(Top Banner Ad)
barbell press
B1
Danh từ B1 Thể hình, Thể thao

barbell press

UK: /ˈbɑːbel pres/ • US: /ˈbɑːrbel pres/

Nghĩa tiếng Việt

đẩy tạ đòn nằm đẩy tạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise in which a weightlifter lies on a bench and pushes a barbell upwards.

Vietnamese Meaning

Một bài tập thể hình trong đó người tập nằm trên ghế và đẩy một thanh tạ đòn lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He improved his strength by doing barbell press every day."

    "Anh ấy cải thiện sức mạnh của mình bằng cách tập đẩy tạ đòn mỗi ngày."

  • "The barbell press is a great exercise for building chest muscle."

    "Đẩy tạ đòn là một bài tập tuyệt vời để xây dựng cơ ngực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barbell Thanh tạ đòn (dụng cụ).
Noun/Verb press Động tác đẩy; ấn; ép.
Noun bench press Đẩy tạ nằm (một biến thể phổ biến của barbell press).
Noun overhead press Đẩy tạ qua đầu (một biến thể khác).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
bar
English (19th Century)
bell (related to dumbbell)
English (Early 20th Century)
barbell (The apparatus)
English (Fitness Terminology)
barbell press (The exercise)

Nguồn Gốc Của Đòn Tạ

Từ 'barbell press' là một thuật ngữ thể hình hiện đại, được ghép từ 'barbell' (thanh tạ đòn) và 'press' (động tác đẩy). Bài tập này xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của môn cử tạ và thể hình, nhằm định danh động tác nâng thanh tạ từ vị trí thấp lên cao bằng lực đẩy của cơ bắp.

Usage Note

Cụm từ này thường được hiểu là 'bench press' (đẩy tạ trên ghế). 'Barbell press' là một cách gọi chung hơn, có thể bao gồm các biến thể khác, ví dụ như 'overhead press' (đẩy tạ qua đầu) khi đứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + barbell press
  • perform perform the barbell press
    (thực hiện bài tập đẩy tạ đòn)
  • attempt attempt a new personal best on the barbell press
    (cố gắng đạt thành tích cá nhân tốt nhất mới khi đẩy tạ đòn)
  • max out max out on the barbell press
    (thử sức với mức tạ tối đa khi đẩy tạ đòn)
Adjective + barbell press
  • heavy a heavy barbell press
    (một lần đẩy tạ đòn nặng)
  • strict a strict barbell press
    (đẩy tạ đòn đúng kỹ thuật/nghiêm ngặt)
  • incline incline barbell press
    (đẩy tạ đòn trên ghế dốc (tập ngực trên))

Idioms

  • Barbell press day

    Ngày tập trung vào bài đẩy tạ đòn (thường là ngày tập ngực hoặc vai)

    "Today is Barbell press day, so my arms are going to be sore tomorrow."

    (Hôm nay là ngày tập đẩy tạ đòn, vì thế tay tôi sẽ bị đau vào ngày mai.)

  • Failure on the barbell press

    Thất bại/Không thể hoàn thành lần đẩy tạ đòn (do cơ bắp kiệt sức)

    "I went to failure on the last set of barbell presses."

    (Tôi đã đẩy tạ đòn cho đến khi kiệt sức ở hiệp cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barbell press

Danh từ
Lật mặt

Một bài tập thể hình trong đó người tập nằm trên ghế và đẩy một thanh tạ đòn lên.

"He improved his strength by doing barbell press every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbell press".

Thước Đo Sức Mạnh Thân Trên

Barbell press (đặc biệt là biến thể nằm ngang: bench press) là một trong ba bài tập cốt lõi của môn Powerlifting (Cử tạ Sức mạnh), cùng với squat và deadlift. Đây được coi là bài kiểm tra sức mạnh thân trên mang tính biểu tượng nhất trong văn hóa thể hình phương Tây.

Từng Là Bài Tập Olympic

Một biến thể của barbell press, được gọi là Military Press (đẩy tạ quân đội, thực hiện khi đứng), từng là một nội dung thi đấu trong bộ môn cử tạ Olympic. Tuy nhiên, bài tập này đã bị loại bỏ vào năm 1972 do khó khăn trong việc tiêu chuẩn hóa và đánh giá chính xác kỹ thuật của vận động viên.