(Top Banner Ad)
bandoneon
B2
danh từ B2 Âm nhạc

bandoneon

UK: /bænˈdəʊniən/ • US: /bænˈdoʊniən/

Nghĩa tiếng Việt

đàn bandoneon phong cầm bandoneon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of concertina particularly popular in Argentina, Uruguay, and Lithuania.

Vietnamese Meaning

Một loại đàn xếp đặc biệt phổ biến ở Argentina, Uruguay và Litva.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bandoneon is essential to the sound of tango music."

    "Đàn bandoneon là yếu tố thiết yếu tạo nên âm thanh của nhạc tango."

  • "He is a virtuoso on the bandoneon."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ bậc thầy về đàn bandoneon."

  • "The soulful sound of the bandoneon filled the room."

    "Âm thanh đầy cảm xúc của đàn bandoneon lấp đầy căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bandoneon Đàn bandoneon (một loại phong cầm nhỏ, chủ yếu dùng trong nhạc tango)
Noun bandoneonist Người chơi đàn bandoneon

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

German (proper noun)
Band
German (instrument name)
Bandonion
English
bandoneon

Nguồn gốc tên gọi

Bandoneon là một nhạc cụ có hình dáng tương tự phong cầm (accordion) nhưng hoạt động khác biệt. Nó được đặt theo tên của người đã cải tiến và đưa nó ra thị trường vào khoảng năm 1846: Heinrich Band, một nhạc sĩ người Đức. Ban đầu, nhạc cụ này được gọi là 'Bandonion' trong tiếng Đức, sau đó được Anh hóa thành 'bandoneon'.

Usage Note

Bandoneon là một loại nhạc cụ họ accordion, nhưng khác biệt về âm sắc và kỹ thuật chơi. Nó có vai trò quan trọng trong âm nhạc tango Argentina, mang đến âm thanh đặc trưng và cảm xúc sâu lắng. So với accordion thông thường, bandoneon có âm thanh trầm hơn, phức tạp hơn và mang tính trữ tình hơn.

Prepositions

with on

'with' được dùng để chỉ người chơi nhạc cụ (e.g., He played the bandoneon with great passion.) 'on' có thể được dùng để chỉ việc chơi nhạc cụ (e.g., He played a tango on the bandoneon.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bandoneon
  • play play the bandoneon
    (chơi đàn bandoneon)
  • learn learn the bandoneon
    (học chơi đàn bandoneon)
  • master master the bandoneon
    (thành thạo đàn bandoneon)
  • perform with perform with a bandoneon
    (biểu diễn với đàn bandoneon)
Adjective + bandoneon
  • soulful a soulful bandoneon
    (một cây đàn bandoneon có hồn, da diết)
  • melancholic the melancholic bandoneon sound
    (âm thanh bandoneon u sầu)
  • traditional traditional bandoneon music
    (nhạc bandoneon truyền thống)
Noun + bandoneon
  • bandoneon a bandoneon player
    (một người chơi đàn bandoneon)
  • bandoneon bandoneon music
    (nhạc bandoneon)
  • bandoneon the bandoneon's sound
    (âm thanh của đàn bandoneon)

Idioms

  • play the bandoneon

    Chơi đàn bandoneon (đây là cụm động từ thông dụng nhất, không phải thành ngữ)

    "She dreams of learning to play the bandoneon."

    (Cô ấy mơ ước được học chơi đàn bandoneon.)

  • the melancholic voice of the bandoneon

    Tiếng đàn bandoneon u sầu (một cụm từ miêu tả phổ biến)

    "The audience was moved by the melancholic voice of the bandoneon."

    (Khán giả xúc động trước tiếng đàn bandoneon u sầu.)

  • a master of the bandoneon

    Bậc thầy chơi đàn bandoneon (cụm từ miêu tả kỹ năng)

    "Astor Piazzolla was undoubtedly a master of the bandoneon."

    (Astor Piazzolla chắc chắn là một bậc thầy về đàn bandoneon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bandoneon

danh từ
Lật mặt

Một loại đàn xếp đặc biệt phổ biến ở Argentina, Uruguay và Litva.

"The bandoneon is essential to the sound of tango music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bandoneon".

Linh hồn của Tango

Bandoneon được mệnh danh là 'linh hồn' của nhạc tango Argentina. Mặc dù có nguồn gốc từ Đức, âm thanh đặc trưng của nó, thường buồn bã và mãnh liệt, đã trở thành không thể thiếu trong các điệu nhảy tango truyền thống, mang lại cảm xúc sâu sắc và kịch tính cho âm nhạc.

Sự phức tạp trong âm thanh

Không giống như phong cầm thông thường, bandoneon có cách bố trí nút bấm và âm thanh phức tạp, với mỗi nút tạo ra một nốt khác nhau khi kéo hoặc đẩy bellows (bộ phận bơm hơi). Điều này tạo nên sự độc đáo nhưng cũng thách thức lớn cho người học, đòi hỏi sự tinh tế và kỹ năng cao để chơi thành thạo.