(Top Banner Ad)
barber shop
A2
danh từ A2 Dịch vụ, Thương mại

barber shop

UK: /ˈbɑːbə ʃɒp/ • US: /ˈbɑːrbər ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm cắt tóc nam hiệu cắt tóc nam
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where men can get their hair cut and beards shaved.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi đàn ông có thể cắt tóc và cạo râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to the barber shop to get a haircut."

    "Tôi đang đi đến tiệm cắt tóc để cắt tóc."

  • "The barber shop was filled with the scent of aftershave."

    "Tiệm cắt tóc tràn ngập mùi nước hoa sau khi cạo râu."

  • "My grandfather used to spend hours at the barber shop, chatting with the other men."

    "Ông tôi từng dành hàng giờ ở tiệm cắt tóc, trò chuyện với những người đàn ông khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barber Thợ cắt tóc (người chuyên cắt và tạo kiểu tóc cho nam giới)
Verb barber Cắt tóc, cạo râu (thường dùng cho nam giới) - ít phổ biến
Adjective barbering Liên quan đến nghề cắt tóc, thuộc về nghề cắt tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Thương mại

Nguồn Gốc Thú Vị

Từ 'barber' xuất phát từ tiếng Latin 'barba', có nghĩa là 'râu'. Các cửa hàng cắt tóc đã có từ thời cổ đại, không chỉ là nơi cắt tóc mà còn là trung tâm giao lưu và tin đồn của cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ 'barber shop' thường dùng để chỉ một cửa hàng cắt tóc chuyên phục vụ nam giới. Nó khác với 'hair salon', nơi có thể phục vụ cả nam và nữ và thường cung cấp nhiều dịch vụ làm đẹp hơn. 'Barbershop' đôi khi cũng mang ý nghĩa văn hóa, là nơi đàn ông tụ tập, trò chuyện.

Prepositions

at in to

Các giới từ 'at', 'in' và 'to' được dùng để chỉ vị trí hoặc hướng. 'At' và 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: 'at the barber shop', 'in the barber shop'). 'To' được dùng để chỉ hướng di chuyển đến (ví dụ: 'going to the barber shop').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barber shop
  • Traditional barber shop
    (tiệm cắt tóc truyền thống)
  • Modern barber shop
    (tiệm cắt tóc hiện đại)
  • Local barber shop
    (tiệm cắt tóc địa phương)
Verb + barber shop
  • Go to the barber shop
    (đi đến tiệm cắt tóc)
  • Visit a barber shop
    (ghé thăm một tiệm cắt tóc)
  • Own a barber shop
    (sở hữu một tiệm cắt tóc)

Idioms

  • Barbershop quartet

    Một nhóm bốn người hát a cappella theo phong cách hài hòa, thường thấy trong văn hóa Mỹ.

    "They hired a barbershop quartet to sing at the party."

    (Họ thuê một nhóm tứ ca hát theo phong cách barbershop để hát tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barber shop

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi đàn ông có thể cắt tóc và cạo râu.

"I'm going to the barber shop to get a haircut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He goes to the barber shop every two weeks.
Anh ấy đến tiệm cắt tóc mỗi hai tuần.
Phủ định
They don't go to that barber shop anymore because their barber moved.
Họ không đến tiệm cắt tóc đó nữa vì thợ cắt tóc của họ đã chuyển đi.
Nghi vấn
Do you know which barber shop she goes to?
Bạn có biết cô ấy đến tiệm cắt tóc nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barber shop".

Văn Hóa Cắt Tóc

Ở phương Tây, tiệm cắt tóc thường là nơi đàn ông tụ tập, trò chuyện và chia sẻ tin tức. Nó có một lịch sử lâu đời và là một phần quan trọng của văn hóa cộng đồng.

Ghế Cắt Tóc Cổ Điển

Ghế cắt tóc cổ điển thường được làm bằng da và kim loại, mang lại cảm giác sang trọng và thoải mái. Chúng thường là biểu tượng của một tiệm cắt tóc truyền thống.