(Top Banner Ad)
shoeless
B1
Adjective B1 Quần áo và Trang phục

shoeless

UK: /ˈʃuːləs/ • US: /ˈʃuːləs/

Nghĩa tiếng Việt

chân không không mang giày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without shoes on.

Vietnamese Meaning

Không mang giày, chân không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He walked shoeless on the beach."

    "Anh ấy đi chân không trên bãi biển."

  • "The children ran shoeless through the park."

    "Những đứa trẻ chạy chân không trong công viên."

  • "She preferred to be shoeless at home."

    "Cô ấy thích đi chân không ở nhà hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoe Giày, chiếc giày
Noun shoes Những đôi giày
Verb shoe Mang giày (cũ, ít dùng); đóng móng (ngựa)
Adjective shod Đã mang giày dép; được trang bị giày dép
Adverb shoelessly Trong tình trạng không mang giày dép
Noun shoelace Dây giày

Synonyms

barefoot (chân trần)unshod (không giày dép)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo và Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skōhaz
Old English
scōh
Old English
-lēas
English
shoe + -less
English
shoeless

Nguồn gốc của từ 'shoeless'

Từ 'shoeless' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ danh từ 'shoe' (giày) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). Cả 'shoe' và '-less' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'scōh' và 'lēas'. Do đó, 'shoeless' đơn giản có nghĩa là 'không mang giày' hoặc 'không có giày dép'.

Usage Note

Từ 'shoeless' thường được sử dụng để mô tả trạng thái không mang giày, thường là do lựa chọn, sự thoải mái hoặc hoàn cảnh nhất định. Nó có thể mang sắc thái của sự tự do, thư giãn hoặc đôi khi là nghèo khó. So với 'barefoot' (chân trần), 'shoeless' nhấn mạnh việc thiếu giày hơn là trạng thái tự nhiên của bàn chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shoeless
  • completely completely shoeless
    (hoàn toàn không mang giày)
  • almost almost shoeless
    (gần như không mang giày)
  • happily happily shoeless
    (vui vẻ đi chân trần)
Verb + shoeless
  • go go shoeless
    (đi chân trần; không mang giày)
  • be be shoeless
    (ở trong tình trạng không mang giày)
  • remain remain shoeless
    (vẫn không mang giày)
Noun + shoeless
  • shoeless child shoeless child
    (đứa trẻ không mang giày)
  • shoeless man/woman shoeless man/woman
    (người đàn ông/phụ nữ không mang giày)
Adjective + shoeless
  • barefoot and barefoot and shoeless
    (chân trần và không mang giày)

Idioms

  • barefoot and shoeless

    Chân trần và không mang giày dép; trong tình trạng thiếu thốn.

    "After the storm, many people were left barefoot and shoeless, having lost everything."

    (Sau cơn bão, nhiều người bị bỏ lại chân trần và không có giày dép, mất hết mọi thứ.)

  • go shoeless

    Đi chân trần; không mang giày dép.

    "In the summer, children often go shoeless while playing in the garden."

    (Vào mùa hè, trẻ em thường đi chân trần khi chơi trong vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoeless

Adjective
Lật mặt

Không mang giày, chân không.

"He walked shoeless on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoeless".

Biểu tượng của sự nghèo đói hoặc đơn giản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc không mang giày dép (shoeless) trong quá khứ thường là dấu hiệu của sự nghèo đói, thiếu thốn hoặc địa vị xã hội thấp. Tuy nhiên, ngày nay, nó cũng có thể liên tưởng đến sự tự do, kết nối với thiên nhiên, hoặc sự đơn giản, đặc biệt là ở trẻ em hoặc trong các hoạt động giải trí như đi dạo trên bãi biển.

Sự tự do và kết nối với thiên nhiên

Trong bối cảnh hiện đại, việc đi chân trần (shoeless) đôi khi được coi là một hành động tự do, một cách để kết nối trực tiếp với thiên nhiên và mặt đất. Một số người tin rằng đi chân trần có lợi cho sức khỏe, giúp thư giãn và cảm nhận môi trường xung quanh một cách chân thực hơn.