(Top Banner Ad)
dumbbell press
B1
Danh từ B1 Thể hình, Thể thao

dumbbell press

Nghĩa tiếng Việt

đẩy tạ dumbbell (trên ghế) ép tạ dumbbell (trên ghế)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise in which a person lies on their back on a bench and presses dumbbells upwards.

Vietnamese Meaning

Một bài tập thể hình trong đó một người nằm ngửa trên ghế và đẩy tạ dumbbell lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He performed dumbbell presses to build his chest muscles."

    "Anh ấy thực hiện bài tập dumbbell press để phát triển cơ ngực."

  • "The dumbbell press is a great exercise for building upper body strength."

    "Bài tập dumbbell press là một bài tập tuyệt vời để xây dựng sức mạnh cho phần thân trên."

  • "She added dumbbell presses to her workout routine."

    "Cô ấy đã thêm bài tập dumbbell press vào lịch tập của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dumbbell
Verb press
Noun press
Noun presser

Related Words

Subject Area

Thể hình, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th C)
dumb + bell
Old French
presser
English (Modern)
dumbbell press

Nguồn gốc của 'Dumbbell'

Từ 'dumbbell' ra đời vào thế kỷ 17. Nó là sự kết hợp của 'dumb' (nghĩa là câm, im lặng) và 'bell' (quả chuông). Xưa kia, người ta dùng những quả chuông lớn để tập thể dục, nhưng để không gây ồn ào, họ đã tháo bỏ con lắc bên trong, biến chúng thành 'chuông câm'. Từ đó, 'dumbbell' trở thành tên gọi cho dụng cụ tập tạ tay mà chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp của 'Dumbbell Press'

'Press' có nghĩa là đẩy hoặc ép. Khi kết hợp với 'dumbbell', 'dumbbell press' mô tả chính xác động tác đẩy tạ đơn lên xuống. Đây là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực thể hình, chỉ một bài tập cơ bản và hiệu quả để phát triển cơ ngực, vai và bắp tay sau.

Usage Note

Bài tập dumbbell press là một biến thể của bài tập bench press, sử dụng tạ dumbbell thay vì tạ đòn (barbell). Điều này cho phép phạm vi chuyển động lớn hơn và kích hoạt nhiều cơ bắp ổn định hơn. Nó thường được sử dụng để phát triển cơ ngực, cơ vai và cơ tay sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dumbbell press
  • do do a dumbbell press
    (thực hiện động tác đẩy tạ đơn)
  • perform perform the dumbbell press
    (thực hiện bài tập đẩy tạ đơn)
  • master master the dumbbell press
    (thành thạo bài tập đẩy tạ đơn)
Adjective + dumbbell press
  • heavy heavy dumbbell press
    (đẩy tạ đơn nặng)
  • incline incline dumbbell press
    (đẩy tạ đơn ghế dốc lên)
  • flat flat dumbbell press
    (đẩy tạ đơn ghế bằng)
  • decline decline dumbbell press
    (đẩy tạ đơn ghế dốc xuống)
  • proper proper dumbbell press
    (động tác đẩy tạ đơn đúng kỹ thuật)

Idioms

  • mastering the dumbbell press

    làm chủ động tác đẩy tạ đơn (thực hiện đúng kỹ thuật và kiểm soát)

    "He spent months mastering the dumbbell press to prevent injuries."

    (Anh ấy đã dành nhiều tháng để làm chủ động tác đẩy tạ đơn nhằm tránh chấn thương.)

  • perfect your dumbbell press form

    hoàn thiện kỹ thuật đẩy tạ đơn của bạn

    "Always focus on perfecting your dumbbell press form before increasing the weight."

    (Luôn tập trung hoàn thiện kỹ thuật đẩy tạ đơn trước khi tăng trọng lượng tạ.)

  • go heavy on dumbbell press

    đẩy tạ đơn nặng (tập với trọng lượng tạ lớn)

    "After warming up, I like to go heavy on dumbbell press for my chest workout."

    (Sau khi khởi động, tôi thích đẩy tạ đơn nặng cho buổi tập ngực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumbbell press

Danh từ
Lật mặt

Một bài tập thể hình trong đó một người nằm ngửa trên ghế và đẩy tạ dumbbell lên.

"He performed dumbbell presses to build his chest muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He does dumbbell press every morning to build his chest.
Anh ấy tập dumbbell press mỗi sáng để xây dựng cơ ngực.
Phủ định
She doesn't do dumbbell press because of her shoulder injury.
Cô ấy không tập dumbbell press vì chấn thương vai.
Nghi vấn
Do you do dumbbell press regularly?
Bạn có tập dumbbell press thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumbbell press".

Vai trò trong thể hình hiện đại

Bài tập 'dumbbell press' là một trong những bài tập cơ bản và hiệu quả nhất trong hầu hết các chương trình tập luyện thể hình hiện đại. Nó giúp phát triển sức mạnh và kích thước cơ ngực, vai và cơ tam đầu. Sự phổ biến của nó phản ánh xu hướng toàn cầu về việc duy trì vóc dáng và sức khỏe thông qua tập luyện kháng lực.

Lợi ích và tính linh hoạt

Dumbbell press được ưa chuộng không chỉ vì hiệu quả xây dựng cơ bắp mà còn vì tính linh hoạt của nó. Với tạ đơn, người tập có thể thực hiện động tác ở nhiều góc độ (ghế bằng, dốc lên, dốc xuống) và tập luyện tại nhà mà không cần nhiều thiết bị phức tạp, phù hợp với lối sống bận rộn ngày nay.