(Top Banner Ad)
baptist
B2
noun B2 Tôn giáo

baptist

UK: /ˈbæptɪst/ • US: /ˈbæptɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo đạo Báp-tít thuộc về đạo Báp-tít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a Protestant Christian denomination advocating baptism only of adult believers by total immersion.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một giáo phái Cơ đốc giáo Tin lành chủ trương chỉ làm phép báp têm cho những người tin trưởng thành bằng cách dìm mình hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a devout Baptist and attends church every Sunday."

    "Anh ấy là một tín đồ Baptist sùng đạo và đi nhà thờ mỗi Chủ nhật."

  • "Many prominent civil rights leaders were Baptist ministers."

    "Nhiều nhà lãnh đạo dân quyền nổi tiếng là mục sư Baptist."

  • "Baptist churches are known for their emphasis on missions and outreach."

    "Các nhà thờ Baptist được biết đến với sự nhấn mạnh vào công tác truyền giáo và tiếp cận cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baptism Phép rửa tội, bí tích rửa tội
Verb baptize Rửa tội, làm phép rửa
Noun baptistry Phòng làm phép rửa, hồ rửa tội (trong nhà thờ)
Adjective Baptist (doctrine/church) Thuộc về Giáo hội Baptist

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βαπτιστής (baptistēs)
Latin (Ecclesiastical)
baptista
Old French
baptiste
English
baptist

Nguồn Gốc Tên Gọi

Từ 'baptist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'baptistēs', có nghĩa đen là 'người làm phép rửa' hoặc 'người nhúng/người dìm vào nước'. Từ này nhấn mạnh hành động rửa tội bằng cách dìm mình hoàn toàn xuống nước.

Gioan Tẩy Giả

Trong lịch sử Kitô giáo, danh xưng 'Baptist' chủ yếu được dùng để chỉ Thánh Gioan Tẩy Giả (John the Baptist), người đã thực hiện nghi thức rửa tội cho Chúa Jesus tại sông Jordan.

Usage Note

Thuật ngữ 'Baptist' đề cập đến một nhánh cụ thể của đạo Tin lành, nhấn mạnh vào việc rửa tội bằng cách dìm mình hoàn toàn vào nước chỉ dành cho những người đã tuyên xưng đức tin của mình. Điều này khác biệt so với các hình thức rửa tội khác như rảy nước hay phép rửa tội trẻ sơ sinh được thực hành trong các giáo phái khác. Giáo phái Baptist nổi tiếng về sự tự chủ của hội thánh địa phương và nhấn mạnh vào quyền tự do tôn giáo.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên. Ví dụ: 'a Baptist church' (một nhà thờ Baptist), 'a Baptist minister' (một mục sư Baptist).

Collocations (Từ đi kèm)

Fixed Religious Titles
  • John John the Baptist
    (Gioan Tẩy Giả (nhân vật trong Kinh Thánh))
  • Pastor Baptist Pastor
    (Mục sư Baptist)
Denominational Types
  • Southern Southern Baptist Convention (SBC)
    (Hội nghị Baptist miền Nam (giáo hội lớn nhất ở Mỹ))
  • Independent Independent Baptist church
    (Nhà thờ Baptist độc lập)

Idioms

  • John the Baptist

    Gioan Tẩy Giả (biểu thị người tiên phong, dọn đường cho điều gì đó quan trọng sắp đến)

    "He often introduces new concepts, acting as John the Baptist for the upcoming technological changes."

    (Anh ấy thường giới thiệu các khái niệm mới, đóng vai trò như Gioan Tẩy Giả dọn đường cho những thay đổi công nghệ sắp tới.)

  • Baptist principles

    Các nguyên tắc cơ bản của Giáo hội Baptist (thường liên quan đến tự trị nhà thờ và thẩm quyền Kinh Thánh)

    "The church operates strictly according to Baptist principles."

    (Nhà thờ hoạt động nghiêm ngặt theo các nguyên tắc Baptist.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baptist

noun
Lật mặt

Một thành viên của một giáo phái Cơ đốc giáo Tin lành chủ trương chỉ làm phép báp têm cho những người tin trưởng thành bằng cách dìm mình hoàn toàn.

"He is a devout Baptist and attends church every Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were Baptist, he would attend church every Sunday.
Nếu anh ấy là người theo đạo Baptist, anh ấy sẽ đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.
Phủ định
If she weren't a Baptist, she wouldn't have known about the church event.
Nếu cô ấy không phải là một người theo đạo Baptist, cô ấy sẽ không biết về sự kiện của nhà thờ.
Nghi vấn
Would they be happier if they were Baptist?
Liệu họ có hạnh phúc hơn nếu họ là người theo đạo Baptist không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baptist".

Phép Rửa Tội cho Tín Đồ

Giáo hội Baptist nổi bật với việc chỉ thực hiện phép rửa tội (baptism) cho những người đã trưởng thành và bày tỏ đức tin cá nhân một cách có ý thức (believer's baptism), bằng phương pháp dìm mình hoàn toàn xuống nước (full immersion), khác với nghi thức rửa tội trẻ sơ sinh của nhiều giáo phái khác.

Tự Trị Nhà Thờ

Một đặc điểm văn hóa quan trọng là mỗi nhà thờ Baptist địa phương có quyền tự trị hoàn toàn (congregational governance). Họ không có cấu trúc giáo phẩm tập trung cao như Công giáo, mà mỗi nhà thờ tự quản lý và quyết định các vấn đề riêng của mình.