barber's
Noun (Sở hữu cách)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Barber's'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thuộc về hoặc liên quan đến một thợ cắt tóc hoặc một tiệm cắt tóc.
Definition (English Meaning)
Belonging to or associated with a barber or a barber shop.
Ví dụ Thực tế với 'Barber's'
-
"I'm going to the barber's to get a haircut."
"Tôi sẽ đến tiệm cắt tóc để cắt tóc."
-
"That's the barber's chair where they cut my hair."
"Đó là cái ghế của thợ cắt tóc nơi họ cắt tóc cho tôi."
-
"I found the barber's razor under the sink."
"Tôi tìm thấy dao cạo của thợ cắt tóc ở dưới bồn rửa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Barber's'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: barber's (possessive)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Barber's'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ tiệm cắt tóc (barber shop) hoặc đồ dùng của thợ cắt tóc. Sử dụng sở hữu cách ('s) để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Barber's'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had more time, I would visit my barber's more often.
|
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đến tiệm cắt tóc của mình thường xuyên hơn. |
| Phủ định |
If he didn't live so far away, he wouldn't need to find a new barber's.
|
Nếu anh ấy không sống quá xa, anh ấy sẽ không cần phải tìm một tiệm cắt tóc mới. |
| Nghi vấn |
Would you be happier if you owned a barber's?
|
Bạn có hạnh phúc hơn nếu bạn sở hữu một tiệm cắt tóc không? |