a bargain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận giữa các bên liên quan đến việc mua bán hoặc trao đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This coat was a real bargain."
"Cái áo khoác này thật sự là một món hời."
-
"The car was a bargain at that price."
"Chiếc xe là một món hời với mức giá đó."
-
"I love hunting for bargains at the flea market."
"Tôi thích săn lùng những món hời ở chợ trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bargain | Món hời, sự mặc cả, thỏa thuận |
| Verb | to bargain | Mặc cả, thương lượng (về giá) |
| Noun (Person) | bargainer | Người mặc cả, người thương lượng |
| Adjective | bargainable | Có thể mặc cả, có thể thương lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một thỏa thuận mua bán có lợi cho một bên (thường là người mua). Nó mang ý nghĩa là món hời, món mua được giá rẻ hoặc có giá trị tốt so với giá tiền bỏ ra. Khác với 'deal' là một thỏa thuận chung chung, 'bargain' nhấn mạnh vào tính chất 'hời' của giao dịch.
Nghĩa này tập trung vào đối tượng được mua bán với giá rẻ, có lợi. Ví dụ: 'This car is a bargain' có nghĩa là chiếc xe này có giá rất tốt so với giá trị thực tế của nó.
Động từ 'bargain' thường đi kèm với giới từ 'with' (thương lượng với ai) hoặc 'for' (thương lượng để đạt được cái gì). Nó mang ý nghĩa chủ động thương lượng để có được một thỏa thuận tốt hơn.
Prepositions
'bargain for something': mong đợi, dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra. 'bargain in something': thương lượng về một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a good a good bargain (Một món hời tốt)
-
a real a real bargain (Một món hời thực sự)
-
an absolute an absolute bargain (Một món hời hoàn toàn, cực kỳ rẻ)
-
a steal a steal of a bargain (Một món hời đến mức giống như ăn cắp (rẻ quá))
-
to find to find a bargain (Tìm thấy một món hời)
-
to snap up to snap up a bargain (Chộp lấy, mua ngay một món hời (trước khi người khác mua))
-
to pick up to pick up a bargain (Mua được một món hời)
-
to drive to drive a hard bargain (Thương lượng một cách cứng rắn, mặc cả gắt gao)
-
at at a bargain price (Với một mức giá hời)
-
a sense of a sense of a bargain (Cảm giác về một món hời)
Idioms
-
To drive a hard bargain
Thương lượng (mặc cả) một cách cứng rắn, không dễ nhượng bộ
"She always drives a hard bargain when buying antiques."
(Cô ấy luôn mặc cả rất gắt gao khi mua đồ cổ.)
-
To strike a bargain
Đạt được thỏa thuận, chốt được một giao dịch
"After two hours of negotiation, they finally struck a bargain."
(Sau hai giờ thương lượng, cuối cùng họ đã chốt được thỏa thuận.)
-
Bargain hunter
Người chuyên đi săn hàng giảm giá, săn món hời
"As a bargain hunter, I never pay full price for clothes."
(Là một người săn hàng giảm giá, tôi không bao giờ trả giá đầy đủ cho quần áo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a bargain
Danh từMột thỏa thuận giữa các bên liên quan đến việc mua bán hoặc trao đổi.
"This coat was a real bargain."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you bargain hard enough, you often get a better price. |
Nếu bạn mặc cả đủ nhiều, bạn thường có được một cái giá tốt hơn. |
| Phủ định | If you don't bargain, you don't usually get a good deal. |
Nếu bạn không mặc cả, bạn thường không có được một món hời. |
| Nghi vấn | If you find something on sale, is it always a bargain? |
Nếu bạn thấy một thứ gì đó đang giảm giá, nó có phải luôn là một món hời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a bargain".
