(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shave
A2

shave

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

cạo sự cạo râu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shave'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cạo (râu, lông) bằng dao cạo hoặc máy cạo râu.

Definition (English Meaning)

To remove hair from the body, especially the face, by cutting it close to the skin with a razor or shaver.

Ví dụ Thực tế với 'Shave'

  • "He shaves every morning before work."

    "Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm."

  • "She shaves her legs every week."

    "Cô ấy cạo lông chân mỗi tuần."

  • "I had a close shave this morning."

    "Sáng nay tôi đã suýt gặp tai nạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shave'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Shave'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'shave' thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ lông trên mặt (râu) của nam giới, hoặc lông ở các bộ phận khác trên cơ thể như chân, nách của phụ nữ. Nó nhấn mạnh việc cắt sát da.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

off from

'Shave off' nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn, ví dụ: 'He shaved off his beard.' ('Anh ấy cạo sạch râu của mình'). 'Shave from' ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn hoặc khi nói về việc lấy một lượng nhỏ từ cái gì đó, ví dụ: 'to shave costs from a project'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shave'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)