barber shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi đàn ông có thể cắt tóc và cạo râu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to the barber shop to get a haircut."
"Tôi đang đi đến tiệm cắt tóc để cắt tóc."
-
"The barber shop was filled with the scent of aftershave."
"Tiệm cắt tóc tràn ngập mùi nước hoa sau khi cạo râu."
-
"My grandfather used to spend hours at the barber shop, chatting with the other men."
"Ông tôi từng dành hàng giờ ở tiệm cắt tóc, trò chuyện với những người đàn ông khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'barber shop' thường dùng để chỉ một cửa hàng cắt tóc chuyên phục vụ nam giới. Nó khác với 'hair salon', nơi có thể phục vụ cả nam và nữ và thường cung cấp nhiều dịch vụ làm đẹp hơn. 'Barbershop' đôi khi cũng mang ý nghĩa văn hóa, là nơi đàn ông tụ tập, trò chuyện.
Prepositions
Các giới từ 'at', 'in' và 'to' được dùng để chỉ vị trí hoặc hướng. 'At' và 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: 'at the barber shop', 'in the barber shop'). 'To' được dùng để chỉ hướng di chuyển đến (ví dụ: 'going to the barber shop').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Traditional barber shop (tiệm cắt tóc truyền thống)
-
Modern barber shop (tiệm cắt tóc hiện đại)
-
Local barber shop (tiệm cắt tóc địa phương)
-
Go to the barber shop (đi đến tiệm cắt tóc)
-
Visit a barber shop (ghé thăm một tiệm cắt tóc)
-
Own a barber shop (sở hữu một tiệm cắt tóc)
Idioms
-
Barbershop quartet
Một nhóm bốn người hát a cappella theo phong cách hài hòa, thường thấy trong văn hóa Mỹ.
"They hired a barbershop quartet to sing at the party."
(Họ thuê một nhóm tứ ca hát theo phong cách barbershop để hát tại bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barber shop
danh từMột địa điểm nơi đàn ông có thể cắt tóc và cạo râu.
"I'm going to the barber shop to get a haircut."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He goes to the barber shop every two weeks. |
Anh ấy đến tiệm cắt tóc mỗi hai tuần. |
| Phủ định | They don't go to that barber shop anymore because their barber moved. |
Họ không đến tiệm cắt tóc đó nữa vì thợ cắt tóc của họ đã chuyển đi. |
| Nghi vấn | Do you know which barber shop she goes to? |
Bạn có biết cô ấy đến tiệm cắt tóc nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barber shop".
