(Top Banner Ad)
shod
B2
adjective B2 Quần áo, Giày dép, Động vật (ngựa)

shod

UK: /ʃɒd/ • US: /ʃɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

được đóng móng (ngựa) được trang bị giày đi giày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fitted with shoes or footwear of a specified kind.

Vietnamese Meaning

Được trang bị giày hoặc loại giày dép cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horses were freshly shod for the long journey."

    "Những con ngựa vừa được đóng móng mới để chuẩn bị cho hành trình dài."

  • "The mountain climbers were shod with sturdy boots."

    "Những người leo núi được trang bị những đôi ủng chắc chắn."

  • "All the horses in the King's cavalry were shod."

    "Tất cả những con ngựa trong kỵ binh của nhà vua đều được đóng móng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoe giày, móng ngựa
Verb shoe mang giày cho ai đó, đóng móng ngựa cho (ngựa)
Adjective shoeless không mang giày, chân trần
Adjective unshod không mang giày, chân trần (thường dùng cho người hoặc động vật không được đóng móng)

Synonyms

booted (đi ủng)footwear (giày dép)

Antonyms

barefoot (chân trần)unshod (chưa đóng móng (ngựa))

Related Words

Subject Area

Quần áo, Giày dép, Động vật (ngựa)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scōd
Middle English
shood
Modern English
shod

Nguồn gốc của 'Shod'

'Shod' là quá khứ phân từ của động từ 'to shoe', có nghĩa là mang giày hoặc gắn móng ngựa. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scōd', cũng là dạng quá khứ phân từ của động từ 'scōgan' (mang giày). Nó liên quan trực tiếp đến từ 'shoe' (chiếc giày), cho thấy sự liên kết chặt chẽ với hành động trang bị giày dép hoặc móng bảo vệ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả ngựa đã được đóng móng. Cũng có thể được dùng để mô tả người đi giày, nhưng ít phổ biến hơn.
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'shoe', thường được dùng trong thì hoàn thành hoặc bị động. Khi dùng với ngựa, có nghĩa là đã được đóng móng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shod
  • well- well-shod
    (đi giày dép tốt, được trang bị giày dép phù hợp)
  • ill- ill-shod
    (đi giày dép kém chất lượng, không phù hợp)
  • iron- iron-shod
    (được bọc sắt, có móng sắt (thường nói về bánh xe, gậy, hoặc móng ngựa))
  • steel- steel-shod
    (được bọc thép, có mũi thép (tương tự iron-shod))

Idioms

  • ride roughshod over (someone/something)

    áp bức, đối xử thô bạo, coi thường quyền lợi của người khác

    "The CEO rode roughshod over the objections of the employees and pushed through the new policy."

    (Vị CEO đã bỏ qua những phản đối của nhân viên và áp đặt chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shod

adjective
Lật mặt

Được trang bị giày hoặc loại giày dép cụ thể.

"The horses were freshly shod for the long journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the horses were shod with new horseshoes this morning.
Chà, những con ngựa đã được đóng móng bằng móng ngựa mới sáng nay.
Phủ định
Oh no, the horse wasn't shod properly, and now it's limping.
Ôi không, con ngựa đã không được đóng móng đúng cách, và bây giờ nó đang đi khập khiễng.
Nghi vấn
Hey, were all the horses shod before the race?
Này, tất cả những con ngựa đã được đóng móng trước cuộc đua chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shod".

Móng Ngựa và May Mắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, móng ngựa (horseshoe) được coi là biểu tượng của sự may mắn và bảo vệ. Mặc dù 'shod' chủ yếu đề cập đến hành động đóng móng ngựa, nhưng nó gắn liền với truyền thống này. Móng ngựa thường được treo trên cửa ra vào để xua đuổi tà ma và mang lại điều tốt lành, với hai đầu nhọn hướng lên trên để 'giữ' may mắn.

Giày Dép và Địa Vị Xã Hội

Trong lịch sử, việc đi giày dép tốt (well-shod) thường là dấu hiệu của địa vị xã hội hoặc sự giàu có. Ngược lại, việc không mang giày (unshod hoặc shoeless) hoặc mang giày kém chất lượng (ill-shod) thường gắn liền với tầng lớp nghèo khó. Ngày nay, việc chọn loại giày dép phù hợp vẫn thể hiện sự tôn trọng, chuyên nghiệp và phản ánh phong cách cá nhân.