(Top Banner Ad)
bargaining tactic
B2
Danh từ B2 Kinh tế

bargaining tactic

UK: /ˈbɑːɡɪnɪŋ ˈtæktɪk/ • US: /ˈbɑːrɡənɪŋ ˈtæktɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thuật thương lượng mưu kế mặc cả kỹ xảo đàm phán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or strategy used during negotiation to gain an advantage.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc chiến lược được sử dụng trong quá trình đàm phán để giành lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using silence as a bargaining tactic can sometimes be effective."

    "Sử dụng sự im lặng như một chiến thuật thương lượng đôi khi có thể hiệu quả."

  • "The company employed aggressive bargaining tactics to lower the price."

    "Công ty đã sử dụng các chiến thuật thương lượng quyết liệt để giảm giá."

  • "One common bargaining tactic is to exaggerate your initial offer."

    "Một chiến thuật thương lượng phổ biến là phóng đại đề nghị ban đầu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bargain mặc cả, thương lượng
Noun a bargain món hời, sự thỏa thuận
Noun bargainer người mặc cả, người đàm phán
Noun bargaining sự mặc cả, sự thương lượng
Noun tactic chiến thuật, sách lược
Adjective tactical (thuộc) chiến thuật, có tính chiến thuật
Noun tactician nhà chiến thuật
Adverb tactically một cách có chiến thuật

Synonyms

negotiating strategy (chiến lược đàm phán)negotiation technique (kỹ thuật đàm phán)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (Tactic)
taktikē (τεχνική) - art of arrangement
Old French (Bargain)
bargaignier - to haggle, to chaffer
Middle English
bargaynen - to bargain, negotiate
Modern English
bargaining tactic - a strategy used in negotiation

Nguồn gốc của 'Bargain' (Mặc cả)

Từ 'bargain' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bargaignier', có nghĩa là 'mặc cả, ngã giá'. Ban đầu, nó mô tả hoạt động trao đổi, mua bán sôi nổi tại các khu chợ thời trung cổ, nơi người mua và người bán thương lượng gay gắt về giá cả của hàng hóa. Ngày nay, nó vẫn mang ý nghĩa cốt lõi là đạt được một thỏa thuận có lợi thông qua đàm phán.

Nguồn gốc của 'Tactic' (Chiến thuật)

Từ 'tactic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'taktikē', nghĩa là 'nghệ thuật sắp xếp'. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong quân sự để chỉ cách các chỉ huy sắp xếp binh lính trên chiến trường để giành lợi thế. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ kế hoạch hoặc phương pháp có tính toán nào được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể, không chỉ trong chiến tranh mà còn trong kinh doanh, chính trị và cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc bất kỳ tình huống nào mà các bên đang cố gắng đạt được thỏa thuận. Nó nhấn mạnh tính chủ động và có kế hoạch trong quá trình thương lượng. 'Bargaining tactic' khác với 'negotiation skill' ở chỗ nó đề cập đến một hành động cụ thể, trong khi 'negotiation skill' là một khả năng chung.

Prepositions

in during

'In bargaining tactics' có thể được sử dụng để mô tả các yếu tố bên trong các chiến thuật này (ví dụ: 'Creativity is important in bargaining tactics'). 'During bargaining tactics' không phổ biến lắm nhưng có thể dùng để chỉ thời điểm thực hiện chiến thuật (ví dụ, 'Mistakes during bargaining tactics can be costly').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bargaining tactic
  • common bargaining tactic
    (chiến thuật đàm phán phổ biến)
  • clever bargaining tactic
    (chiến thuật đàm phán thông minh)
  • tough bargaining tactic
    (chiến thuật đàm phán cứng rắn)
  • effective bargaining tactic
    (chiến thuật đàm phán hiệu quả)
  • delaying bargaining tactic
    (chiến thuật đàm phán trì hoãn)
Verb + bargaining tactic
  • use a bargaining tactic
    (sử dụng một chiến thuật đàm phán)
  • employ a bargaining tactic
    (áp dụng một chiến thuật đàm phán)
  • recognize a bargaining tactic
    (nhận ra một chiến thuật đàm phán)
  • counter a bargaining tactic
    (đối phó/chống lại một chiến thuật đàm phán)

Idioms

  • Good cop, bad cop

    Chiến thuật 'cảnh sát tốt, cảnh sát xấu'. Một người tỏ ra cứng rắn, đe dọa trong khi người còn lại tỏ ra mềm mỏng, thông cảm để thuyết phục đối phương.

    "In the negotiation, one manager was aggressive while the other was friendly. It was a classic 'good cop, bad cop' bargaining tactic."

    (Trong cuộc đàm phán, một người quản lý thì hung hăng trong khi người kia lại thân thiện. Đó là một chiến thuật đàm phán 'cảnh sát tốt, cảnh sát xấu' kinh điển.)

  • A lowball offer

    Lời đề nghị giá thấp một cách phi thực tế. Đây là một chiến thuật để bắt đầu thương lượng ở một mức giá có lợi cho người mua.

    "The buyer made a lowball offer for the house, which was a bargaining tactic to see how desperate the seller was."

    (Người mua đã đưa ra một lời đề nghị giá thấp cho ngôi nhà, đó là một chiến thuật đàm phán để xem người bán đang cần bán đến mức nào.)

  • To play hardball

    Chơi rắn, hành động cứng rắn. Áp dụng thái độ kiên quyết, không khoan nhượng để đạt được điều mình muốn trong đàm phán.

    "The company decided to play hardball during salary negotiations, refusing to increase its initial offer."

    (Công ty quyết định chơi rắn trong các cuộc đàm phán lương, từ chối tăng mức đề nghị ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bargaining tactic

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp hoặc chiến lược được sử dụng trong quá trình đàm phán để giành lợi thế.

"Using silence as a bargaining tactic can sometimes be effective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company used to employ aggressive bargaining tactics to secure deals.
Công ty chúng tôi đã từng sử dụng các chiến thuật mặc cả hung hăng để đảm bảo các giao dịch.
Phủ định
She didn't use to resort to such underhanded bargaining tactics during negotiations.
Cô ấy đã không từng dùng đến những chiến thuật mặc cả bẩn thỉu như vậy trong quá trình đàm phán.
Nghi vấn
Did they use to consider that a valid bargaining tactic?
Họ đã từng coi đó là một chiến thuật mặc cả hợp lệ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bargaining tactic".

Văn hóa Mặc cả (Haggling) ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ hay Anh, việc mặc cả không phổ biến trong các cửa hàng bán lẻ có giá niêm yết sẵn. Tuy nhiên, nó lại được xem là bình thường và thậm chí được kỳ vọng trong một số tình huống cụ thể như: mua xe hơi, mua nhà, tại các chợ trời (flea markets), hoặc khi mua đồ cổ. Mặc cả ở nơi không phù hợp có thể bị coi là thô lỗ.

Đàm phán Thắng-Thắng (Win-Win) vs. Thắng-Thua (Win-Lose)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, có hai triết lý đàm phán chính. Đàm phán 'thắng-thua' (zero-sum) xem lợi ích của một bên là thiệt hại của bên kia, thường sử dụng các chiến thuật cứng rắn. Ngược lại, đàm phán 'thắng-thắng' (win-win) cố gắng tìm ra giải pháp có lợi cho cả hai bên, được ưa chuộng hơn trong việc xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài.