banker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works at a bank, especially in a senior position.
Vietnamese Meaning
Người làm việc tại ngân hàng, đặc biệt là ở vị trí cấp cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The banker advised us on the best investment strategy."
"Người quản lý ngân hàng đã tư vấn cho chúng tôi về chiến lược đầu tư tốt nhất."
-
"She is a successful banker with many years of experience."
"Cô ấy là một người quản lý ngân hàng thành công với nhiều năm kinh nghiệm."
-
"The small business needed to meet with a banker to get a loan."
"Doanh nghiệp nhỏ cần gặp một người quản lý ngân hàng để được vay vốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'banker' thường được dùng để chỉ những người có vai trò quan trọng trong ngân hàng, như quản lý, giám đốc, hoặc những người đưa ra các quyết định tài chính lớn. Nó nhấn mạnh đến tính chuyên nghiệp và trách nhiệm cao trong công việc.
Prepositions
'At' thường được sử dụng để chỉ nơi làm việc: 'He works at a bank as a banker.' 'With' có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc sự hợp tác: 'He is a banker with a reputation for honesty.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
investment investment banker (nhân viên ngân hàng đầu tư)
-
central central banker (người đứng đầu ngân hàng trung ương)
-
private private banker (nhân viên ngân hàng quản lý tài sản cá nhân)
-
career a career banker (người làm nghề ngân hàng trọn đời)
-
merchant a merchant banker (ngân hàng thương mại (dịch vụ cho các công ty lớn))
-
consult consult a banker (tham khảo ý kiến của nhân viên ngân hàng)
Idioms
-
Banker's hours
Giờ làm việc ngắn (thường 10 giờ sáng đến 3 hoặc 4 giờ chiều); giờ làm việc thoải mái.
"I wish I could work banker's hours, starting late and finishing early."
(Tôi ước gì tôi có thể làm việc theo 'giờ ngân hàng', bắt đầu muộn và kết thúc sớm.)
-
A banker's bonus
Khoản tiền thưởng lớn dành cho nhân viên cấp cao trong ngành tài chính.
"The CEO received a huge banker's bonus despite the company's poor performance."
(Vị CEO nhận được một khoản tiền thưởng khổng lồ của giới ngân hàng mặc dù hiệu suất công ty không tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
banker
Danh từNgười làm việc tại ngân hàng, đặc biệt là ở vị trí cấp cao.
"The banker advised us on the best investment strategy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banker".
