(Top Banner Ad)
shave
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

shave

UK: /ʃeɪv/ • US: /ʃeɪv/

Nghĩa tiếng Việt

cạo sự cạo râu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove hair from the body, especially the face, by cutting it close to the skin with a razor or shaver.

Vietnamese Meaning

Cạo (râu, lông) bằng dao cạo hoặc máy cạo râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shaves every morning before work."

    "Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm."

  • "She shaves her legs every week."

    "Cô ấy cạo lông chân mỗi tuần."

  • "I had a close shave this morning."

    "Sáng nay tôi đã suýt gặp tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shave cạo râu/lông; gọt, bào mỏng
Noun shave việc cạo râu/lông; một lần cạo râu/lông
Noun shaver máy cạo râu/lông; người thợ cạo; người cạo râu/lông
Noun shaving bọt cạo râu/lông; vụn bào, dăm bào
Adjective shaven đã được cạo (thường dùng cho râu, tóc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skabʰ-
Proto-Germanic
*skabaną
Old English
scafan
Middle English
shaven
Modern English
shave

Nguồn gốc của 'shave'

Từ 'shave' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'scafan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'cạo, gọt, gọt giũa'. Từ này lại bắt nguồn xa hơn từ gốc Proto-Germanic '*skabaną' và gốc Proto-Indo-European '*skabʰ-', đều có nghĩa là 'cắt' hoặc 'cạo'. Điều này cho thấy ý nghĩa cơ bản của việc loại bỏ một lớp bề mặt (thường là tóc hoặc lông) đã được giữ nguyên qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Từ 'shave' thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ lông trên mặt (râu) của nam giới, hoặc lông ở các bộ phận khác trên cơ thể như chân, nách của phụ nữ. Nó nhấn mạnh việc cắt sát da.

Prepositions

off from

'Shave off' nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn, ví dụ: 'He shaved off his beard.' ('Anh ấy cạo sạch râu của mình'). 'Shave from' ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn hoặc khi nói về việc lấy một lượng nhỏ từ cái gì đó, ví dụ: 'to shave costs from a project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shave
  • get get a shave
    (đi cạo râu/lông (thường ở tiệm hoặc nhờ người khác))
  • have have a shave
    (tự cạo râu/lông)
  • give give someone a shave
    (cạo râu/lông cho ai đó)
  • shave shave one's beard
    (cạo râu của ai đó)
  • shave shave one's legs
    (cạo lông chân)
Adjective + shave
  • close a close shave
    (một lần cạo sát, cạo sạch sẽ)
  • clean a clean shave
    (một lần cạo nhẵn nhụi, sạch sẽ)
  • quick a quick shave
    (một lần cạo nhanh)
  • smooth a smooth shave
    (một lần cạo êm ái, mịn màng)
Noun + shave
  • wet a wet shave
    (kiểu cạo râu ướt (dùng kem cạo, nước))
  • dry a dry shave
    (kiểu cạo râu khô (dùng máy cạo điện))

Idioms

  • a close shave

    một tình huống thoát hiểm trong gang tấc, suýt gặp tai nạn/rắc rối

    "We had a close shave when that car suddenly swerved in front of us."

    (Chúng tôi vừa thoát chết trong gang tấc khi chiếc xe đó đột ngột lạng lách trước mặt chúng tôi.)

  • shave something off/down

    cắt giảm, rút gọn, giảm bớt (một lượng nhỏ) cái gì

    "They managed to shave a few minutes off the record time."

    (Họ đã xoay sở để rút ngắn vài phút so với kỷ lục thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shave

Động từ
Lật mặt

Cạo (râu, lông) bằng dao cạo hoặc máy cạo râu.

"He shaves every morning before work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shave".

Chuẩn Mực Về Ngoại Hình Chuyên Nghiệp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, việc đàn ông giữ khuôn mặt cạo râu sạch sẽ thường được coi là biểu hiện của sự chuyên nghiệp, gọn gàng và đáng tin cậy. Một số ngành nghề còn có quy định ngầm về việc cạo râu thường xuyên.

Tiêu Chuẩn Vẻ Đẹp của Phụ Nữ

Trong xã hội phương Tây hiện đại, việc phụ nữ cạo lông chân, lông nách và các vùng lông khác trên cơ thể đã trở thành một tiêu chuẩn vẻ đẹp phổ biến. Thực hành này gắn liền với các khái niệm về sự nữ tính, sạch sẽ và thẩm mỹ, mặc dù nó là một xu hướng văn hóa chứ không phải nhu cầu sinh học.