shod
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fitted with shoes or footwear of a specified kind.
Vietnamese Meaning
Được trang bị giày hoặc loại giày dép cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The horses were freshly shod for the long journey."
"Những con ngựa vừa được đóng móng mới để chuẩn bị cho hành trình dài."
-
"The mountain climbers were shod with sturdy boots."
"Những người leo núi được trang bị những đôi ủng chắc chắn."
-
"All the horses in the King's cavalry were shod."
"Tất cả những con ngựa trong kỵ binh của nhà vua đều được đóng móng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả ngựa đã được đóng móng. Cũng có thể được dùng để mô tả người đi giày, nhưng ít phổ biến hơn.
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'shoe', thường được dùng trong thì hoàn thành hoặc bị động. Khi dùng với ngựa, có nghĩa là đã được đóng móng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-shod (đi giày dép tốt, được trang bị giày dép phù hợp)
-
ill- ill-shod (đi giày dép kém chất lượng, không phù hợp)
-
iron- iron-shod (được bọc sắt, có móng sắt (thường nói về bánh xe, gậy, hoặc móng ngựa))
-
steel- steel-shod (được bọc thép, có mũi thép (tương tự iron-shod))
Idioms
-
ride roughshod over (someone/something)
áp bức, đối xử thô bạo, coi thường quyền lợi của người khác
"The CEO rode roughshod over the objections of the employees and pushed through the new policy."
(Vị CEO đã bỏ qua những phản đối của nhân viên và áp đặt chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shod
adjectiveĐược trang bị giày hoặc loại giày dép cụ thể.
"The horses were freshly shod for the long journey."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the horses were shod with new horseshoes this morning. |
Chà, những con ngựa đã được đóng móng bằng móng ngựa mới sáng nay. |
| Phủ định | Oh no, the horse wasn't shod properly, and now it's limping. |
Ôi không, con ngựa đã không được đóng móng đúng cách, và bây giờ nó đang đi khập khiễng. |
| Nghi vấn | Hey, were all the horses shod before the race? |
Này, tất cả những con ngựa đã được đóng móng trước cuộc đua chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shod".
