(Top Banner Ad)
investment banker
C1
Danh từ C1 Kinh tế

investment banker

UK: /ɪnˈvɛstmənt ˈbæŋkə/ • US: /ɪnˈvɛstmənt ˈbæŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên ngân hàng đầu tư chuyên viên ngân hàng đầu tư nhà đầu tư ngân hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial professional who works for an investment bank and advises companies on how to raise capital through the issuance of stocks and bonds, mergers and acquisitions, and other financial transactions.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia tài chính làm việc cho ngân hàng đầu tư và tư vấn cho các công ty về cách huy động vốn thông qua phát hành cổ phiếu và trái phiếu, sáp nhập và mua lại, và các giao dịch tài chính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investment banker advised the company to issue bonds to raise capital."

    "Nhà đầu tư ngân hàng khuyên công ty nên phát hành trái phiếu để huy động vốn."

  • "She became a successful investment banker after years of hard work."

    "Cô ấy đã trở thành một nhà đầu tư ngân hàng thành công sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "The investment banker helped the startup secure funding."

    "Nhà đầu tư ngân hàng đã giúp công ty khởi nghiệp đảm bảo nguồn vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest Đầu tư (tiền, thời gian, công sức vào một cái gì đó với hy vọng thu lợi)
Noun investment Sự đầu tư; khoản đầu tư
Noun investor Nhà đầu tư
Noun bank Ngân hàng (tổ chức tài chính)
Noun banker Chủ ngân hàng; nhân viên ngân hàng (nói chung)
Noun banking Ngành ngân hàng; hoạt động ngân hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investment
Old Italian
banco
Old French
banque
English
bank
English
banker
English (Compound)
investment banker

Nguồn gốc nghề 'Ngân hàng đầu tư'

Cụm từ 'investment banker' (người làm ngân hàng đầu tư) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện rõ rệt vào đầu thế kỷ 20. 'Invest' có nghĩa là 'đầu tư', xuất phát từ tiếng Latin 'investire' (mặc quần áo, bao quanh, hàm ý đưa vào). 'Banker' có nghĩa là 'nhân viên ngân hàng', xuất phát từ 'bank' trong tiếng Ý cổ 'banco' (ghế dài), nơi những người đổi tiền thực hiện giao dịch. 'Investment banker' ra đời để chỉ một chuyên gia tài chính chuyên giúp các công ty và chính phủ huy động vốn, tư vấn mua bán sáp nhập, khác với ngân hàng thương mại truyền thống.

Usage Note

Investment banker là một chức danh chuyên nghiệp đòi hỏi kiến thức sâu rộng về tài chính, luật pháp, và thị trường. Họ thường làm việc dưới áp lực cao và phải đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Khác với 'bank teller' (giao dịch viên ngân hàng) chỉ thực hiện các giao dịch cơ bản, 'investment banker' tham gia vào các hoạt động tài chính phức tạp và có giá trị lớn.

Prepositions

at with for

'At' thường dùng để chỉ nơi làm việc (e.g., at Goldman Sachs). 'With' thường dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác (e.g., working with clients). 'For' thường dùng để chỉ mục đích (e.g., working for a company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment banker
  • successful successful investment banker
    (nhà đầu tư ngân hàng thành công)
  • high-flying high-flying investment banker
    (nhà đầu tư ngân hàng thành đạt, có địa vị cao)
  • top top investment banker
    (nhà đầu tư ngân hàng hàng đầu)
  • junior/senior junior/senior investment banker
    (nhà đầu tư ngân hàng cấp dưới/cấp cao)
Verb + investment banker
  • become an become an investment banker
    (trở thành nhà đầu tư ngân hàng)
  • hire an hire an investment banker
    (thuê một nhà đầu tư ngân hàng)
  • consult an consult an investment banker
    (tham khảo ý kiến của một nhà đầu tư ngân hàng)

Idioms

  • A Wall Street investment banker

    Một nhà đầu tư ngân hàng làm việc ở Phố Wall (thường ám chỉ trung tâm tài chính lớn ở New York, nơi có nhiều ngân hàng đầu tư lớn)

    "He left his small town to become a Wall Street investment banker."

    (Anh ấy rời thị trấn nhỏ của mình để trở thành một nhà đầu tư ngân hàng ở Phố Wall.)

  • The high-pressure world of an investment banker

    Thế giới đầy áp lực của một nhà đầu tư ngân hàng (ám chỉ môi trường làm việc căng thẳng, đòi hỏi cao)

    "She quickly adapted to the high-pressure world of an investment banker."

    (Cô ấy nhanh chóng thích nghi với thế giới đầy áp lực của một nhà đầu tư ngân hàng.)

  • Work like an investment banker

    Làm việc như một nhà đầu tư ngân hàng (ám chỉ làm việc rất nhiều giờ, cường độ cao và rất chăm chỉ)

    "After two weeks of working like an investment banker, I finally finished the project."

    (Sau hai tuần làm việc như một nhà đầu tư ngân hàng, cuối cùng tôi cũng hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment banker

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia tài chính làm việc cho ngân hàng đầu tư và tư vấn cho các công ty về cách huy động vốn thông qua phát hành cổ phiếu và trái phiếu, sáp nhập và mua lại, và các giao dịch tài chính khác.

"The investment banker advised the company to issue bonds to raise capital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming an investment banker requires years of dedicated study and hard work.
Trở thành một nhà đầu tư ngân hàng đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên cần và làm việc chăm chỉ.
Phủ định
He avoids becoming an investment banker because of the long hours.
Anh ấy tránh trở thành một nhà đầu tư ngân hàng vì thời gian làm việc dài.
Nghi vấn
Is considering becoming an investment banker a practical career choice in this economy?
Có nên xem xét trở thành một nhà đầu tư ngân hàng như một lựa chọn nghề nghiệp thực tế trong nền kinh tế này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an investment banker who advises large corporations on mergers and acquisitions.
Anh ấy là một chuyên gia ngân hàng đầu tư, người tư vấn cho các tập đoàn lớn về sáp nhập và mua lại.
Phủ định
They are not investment bankers; they are financial advisors for individual clients.
Họ không phải là chuyên gia ngân hàng đầu tư; họ là cố vấn tài chính cho khách hàng cá nhân.
Nghi vấn
Is she the investment banker that you recommended for our company's IPO?
Cô ấy có phải là chuyên gia ngân hàng đầu tư mà bạn đã giới thiệu cho IPO của công ty chúng ta không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firm hired an investment banker to advise on the merger.
Công ty đã thuê một chuyên gia ngân hàng đầu tư để tư vấn về việc sáp nhập.
Phủ định
He is not an investment banker, he's a financial advisor.
Anh ấy không phải là một chuyên gia ngân hàng đầu tư, anh ấy là một cố vấn tài chính.
Nghi vấn
Which investment banker do you recommend for our IPO?
Bạn đề xuất chuyên gia ngân hàng đầu tư nào cho IPO của chúng tôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment banker".

Cuộc sống áp lực cao

Nghề 'investment banker' (nhà đầu tư ngân hàng) nổi tiếng với thời gian làm việc cực kỳ dài (thường hơn 80 giờ/tuần), áp lực cao và môi trường cạnh tranh khốc liệt. Đổi lại, họ thường nhận được mức lương và thưởng rất hấp dẫn, đặc biệt là ở các trung tâm tài chính lớn như New York hay London.

Vai trò trong các thương vụ lớn

Các nhà đầu tư ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các công ty và chính phủ thực hiện các giao dịch tài chính phức tạp như phát hành cổ phiếu (IPO), phát hành trái phiếu, mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A). Họ là cầu nối giữa các công ty cần vốn và các nhà đầu tư.