(Top Banner Ad)
banker
B2
Danh từ B2 Kinh tế

banker

UK: /ˈbæŋkə(r)/ • US: /ˈbæŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên ngân hàng cấp cao người quản lý ngân hàng chuyên viên ngân hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works at a bank, especially in a senior position.

Vietnamese Meaning

Người làm việc tại ngân hàng, đặc biệt là ở vị trí cấp cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The banker advised us on the best investment strategy."

    "Người quản lý ngân hàng đã tư vấn cho chúng tôi về chiến lược đầu tư tốt nhất."

  • "She is a successful banker with many years of experience."

    "Cô ấy là một người quản lý ngân hàng thành công với nhiều năm kinh nghiệm."

  • "The small business needed to meet with a banker to get a loan."

    "Doanh nghiệp nhỏ cần gặp một người quản lý ngân hàng để được vay vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bank Ngân hàng; bờ (sông, hồ)
Verb bank Gửi tiền; cất giữ (tiền); dựa vào
Noun banking Ngành ngân hàng; hoạt động ngân hàng
Adjective bankable Đáng tin cậy; có khả năng sinh lợi (trong đầu tư)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
banco
Middle French
banque
English (16th C.)
bank
English (17th C.)
banker

Nguồn Gốc Từ Băng Ghế

Từ 'banker' (nhân viên ngân hàng) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ là *banco*, nghĩa là 'băng ghế' hoặc 'chiếc bàn'. Ngày xưa, những người đổi tiền và cho vay ở Ý thường thực hiện giao dịch trên một chiếc bàn (băng ghế) đặt ở chợ. Khi một người kinh doanh tiền bị phá sản, băng ghế của họ sẽ bị phá hủy, từ đó sinh ra khái niệm 'bankruptcy' (phá sản).

Usage Note

Từ 'banker' thường được dùng để chỉ những người có vai trò quan trọng trong ngân hàng, như quản lý, giám đốc, hoặc những người đưa ra các quyết định tài chính lớn. Nó nhấn mạnh đến tính chuyên nghiệp và trách nhiệm cao trong công việc.

Prepositions

at with

'At' thường được sử dụng để chỉ nơi làm việc: 'He works at a bank as a banker.' 'With' có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc sự hợp tác: 'He is a banker with a reputation for honesty.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + banker
  • investment investment banker
    (nhân viên ngân hàng đầu tư)
  • central central banker
    (người đứng đầu ngân hàng trung ương)
  • private private banker
    (nhân viên ngân hàng quản lý tài sản cá nhân)
Noun + banker
  • career a career banker
    (người làm nghề ngân hàng trọn đời)
  • merchant a merchant banker
    (ngân hàng thương mại (dịch vụ cho các công ty lớn))
Verb + banker
  • consult consult a banker
    (tham khảo ý kiến của nhân viên ngân hàng)

Idioms

  • Banker's hours

    Giờ làm việc ngắn (thường 10 giờ sáng đến 3 hoặc 4 giờ chiều); giờ làm việc thoải mái.

    "I wish I could work banker's hours, starting late and finishing early."

    (Tôi ước gì tôi có thể làm việc theo 'giờ ngân hàng', bắt đầu muộn và kết thúc sớm.)

  • A banker's bonus

    Khoản tiền thưởng lớn dành cho nhân viên cấp cao trong ngành tài chính.

    "The CEO received a huge banker's bonus despite the company's poor performance."

    (Vị CEO nhận được một khoản tiền thưởng khổng lồ của giới ngân hàng mặc dù hiệu suất công ty không tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banker

Danh từ
Lật mặt

Người làm việc tại ngân hàng, đặc biệt là ở vị trí cấp cao.

"The banker advised us on the best investment strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banker".

Hình Ảnh Xã Hội Và Trang Phục

Trong văn hóa phương Tây, 'banker' thường gắn liền với hình ảnh giàu có, quyền lực, và sự bảo thủ tài chính. Họ thường được miêu tả mặc bộ vest lịch sự (suit and tie) và làm việc tại các trung tâm tài chính lớn như Wall Street (New York) hoặc The City (London).

Vai Trò Quan Trọng Sau Khủng Hoảng

Sau cuộc Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu năm 2008, vai trò của 'banker' trở thành chủ đề tranh cãi lớn. Họ bị coi là vừa là những người giữ ổn định tài chính, nhưng đôi khi cũng là nguyên nhân gây ra các rủi ro kinh tế lớn do các giao dịch phức tạp và thiếu kiểm soát.