(Top Banner Ad)
highwayman
B2
danh từ B2 Lịch sử, Văn hóa

highwayman

UK: /ˈhaɪˌweɪmæn/ • US: /ˈhaɪˌweɪmæn/

Nghĩa tiếng Việt

cướp đường đạo tặc (trên đường)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A robber who attacks travelers on a public road.

Vietnamese Meaning

Tên cướp thường tấn công khách du lịch trên đường công cộng (đường quốc lộ, đường cái).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The highwayman stopped the coach and demanded their valuables."

    "Tên cướp đường chặn cỗ xe ngựa và yêu cầu họ giao nộp những món đồ có giá trị."

  • "Legends of the highwayman Dick Turpin are still told today."

    "Những truyền thuyết về tên cướp đường Dick Turpin vẫn còn được kể đến ngày nay."

  • "The poem 'The Highwayman' by Alfred Noyes romanticizes the life of a highwayman."

    "Bài thơ 'The Highwayman' của Alfred Noyes lãng mạn hóa cuộc đời của một tên cướp đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun highway đường quốc lộ, đường cao tốc
Noun man người đàn ông, người

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hie wey man
English
highwayman

Nguồn gốc 'Highwayman'

Từ 'highwayman' xuất phát từ thời kỳ mà đường xá (highways) trở nên phổ biến, và những kẻ cướp (men) lợi dụng điều này để tấn công du khách. Hình ảnh highwayman thường gắn liền với những câu chuyện lãng mạn hóa về những tên cướp hào hiệp.

Usage Note

Từ 'highwayman' thường mang tính lịch sử và lãng mạn hóa, gợi nhớ đến hình ảnh những tên cướp đường vào thế kỷ 17-19 ở Anh. Họ thường cưỡi ngựa và có thể được coi là những nhân vật quyến rũ, bất chấp luật pháp. Khác với 'robber' (kẻ cướp) nói chung, 'highwayman' cụ thể hơn về địa điểm và phương thức hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highwayman
  • infamous infamous highwayman
    (tên cướp đường khét tiếng)
  • notorious notorious highwayman
    (tên cướp đường khét tiếng, được nhiều người biết đến vì hành vi xấu)
Verb + highwayman
  • ambush ambush a highwayman
    (phục kích một tên cướp đường)
  • capture capture a highwayman
    (bắt giữ một tên cướp đường)

Idioms

  • stand and deliver

    yêu cầu ai đó giao nộp tài sản (thường được dùng một cách hài hước hoặc cường điệu)

    "The cat stood on my chest, demanding breakfast - he was a real stand-and-deliver kind of guy."

    (Con mèo đứng trên ngực tôi, đòi ăn sáng - nó đúng là kiểu người 'đứng lại và giao nộp' thật sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highwayman

danh từ
Lật mặt

Tên cướp thường tấn công khách du lịch trên đường công cộng (đường quốc lộ, đường cái).

"The highwayman stopped the coach and demanded their valuables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highwayman".

Hình tượng Highwayman trong văn hóa

Highwayman thường được lãng mạn hóa trong văn học và phim ảnh phương Tây, thường được miêu tả là những kẻ cướp hào hiệp, trộm của người giàu chia cho người nghèo, tương tự như Robin Hood.