(Top Banner Ad)
barefoot
A2
Adjective A2 Thời trang, Sinh hoạt hàng ngày

barefoot

UK: /ˈbeəfʊt/ • US: /ˈberfʊt/

Nghĩa tiếng Việt

chân trần chân đất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without shoes or socks on.

Vietnamese Meaning

Chân không; không đi giày dép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves walking barefoot on the beach."

    "Cô ấy thích đi chân trần trên bãi biển."

  • "The children ran barefoot through the grass."

    "Những đứa trẻ chạy chân trần trên cỏ."

  • "Many people in the village go barefoot."

    "Nhiều người trong làng đi chân đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective barefoot trần, không mang giày dép (dùng để mô tả người hoặc bàn chân). Ví dụ: barefoot children - những đứa trẻ đi chân đất.
Adverb barefoot chân trần, chân đất (dùng để mô tả hành động). Ví dụ: She walked barefoot on the sand - Cô ấy đi chân đất trên cát.
Adjective barefooted trần, không mang giày dép. Từ này có nghĩa giống hệt 'barefoot' nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰosós + *pṓds
Proto-Germanic
*bazaz + *fōts
Old English
bærfōt
Middle English
barefot
Modern English
barefoot

Một từ ghép cổ xưa

Từ 'barefoot' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo ra từ mới. Nó là một từ ghép rất cổ, tồn tại hơn một nghìn năm, được kết hợp trực tiếp từ hai từ tiếng Anh cổ: 'bær' (có nghĩa là trần, không che đậy) và 'fōt' (có nghĩa là bàn chân). Vì vậy, 'barefoot' có nghĩa đen là 'bàn chân trần'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả trạng thái không mang giày dép, có thể liên quan đến sự thoải mái, tự do, hoặc một hoạt động cụ thể như đi bộ trên bãi biển. Khác với 'shoeless' mang nghĩa rộng hơn, có thể ám chỉ tình trạng thiếu thốn giày dép.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + barefoot
  • walk barefoot
    (đi bộ chân đất)
  • run barefoot
    (chạy chân đất)
  • go barefoot
    (đi chân đất (chỉ một thói quen hoặc trạng thái chung))
  • dance barefoot
    (nhảy múa chân trần)
  • stand barefoot
    (đứng chân trần)
Adjective Use (barefoot + Noun)
  • barefoot children
    (những đứa trẻ đi chân đất)
  • barefoot boy/girl
    (cậu bé/cô bé đi chân đất)
  • barefoot pilgrims
    (những người hành hương đi chân đất)
  • barefoot contessa
    (nữ bá tước đi chân đất (tên một chương trình nấu ăn nổi tiếng))

Idioms

  • barefoot and pregnant

    (Thành ngữ cũ, mang tính xúc phạm) Chỉ vai trò truyền thống bị áp đặt của phụ nữ là ở nhà sinh con và làm nội trợ, không có sự nghiệp hay cuộc sống riêng.

    "He had an old-fashioned view that women should be kept barefoot and pregnant at home."

    (Ông ta có quan điểm cổ hủ rằng phụ nữ nên bị giữ ở nhà 'chân đất mang bầu'.)

  • barefoot doctor

    (Thuật ngữ lịch sử) Thầy lang chân đất. Chỉ những nhân viên y tế được đào tạo cơ bản ở các vùng nông thôn Trung Quốc trong thế kỷ 20, không phải bác sĩ chuyên nghiệp.

    "During the Cultural Revolution, barefoot doctors provided essential healthcare to rural communities."

    (Trong Cách mạng Văn hóa, các thầy lang chân đất đã cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thiết yếu cho các cộng đồng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barefoot

Adjective
Lật mặt

Chân không; không đi giày dép.

"She loves walking barefoot on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barefoot".

Biểu tượng của Tự do và Thiên nhiên

Trong văn hóa phương Tây, đi chân đất (đặc biệt là trên cỏ, bãi biển) thường gắn liền với sự thư giãn, tự do, thoát khỏi các quy tắc xã hội và kết nối với thiên nhiên. Nó gợi lên hình ảnh về mùa hè, tuổi thơ hồn nhiên và một lối sống thoải mái.

Quy tắc xã hội: 'No Shoes, No Shirt, No Service'

Trái ngược với sự tự do, việc đi chân đất bị coi là không phù hợp, mất vệ sinh hoặc thiếu chuyên nghiệp ở hầu hết các địa điểm công cộng trang trọng như văn phòng, nhà hàng, trường học. Nhiều cửa hàng có biển hiệu 'No Shoes, No Shirt, No Service' (Không giày, không áo, không phục vụ) để nhấn mạnh quy tắc này.