(Top Banner Ad)
bare ground
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Môi trường

bare ground

UK: /ˌbeə ˈɡraʊnd/ • US: /ˌber ˈɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

đất trống đất trơ mặt đất trống trải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that is not covered by plants or buildings.

Vietnamese Meaning

Mảnh đất trống, không có cây cối hoặc công trình xây dựng che phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain washed away the topsoil, leaving bare ground exposed."

    "Trận mưa lớn đã cuốn trôi lớp đất mặt, để lại mảnh đất trống trơ trụi."

  • "The farmers are preparing the bare ground for planting new crops."

    "Những người nông dân đang chuẩn bị mảnh đất trống để trồng các loại cây mới."

  • "Weeds quickly colonize any patch of bare ground."

    "Cỏ dại nhanh chóng xâm chiếm bất kỳ khoảng đất trống nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bare trần, trụi, trơ trọi
Verb to bare để lộ ra, lột trần
Adverb barely chỉ vừa đủ, suýt soát
Noun bareness sự trần trụi, sự trống trải

Synonyms

exposed soil (đất lộ thiên)uncovered earth (đất không che phủ)

Antonyms

vegetated area (khu vực có thảm thực vật)cultivated land (đất canh tác)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bær + grund
Proto-Germanic
*bazaz + *grunduz
Proto-Indo-European
*bʰosós (naked) + *gʰrendʰ- (to grind)

Nguồn Gốc Đơn Giản và Trực Quan

Cụm từ 'bare ground' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ rất cũ. 'Bær' có nghĩa là 'trần trụi, không che đậy', và 'grund' có nghĩa là 'mặt đất, nền tảng'. Khi ghép lại, chúng tạo ra một hình ảnh rất rõ ràng và trực tiếp: mặt đất không có cây cỏ hay bất cứ thứ gì che phủ. Sự đơn giản này đã giúp cụm từ tồn tại và được sử dụng rộng rãi qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ 'bare ground' thường được sử dụng để mô tả một khu vực đất mà lớp phủ thực vật tự nhiên đã bị loại bỏ hoặc chưa từng tồn tại. Nó có thể đề cập đến đất canh tác sau khi thu hoạch, đất bị xói mòn, hoặc các khu vực đất mới được san lấp.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt đất: 'The seeds were scattered *on* the bare ground.' (Hạt giống được rải trên mảnh đất trống).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Phrase + bare ground
  • A patch of bare ground
    (một mảnh đất trống)
  • An area of bare ground
    (một khu vực đất trống)
  • An expanse of bare ground
    (một vùng đất trống trải rộng lớn)
Verb + bare ground
  • Expose the bare ground
    (làm lộ ra mặt đất trống)
  • Cover the bare ground
    (che phủ mặt đất trống)
  • Leave patches of bare ground
    (để lại những mảnh đất trống)
Preposition + bare ground
  • On the bare ground
    (trên mặt đất trống)
  • Down to the bare ground
    (xuống tới tận mặt đất trơ trụi)

Idioms

  • from the ground up

    từ đầu, từ con số không, từ nền tảng cơ bản nhất.

    "They built their successful company from the ground up."

    (Họ đã xây dựng công ty thành công của mình từ hai bàn tay trắng.)

  • break new ground

    tạo ra một bước đột phá, làm một điều chưa ai từng làm trước đây.

    "Her research on artificial intelligence is breaking new ground."

    (Nghiên cứu của cô ấy về trí tuệ nhân tạo đang tạo ra một bước đột phá mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bare ground

Danh từ
Lật mặt

Mảnh đất trống, không có cây cối hoặc công trình xây dựng che phủ.

"The heavy rain washed away the topsoil, leaving bare ground exposed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To walk on the bare ground feels refreshing after a long winter.
Đi bộ trên nền đất trống mang lại cảm giác sảng khoái sau một mùa đông dài.
Phủ định
It's important not to leave seeds exposed on the bare ground, or birds will eat them.
Điều quan trọng là không để hạt giống tiếp xúc trên mặt đất trống, nếu không chim sẽ ăn chúng.
Nghi vấn
Is it wise to plant these delicate flowers directly into the bare ground?
Có nên trồng những bông hoa mỏng manh này trực tiếp xuống đất trống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bare ground".

Chiến thuật 'Vườn không nhà trống' (Scorched Earth)

Trong lịch sử quân sự, 'scorched earth' là một chiến thuật mà quân đội khi rút lui sẽ phá hủy mọi thứ hữu ích như lương thực, cầu cống, nhà cửa, chỉ để lại 'đất trống'. Điều này nhằm gây khó khăn cho quân địch đang tiến tới, khiến họ không có tài nguyên để sử dụng.

Sức mạnh của 'Khoảng trống' trong Vườn Zen Nhật Bản

Trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt là trong các khu vườn Thiền (Zen), 'đất trống' không phải là sự thiếu sót mà là một yếu tố thiết kế quan trọng. Những khoảng sân rộng lớn được cào sỏi hoặc cát tượng trưng cho nước, và sự trống trải này (gọi là 'ma') giúp tạo ra cảm giác bình yên, tĩnh lặng và khuyến khích sự suy ngẫm.