barefoot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without shoes or socks on.
Vietnamese Meaning
Chân không; không đi giày dép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She loves walking barefoot on the beach."
"Cô ấy thích đi chân trần trên bãi biển."
-
"The children ran barefoot through the grass."
"Những đứa trẻ chạy chân trần trên cỏ."
-
"Many people in the village go barefoot."
"Nhiều người trong làng đi chân đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | barefoot | trần, không mang giày dép (dùng để mô tả người hoặc bàn chân). Ví dụ: barefoot children - những đứa trẻ đi chân đất. |
| Adverb | barefoot | chân trần, chân đất (dùng để mô tả hành động). Ví dụ: She walked barefoot on the sand - Cô ấy đi chân đất trên cát. |
| Adjective | barefooted | trần, không mang giày dép. Từ này có nghĩa giống hệt 'barefoot' nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả trạng thái không mang giày dép, có thể liên quan đến sự thoải mái, tự do, hoặc một hoạt động cụ thể như đi bộ trên bãi biển. Khác với 'shoeless' mang nghĩa rộng hơn, có thể ám chỉ tình trạng thiếu thốn giày dép.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk barefoot (đi bộ chân đất)
-
run barefoot (chạy chân đất)
-
go barefoot (đi chân đất (chỉ một thói quen hoặc trạng thái chung))
-
dance barefoot (nhảy múa chân trần)
-
stand barefoot (đứng chân trần)
-
barefoot children (những đứa trẻ đi chân đất)
-
barefoot boy/girl (cậu bé/cô bé đi chân đất)
-
barefoot pilgrims (những người hành hương đi chân đất)
-
barefoot contessa (nữ bá tước đi chân đất (tên một chương trình nấu ăn nổi tiếng))
Idioms
-
barefoot and pregnant
(Thành ngữ cũ, mang tính xúc phạm) Chỉ vai trò truyền thống bị áp đặt của phụ nữ là ở nhà sinh con và làm nội trợ, không có sự nghiệp hay cuộc sống riêng.
"He had an old-fashioned view that women should be kept barefoot and pregnant at home."
(Ông ta có quan điểm cổ hủ rằng phụ nữ nên bị giữ ở nhà 'chân đất mang bầu'.)
-
barefoot doctor
(Thuật ngữ lịch sử) Thầy lang chân đất. Chỉ những nhân viên y tế được đào tạo cơ bản ở các vùng nông thôn Trung Quốc trong thế kỷ 20, không phải bác sĩ chuyên nghiệp.
"During the Cultural Revolution, barefoot doctors provided essential healthcare to rural communities."
(Trong Cách mạng Văn hóa, các thầy lang chân đất đã cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thiết yếu cho các cộng đồng nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barefoot
AdjectiveChân không; không đi giày dép.
"She loves walking barefoot on the beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barefoot".
