bare ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Land that is not covered by plants or buildings.
Vietnamese Meaning
Mảnh đất trống, không có cây cối hoặc công trình xây dựng che phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavy rain washed away the topsoil, leaving bare ground exposed."
"Trận mưa lớn đã cuốn trôi lớp đất mặt, để lại mảnh đất trống trơ trụi."
-
"The farmers are preparing the bare ground for planting new crops."
"Những người nông dân đang chuẩn bị mảnh đất trống để trồng các loại cây mới."
-
"Weeds quickly colonize any patch of bare ground."
"Cỏ dại nhanh chóng xâm chiếm bất kỳ khoảng đất trống nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bare ground' thường được sử dụng để mô tả một khu vực đất mà lớp phủ thực vật tự nhiên đã bị loại bỏ hoặc chưa từng tồn tại. Nó có thể đề cập đến đất canh tác sau khi thu hoạch, đất bị xói mòn, hoặc các khu vực đất mới được san lấp.
Prepositions
Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt đất: 'The seeds were scattered *on* the bare ground.' (Hạt giống được rải trên mảnh đất trống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
A patch of bare ground (một mảnh đất trống)
-
An area of bare ground (một khu vực đất trống)
-
An expanse of bare ground (một vùng đất trống trải rộng lớn)
-
Expose the bare ground (làm lộ ra mặt đất trống)
-
Cover the bare ground (che phủ mặt đất trống)
-
Leave patches of bare ground (để lại những mảnh đất trống)
-
On the bare ground (trên mặt đất trống)
-
Down to the bare ground (xuống tới tận mặt đất trơ trụi)
Idioms
-
from the ground up
từ đầu, từ con số không, từ nền tảng cơ bản nhất.
"They built their successful company from the ground up."
(Họ đã xây dựng công ty thành công của mình từ hai bàn tay trắng.)
-
break new ground
tạo ra một bước đột phá, làm một điều chưa ai từng làm trước đây.
"Her research on artificial intelligence is breaking new ground."
(Nghiên cứu của cô ấy về trí tuệ nhân tạo đang tạo ra một bước đột phá mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bare ground
Danh từMảnh đất trống, không có cây cối hoặc công trình xây dựng che phủ.
"The heavy rain washed away the topsoil, leaving bare ground exposed."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To walk on the bare ground feels refreshing after a long winter. |
Đi bộ trên nền đất trống mang lại cảm giác sảng khoái sau một mùa đông dài. |
| Phủ định | It's important not to leave seeds exposed on the bare ground, or birds will eat them. |
Điều quan trọng là không để hạt giống tiếp xúc trên mặt đất trống, nếu không chim sẽ ăn chúng. |
| Nghi vấn | Is it wise to plant these delicate flowers directly into the bare ground? |
Có nên trồng những bông hoa mỏng manh này trực tiếp xuống đất trống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bare ground".
