shave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove hair from the body, especially the face, by cutting it close to the skin with a razor or shaver.
Vietnamese Meaning
Cạo (râu, lông) bằng dao cạo hoặc máy cạo râu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shaves every morning before work."
"Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm."
-
"She shaves her legs every week."
"Cô ấy cạo lông chân mỗi tuần."
-
"I had a close shave this morning."
"Sáng nay tôi đã suýt gặp tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shave' thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ lông trên mặt (râu) của nam giới, hoặc lông ở các bộ phận khác trên cơ thể như chân, nách của phụ nữ. Nó nhấn mạnh việc cắt sát da.
Prepositions
'Shave off' nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn, ví dụ: 'He shaved off his beard.' ('Anh ấy cạo sạch râu của mình'). 'Shave from' ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn hoặc khi nói về việc lấy một lượng nhỏ từ cái gì đó, ví dụ: 'to shave costs from a project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a shave (đi cạo râu/lông (thường ở tiệm hoặc nhờ người khác))
-
have have a shave (tự cạo râu/lông)
-
give give someone a shave (cạo râu/lông cho ai đó)
-
shave shave one's beard (cạo râu của ai đó)
-
shave shave one's legs (cạo lông chân)
-
close a close shave (một lần cạo sát, cạo sạch sẽ)
-
clean a clean shave (một lần cạo nhẵn nhụi, sạch sẽ)
-
quick a quick shave (một lần cạo nhanh)
-
smooth a smooth shave (một lần cạo êm ái, mịn màng)
-
wet a wet shave (kiểu cạo râu ướt (dùng kem cạo, nước))
-
dry a dry shave (kiểu cạo râu khô (dùng máy cạo điện))
Idioms
-
a close shave
một tình huống thoát hiểm trong gang tấc, suýt gặp tai nạn/rắc rối
"We had a close shave when that car suddenly swerved in front of us."
(Chúng tôi vừa thoát chết trong gang tấc khi chiếc xe đó đột ngột lạng lách trước mặt chúng tôi.)
-
shave something off/down
cắt giảm, rút gọn, giảm bớt (một lượng nhỏ) cái gì
"They managed to shave a few minutes off the record time."
(Họ đã xoay sở để rút ngắn vài phút so với kỷ lục thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shave
Động từCạo (râu, lông) bằng dao cạo hoặc máy cạo râu.
"He shaves every morning before work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shave".
