(Top Banner Ad)
shoes
A1
danh từ (số nhiều) A1 Thời trang, Đời sống hàng ngày

shoes

UK: /ʃuːz/ • US: /ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày giày dép
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items of footwear worn to protect and support the feet.

Vietnamese Meaning

Những vật dụng để đi, mang vào chân để bảo vệ và nâng đỡ bàn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy new shoes for my trip."

    "Tôi cần mua giày mới cho chuyến đi của mình."

  • "He polished his shoes before the interview."

    "Anh ấy đánh giày trước buổi phỏng vấn."

  • "Take off your shoes before entering the house."

    "Hãy cởi giày trước khi vào nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoe chiếc giày (số ít)
Adjective shoeless không mang giày, chân trần
Noun shoelace dây giày
Noun shoemaker thợ đóng giày
Noun/Verb shoehorn cái đón gót giày / dùng đón gót giày
Adjective shod đã đi giày/guốc (thường dùng trong văn học hoặc mô tả động vật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skōhaz
Old English
scōh
Middle English
scho
Modern English
shoe

Nguồn Gốc Từ 'Shoes'

Từ 'shoe' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'scōh' trong tiếng Anh cổ, sau đó phát triển thành 'scho' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'shoe' như ngày nay. Gốc rễ xa hơn của nó nằm trong tiếng German cổ (*skōhaz), chỉ một vật để che phủ hoặc bảo vệ bàn chân.

Usage Note

Từ 'shoes' luôn ở dạng số nhiều trừ khi đề cập đến một chiếc giày (a shoe). 'Shoes' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại giày khác nhau như sandals, boots, sneakers, heels, v.v. Nó khác với 'slippers' (dép đi trong nhà) và 'boots' (ủng) vì chúng có mục đích và thiết kế khác nhau. Shoes thường bền hơn và được sử dụng cho các hoạt động ngoài trời.

Prepositions

in with

‘In’ dùng để chỉ việc mang giày (She is in her shoes). ‘With’ dùng để chỉ đặc điểm của đôi giày (shoes with high heels).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoes
  • comfortable comfortable shoes
    (giày thoải mái)
  • new new shoes
    (giày mới)
  • old old shoes
    (giày cũ)
  • running running shoes
    (giày chạy bộ)
  • walking walking shoes
    (giày đi bộ)
Verb + shoes
  • put on put on your shoes
    (đi giày vào)
  • take off take off your shoes
    (cởi giày ra)
  • tie tie your shoes
    (buộc dây giày)
  • polish polish shoes
    (đánh bóng giày)
  • try on try on shoes
    (thử giày)
Types of shoes
  • high-heeled high-heeled shoes
    (giày cao gót)
  • dress dress shoes
    (giày tây, giày trang trọng)
  • tennis tennis shoes
    (giày tennis (còn gọi là sneakers))
  • leather leather shoes
    (giày da)

Idioms

  • walk in someone else's shoes

    đặt mình vào vị trí của người khác, hiểu được hoàn cảnh của người khác

    "Before you criticize him, try to walk in his shoes for a day."

    (Trước khi bạn chỉ trích anh ấy, hãy thử đặt mình vào vị trí của anh ấy một ngày xem sao.)

  • fill someone's shoes

    thay thế vị trí của ai đó (đặc biệt khi người đó rất giỏi hoặc quan trọng)

    "It will be hard to find someone to fill Sarah's shoes when she leaves."

    (Sẽ rất khó để tìm được người thay thế vị trí của Sarah khi cô ấy nghỉ việc.)

  • wait for the other shoe to drop

    chờ đợi điều tồi tệ tiếp theo xảy ra sau một sự kiện không may khác

    "The company announced layoffs, and now everyone is just waiting for the other shoe to drop."

    (Công ty đã thông báo sa thải, và giờ mọi người chỉ đang chờ đợi điều tồi tệ tiếp theo xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoes

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những vật dụng để đi, mang vào chân để bảo vệ và nâng đỡ bàn chân.

"I need to buy new shoes for my trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My new shoes are very comfortable.
Đôi giày mới của tôi rất thoải mái.
Phủ định
These shoes aren't mine.
Đôi giày này không phải của tôi.
Nghi vấn
Are those shoes on sale?
Đôi giày kia có đang giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoes".

Tầm Quan Trọng của Giày Dép Trong Nhà

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á (như Việt Nam, Nhật Bản), việc cởi giày trước khi vào nhà là một phong tục thể hiện sự tôn trọng, giữ gìn vệ sinh và tạo cảm giác thoải mái. Ở phương Tây, dù không bắt buộc, nhiều người cũng lựa chọn cởi giày để giữ nhà cửa sạch sẽ và cảm thấy thư giãn hơn.

Giày Dép và Địa Vị Xã Hội

Trong lịch sử, loại giày dép một người mang thường là dấu hiệu phản ánh địa vị xã hội, nghề nghiệp hoặc sự giàu có của họ. Ngày nay, dù không còn quá khắt khe, giày dép vẫn là một phần quan trọng trong phong cách cá nhân, thể hiện gu thẩm mỹ và đôi khi còn nói lên được tính cách của người sở hữu.