(Top Banner Ad)
exposed soil
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Địa chất học

exposed soil

UK: /ɪkˈspəʊzd sɔɪl/ • US: /ɪkˈspoʊzd sɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đất bị phơi nhiễm đất không được che phủ đất lộ thiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soil that is not covered by vegetation, buildings, or other protective layers, and is directly subjected to the elements.

Vietnamese Meaning

Đất không được che phủ bởi thảm thực vật, công trình xây dựng hoặc các lớp bảo vệ khác và chịu tác động trực tiếp từ các yếu tố môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain caused significant erosion of the exposed soil."

    "Trận mưa lớn đã gây ra xói mòn đáng kể đối với đất bị phơi nhiễm."

  • "The construction site left large areas of exposed soil vulnerable to erosion."

    "Công trường xây dựng để lại những khu vực đất bị phơi nhiễm rộng lớn, dễ bị xói mòn."

  • "Farmers use cover crops to protect exposed soil during the off-season."

    "Nông dân sử dụng cây che phủ để bảo vệ đất bị phơi nhiễm trong thời gian trái vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose Để lộ, phơi bày
Noun exposure Sự phơi bày, sự tiếp xúc
Adjective unexposed Không bị lộ, không bị phơi bày
Noun soil Đất, thổ nhưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposer
English
expose
Latin
solum
Old French
soil
English
soil

Nguồn gốc của "exposed soil"

Từ "exposed" (bị lộ ra, không được che phủ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "exponere", nghĩa là "đặt ra ngoài" hoặc "để lộ". Nó được hình thành từ tiền tố "ex-" (ra ngoài) và động từ "ponere" (đặt). Theo thời gian, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "exposer" rồi vào tiếng Anh thành "expose", từ đó hình thành tính từ quá khứ phân từ "exposed". Từ "soil" (đất) lại xuất phát từ tiếng Latin "solum", có nghĩa là "đáy, nền đất". Sau đó, nó được chuyển thể vào tiếng Pháp cổ thành "soil" và cuối cùng trở thành "soil" trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp, "exposed soil" diễn tả chính xác trạng thái đất không được che phủ, dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như gió và mưa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng đất dễ bị xói mòn, mất chất dinh dưỡng hoặc ô nhiễm. 'Exposed' nhấn mạnh sự thiếu vắng lớp bảo vệ tự nhiên hoặc nhân tạo, khiến đất dễ bị tổn thương. So với 'bare soil' (đất trống), 'exposed soil' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ tình trạng không mong muốn hoặc gây hại.

Prepositions

to in

'- Exposed soil to [something]' (ví dụ: exposed soil to erosion) chỉ tác nhân gây hại trực tiếp đến đất. '- Exposed soil in [location]' chỉ vị trí địa lý của đất bị phơi nhiễm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exposed soil
  • bare bare exposed soil
    (đất trống trơ trụi)
  • disturbed disturbed exposed soil
    (đất bị xáo trộn, đất bị đào bới)
  • loose loose exposed soil
    (đất tơi xốp, dễ bị xói mòn)
  • dry dry exposed soil
    (đất khô cằn, đất khô nẻ)
  • eroded eroded exposed soil
    (đất bị xói mòn)
Verb + exposed soil
  • cover cover exposed soil
    (che phủ đất trống)
  • protect protect exposed soil
    (bảo vệ đất trống)
  • leave leave exposed soil
    (để lộ đất trống)
  • cultivate cultivate exposed soil
    (canh tác trên đất trống)
  • stabilize stabilize exposed soil
    (ổn định đất trống)

Idioms

  • prevent erosion of exposed soil

    Ngăn chặn xói mòn đất trống

    "Planting trees helps to prevent erosion of exposed soil."

    (Trồng cây giúp ngăn chặn xói mòn đất trống.)

  • revealed exposed soil

    Làm lộ ra đất trống

    "Heavy rains revealed the exposed soil underneath the grass."

    (Mưa lớn đã làm lộ ra đất trống bên dưới lớp cỏ.)

  • leave the soil exposed

    Để đất trống trơ

    "Farmers should avoid leaving the soil exposed for too long."

    (Nông dân nên tránh để đất trống quá lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exposed soil

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Đất không được che phủ bởi thảm thực vật, công trình xây dựng hoặc các lớp bảo vệ khác và chịu tác động trực tiếp từ các yếu tố môi trường.

"The heavy rain caused significant erosion of the exposed soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposed soil".

Vấn đề xói mòn đất và môi trường

Đất trống (exposed soil) là một vấn đề môi trường nghiêm trọng trên toàn cầu. Khi đất không được che phủ bởi thảm thực vật, nó rất dễ bị xói mòn bởi gió và mưa. Điều này dẫn đến mất đi lớp đất màu mỡ, gây suy thoái đất, sa mạc hóa, và làm giảm khả năng canh tác. Nhiều nền văn hóa và cộng đồng đã phát triển các phương pháp truyền thống như trồng cây che phủ, luân canh cây trồng để bảo vệ đất đai, nhận thức rõ tầm quan trọng của việc duy trì hệ sinh thái đất khỏe mạnh.

Tầm quan trọng trong nông nghiệp và làm vườn

Trong nông nghiệp và làm vườn, việc chuẩn bị đất trống (exposed soil) là một bước thiết yếu trước khi gieo trồng. Nông dân thường cày xới để làm đất tơi xốp, loại bỏ cỏ dại và trộn phân bón, tạo môi trường thuận lợi cho cây phát triển. Tuy nhiên, việc để đất trống quá lâu sau khi chuẩn bị cũng tiềm ẩn rủi ro xói mòn và mất chất dinh dưỡng, do đó cần phải gieo trồng hoặc che phủ kịp thời để bảo vệ năng suất cây trồng.