baptist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of a Protestant Christian denomination advocating baptism only of adult believers by total immersion.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của một giáo phái Cơ đốc giáo Tin lành chủ trương chỉ làm phép báp têm cho những người tin trưởng thành bằng cách dìm mình hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a devout Baptist and attends church every Sunday."
"Anh ấy là một tín đồ Baptist sùng đạo và đi nhà thờ mỗi Chủ nhật."
-
"Many prominent civil rights leaders were Baptist ministers."
"Nhiều nhà lãnh đạo dân quyền nổi tiếng là mục sư Baptist."
-
"Baptist churches are known for their emphasis on missions and outreach."
"Các nhà thờ Baptist được biết đến với sự nhấn mạnh vào công tác truyền giáo và tiếp cận cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Baptist' đề cập đến một nhánh cụ thể của đạo Tin lành, nhấn mạnh vào việc rửa tội bằng cách dìm mình hoàn toàn vào nước chỉ dành cho những người đã tuyên xưng đức tin của mình. Điều này khác biệt so với các hình thức rửa tội khác như rảy nước hay phép rửa tội trẻ sơ sinh được thực hành trong các giáo phái khác. Giáo phái Baptist nổi tiếng về sự tự chủ của hội thánh địa phương và nhấn mạnh vào quyền tự do tôn giáo.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên. Ví dụ: 'a Baptist church' (một nhà thờ Baptist), 'a Baptist minister' (một mục sư Baptist).
Collocations (Từ đi kèm)
-
John John the Baptist (Gioan Tẩy Giả (nhân vật trong Kinh Thánh))
-
Pastor Baptist Pastor (Mục sư Baptist)
-
Southern Southern Baptist Convention (SBC) (Hội nghị Baptist miền Nam (giáo hội lớn nhất ở Mỹ))
-
Independent Independent Baptist church (Nhà thờ Baptist độc lập)
Idioms
-
John the Baptist
Gioan Tẩy Giả (biểu thị người tiên phong, dọn đường cho điều gì đó quan trọng sắp đến)
"He often introduces new concepts, acting as John the Baptist for the upcoming technological changes."
(Anh ấy thường giới thiệu các khái niệm mới, đóng vai trò như Gioan Tẩy Giả dọn đường cho những thay đổi công nghệ sắp tới.)
-
Baptist principles
Các nguyên tắc cơ bản của Giáo hội Baptist (thường liên quan đến tự trị nhà thờ và thẩm quyền Kinh Thánh)
"The church operates strictly according to Baptist principles."
(Nhà thờ hoạt động nghiêm ngặt theo các nguyên tắc Baptist.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baptist
nounMột thành viên của một giáo phái Cơ đốc giáo Tin lành chủ trương chỉ làm phép báp têm cho những người tin trưởng thành bằng cách dìm mình hoàn toàn.
"He is a devout Baptist and attends church every Sunday."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he were Baptist, he would attend church every Sunday. |
Nếu anh ấy là người theo đạo Baptist, anh ấy sẽ đi nhà thờ mỗi Chủ nhật. |
| Phủ định | If she weren't a Baptist, she wouldn't have known about the church event. |
Nếu cô ấy không phải là một người theo đạo Baptist, cô ấy sẽ không biết về sự kiện của nhà thờ. |
| Nghi vấn | Would they be happier if they were Baptist? |
Liệu họ có hạnh phúc hơn nếu họ là người theo đạo Baptist không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baptist".
