gốc)

English
lawman

Nguồn gốc của 'lawman'

Từ 'lawman' xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh để chỉ người thực thi pháp luật. Nó kết hợp đơn giản giữa 'law' (luật) và 'man' (người), tạo thành một từ dễ hiểu và sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong bối cảnh miền Tây hoang dã của Hoa Kỳ, nơi các 'lawman' giữ vai trò quan trọng.

Usage Note

Từ 'lawman' thường gợi nhớ đến hình ảnh của cảnh sát trưởng, phó cảnh sát trưởng, hoặc các nhân viên thực thi pháp luật khác trong bối cảnh miền Tây hoang dã của Hoa Kỳ. Nó mang một sắc thái cổ điển và đôi khi lãng mạn hóa về việc duy trì trật tự trong một môi trường đầy rẫy bạo lực và bất ổn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawman
  • honest honest lawman
    (cảnh sát/người thi hành luật trung thực)
  • corrupt corrupt lawman
    (cảnh sát/người thi hành luật tham nhũng)
  • local local lawman
    (cảnh sát địa phương)
Verb + lawman
  • respect respect the lawman
    (tôn trọng cảnh sát/người thi hành luật)
  • fear fear the lawman
    (sợ hãi cảnh sát/người thi hành luật)
  • obey obey the lawman
    (tuân lệnh cảnh sát/người thi hành luật)

Idioms

  • The long arm of the lawman

    Sức mạnh và phạm vi ảnh hưởng của pháp luật, thường được dùng để chỉ việc pháp luật cuối cùng cũng sẽ bắt được tội phạm dù chúng có trốn tránh đến đâu.

    "Even though he fled the country, the long arm of the lawman eventually caught up with him."

    (Mặc dù anh ta đã trốn khỏi đất nước, nhưng cuối cùng cánh tay dài của pháp luật cũng bắt được anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawman

noun
Lật mặt

Một nhân viên thực thi pháp luật, đặc biệt là ở miền Tây Hoa Kỳ thời xưa.

"The lawman rode into town, ready to face the outlaws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old West had a simple system of justice: the lawman's word was often the only law.
Miền Tây hoang dã ngày xưa có một hệ thống công lý đơn giản: lời của người thực thi pháp luật thường là luật duy nhất.
Phủ định
He wasn't just a regular officer: he was a lawman, dedicated to upholding the peace.
Anh ta không chỉ là một sĩ quan bình thường: anh ta là một người thực thi pháp luật, tận tâm duy trì hòa bình.
Nghi vấn
Was he a lawman, or something more: a judge, jury, and executioner all in one?
Anh ta có phải là một người thực thi pháp luật, hay điều gì đó hơn thế: một thẩm phán, bồi thẩm đoàn và người hành quyết tất cả trong một?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be a lawman when he grows up.
Anh ấy sẽ trở thành một cảnh sát khi anh ấy lớn lên.
Phủ định
She is not going to be a lawman; she prefers being a doctor.
Cô ấy sẽ không trở thành một cảnh sát; cô ấy thích làm bác sĩ hơn.
Nghi vấn
Are they going to become lawmen after graduating from the academy?
Họ có định trở thành cảnh sát sau khi tốt nghiệp học viện không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new sheriff arrives, Deputy Johnson will have been lawmanning in this town for twenty years.
Vào thời điểm cảnh sát trưởng mới đến, Phó cảnh sát Johnson sẽ đã làm công việc chấp pháp ở thị trấn này được hai mươi năm.
Phủ định
He won't have been lawmanning long enough to know all the ins and outs of the territory before the big investigation begins.
Anh ấy sẽ không làm công việc chấp pháp đủ lâu để biết hết những điều phức tạp của lãnh thổ trước khi cuộc điều tra lớn bắt đầu.
Nghi vấn
Will she have been lawmanning in the city for a full decade by the time she retires?
Liệu cô ấy đã làm công việc chấp pháp ở thành phố này trọn một thập kỷ vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to respect every lawman he encountered.
Anh ấy từng tôn trọng mọi cảnh sát mà anh ấy gặp.
Phủ định
She didn't use to trust any lawman in that town.
Cô ấy đã từng không tin tưởng bất kỳ cảnh sát nào ở thị trấn đó.
Nghi vấn
Did they use to fear the local lawman?
Họ đã từng sợ viên cảnh sát địa phương sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawman".

Vai trò của 'Lawman' trong văn hóa miền Tây Hoa Kỳ

Trong văn hóa miền Tây Hoa Kỳ, 'lawman' (cảnh sát trưởng, người thi hành luật) đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì trật tự và công lý ở những vùng đất hoang dã và đầy rẫy tội phạm. Họ thường được miêu tả là những người hùng đơn độc, đối mặt với những kẻ ngoài vòng pháp luật để bảo vệ cộng đồng.