(Top Banner Ad)
banqueting
C1
Danh động từ (Gerund) C1 Ẩm thực, Sự kiện

banqueting

UK: /ˈbæŋkwɪtɪŋ/ • US: /ˈbæŋkwɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc tổ chức tiệc lớn việc yến tiệc hoạt động yến tiệc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of holding or participating in a banquet; enjoying a formal and elaborate meal, often for a celebration.

Vietnamese Meaning

Hành động tổ chức hoặc tham gia một buổi tiệc lớn; thưởng thức một bữa ăn trang trọng và công phu, thường là để ăn mừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel is famous for its excellent banqueting facilities."

    "Khách sạn nổi tiếng với các tiện nghi tổ chức tiệc tuyệt vời."

  • "Banqueting has a long and rich history, dating back to ancient civilizations."

    "Việc tổ chức tiệc tùng có một lịch sử lâu đời và phong phú, bắt nguồn từ các nền văn minh cổ đại."

  • "Many hotels and resorts offer banqueting services for weddings and corporate events."

    "Nhiều khách sạn và khu nghỉ dưỡng cung cấp dịch vụ tổ chức tiệc cho đám cưới và sự kiện của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun banquet Yến tiệc, bữa tiệc lớn
Verb to banquet Dự tiệc, thiết đãi tiệc
Noun banqueter Người tham dự yến tiệc
Adjective banqueting Dùng để tổ chức tiệc, thuộc về yến tiệc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic/Old High German
banc (bench, table)
Old French
banc (bench)
Middle French
banquet (small bench, light meal)
English (16th C)
banquet → banqueting

Nguồn Gốc Cái Bàn Nhỏ

Từ 'banquet' (và 'banqueting') có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'banquet', mà bản thân từ này lại là hình thức thu nhỏ của từ 'banc' (ghế dài, băng ghế). Ban đầu, 'banquet' có nghĩa là một bữa ăn nhẹ, được dùng trên một cái bàn nhỏ hoặc một chiếc ghế dài, tách biệt khỏi bữa ăn chính. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa chỉ một bữa tiệc lớn, xa hoa và trang trọng.

Usage Note

"Banqueting" thường được sử dụng để mô tả các hoạt động liên quan đến việc tổ chức và tham dự các bữa tiệc lớn, trang trọng. Nó nhấn mạnh vào sự chuẩn bị, nghi thức và không khí lễ hội của sự kiện. Khác với "dining" đơn thuần chỉ việc ăn uống, "banqueting" mang ý nghĩa long trọng và đặc biệt hơn. Nó cũng khác với "party" ở tính trang trọng và quy mô lớn hơn.

Prepositions

at in for

Sử dụng "at" khi nói đến địa điểm của việc tổ chức tiệc (e.g., banqueting at the Grand Ballroom). Sử dụng "in" khi đề cập đến việc tham gia vào một buổi tiệc (e.g., participating in banqueting). Sử dụng "for" để chỉ mục đích của buổi tiệc (e.g., banqueting for a wedding).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Banqueting (Noun as Modifier)
  • Hall Banqueting Hall
    (Đại sảnh yến tiệc)
  • Table Banqueting table
    (Bàn tiệc (dài))
  • Suite Banqueting suite
    (Phòng tổ chức tiệc, khu vực tiệc)
Verb + Banqueting (Gerund)
  • Engage in Engage in banqueting
    (Tham gia vào việc tiệc tùng)
  • Organize Organize banqueting events
    (Tổ chức các sự kiện yến tiệc)
Adjective + Banqueting (Noun/Gerund)
  • Elaborate Elaborate banqueting arrangements
    (Các sắp xếp tiệc tùng công phu)
  • Royal Royal banqueting traditions
    (Các truyền thống yến tiệc hoàng gia)

Idioms

  • Feasting and banqueting

    Ăn uống và tiệc tùng linh đình, ăn mừng lớn

    "The whole town spent the festival days feasting and banqueting."

    (Cả thị trấn dành những ngày lễ hội để ăn uống và tiệc tùng linh đình.)

  • A lifetime of banqueting

    Một cuộc đời tiệc tùng xa hoa

    "He inherited a fortune that promised a lifetime of banqueting and luxury."

    (Anh ấy thừa kế một tài sản hứa hẹn một cuộc đời tiệc tùng và xa hoa.)

  • The grand banqueting hall

    Đại sảnh yến tiệc tráng lệ (Set phrase)

    "The wedding reception was held in the castle's grand banqueting hall."

    (Tiệc chiêu đãi đám cưới được tổ chức tại đại sảnh yến tiệc tráng lệ của lâu đài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banqueting

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động tổ chức hoặc tham gia một buổi tiệc lớn; thưởng thức một bữa ăn trang trọng và công phu, thường là để ăn mừng.

"The hotel is famous for its excellent banqueting facilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banqueting".

Banqueting Houses của Hoàng Gia Anh

Ở Vương quốc Anh, 'Banqueting Houses' là tên gọi của những tòa nhà kiến trúc đặc biệt được xây dựng riêng để tổ chức các bữa tiệc lớn và nghi lễ quan trọng của hoàng gia, đặc biệt là vào thế kỷ 17. Công trình Banqueting House nổi tiếng nhất ở London chính là nơi Vua Charles I bị hành quyết, đánh dấu tầm quan trọng lịch sử của những địa điểm này.

Biểu Tượng Quyền Lực

Trong văn hóa phương Tây thời Trung Cổ và Phục Hưng, việc tổ chức 'banqueting' (yến tiệc) không chỉ đơn thuần là ăn uống mà còn là cách giới quý tộc thể hiện sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội của mình. Quy mô và độ xa hoa của bữa tiệc phản ánh sự ảnh hưởng chính trị của người chủ trì.