(Top Banner Ad)
a bargain
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

a bargain

UK: /ˈbɑːrɡɪn/ • US: /ˈbɑːrɡɪn/

Nghĩa tiếng Việt

món hời giá hời mua rẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement between parties regarding a sale or exchange.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận giữa các bên liên quan đến việc mua bán hoặc trao đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This coat was a real bargain."

    "Cái áo khoác này thật sự là một món hời."

  • "The car was a bargain at that price."

    "Chiếc xe là một món hời với mức giá đó."

  • "I love hunting for bargains at the flea market."

    "Tôi thích săn lùng những món hời ở chợ trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bargain Món hời, sự mặc cả, thỏa thuận
Verb to bargain Mặc cả, thương lượng (về giá)
Noun (Person) bargainer Người mặc cả, người thương lượng
Adjective bargainable Có thể mặc cả, có thể thương lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
barcaniare
Old French
barguigner
Middle English
bargayn
Modern English
bargain

Nguồn gốc của sự thương lượng

Từ 'bargain' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'barguigner', mang ý nghĩa ban đầu là 'mặc cả', 'thương lượng', hoặc 'đổi chác'. Từ này đã đi từ ý nghĩa chung là một thỏa thuận sang ý nghĩa cụ thể hơn hiện nay là 'một món hời' (một thỏa thuận có lợi về giá cả). Về cơ bản, nếu bạn đạt được một bargain, bạn đã thắng trong cuộc thương lượng đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một thỏa thuận mua bán có lợi cho một bên (thường là người mua). Nó mang ý nghĩa là món hời, món mua được giá rẻ hoặc có giá trị tốt so với giá tiền bỏ ra. Khác với 'deal' là một thỏa thuận chung chung, 'bargain' nhấn mạnh vào tính chất 'hời' của giao dịch.
Nghĩa này tập trung vào đối tượng được mua bán với giá rẻ, có lợi. Ví dụ: 'This car is a bargain' có nghĩa là chiếc xe này có giá rất tốt so với giá trị thực tế của nó.
Động từ 'bargain' thường đi kèm với giới từ 'with' (thương lượng với ai) hoặc 'for' (thương lượng để đạt được cái gì). Nó mang ý nghĩa chủ động thương lượng để có được một thỏa thuận tốt hơn.

Prepositions

for in

'bargain for something': mong đợi, dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra. 'bargain in something': thương lượng về một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a bargain
  • a good a good bargain
    (Một món hời tốt)
  • a real a real bargain
    (Một món hời thực sự)
  • an absolute an absolute bargain
    (Một món hời hoàn toàn, cực kỳ rẻ)
  • a steal a steal of a bargain
    (Một món hời đến mức giống như ăn cắp (rẻ quá))
Verb + a bargain
  • to find to find a bargain
    (Tìm thấy một món hời)
  • to snap up to snap up a bargain
    (Chộp lấy, mua ngay một món hời (trước khi người khác mua))
  • to pick up to pick up a bargain
    (Mua được một món hời)
  • to drive to drive a hard bargain
    (Thương lượng một cách cứng rắn, mặc cả gắt gao)
Prepositional Phrase
  • at at a bargain price
    (Với một mức giá hời)
  • a sense of a sense of a bargain
    (Cảm giác về một món hời)

Idioms

  • To drive a hard bargain

    Thương lượng (mặc cả) một cách cứng rắn, không dễ nhượng bộ

    "She always drives a hard bargain when buying antiques."

    (Cô ấy luôn mặc cả rất gắt gao khi mua đồ cổ.)

  • To strike a bargain

    Đạt được thỏa thuận, chốt được một giao dịch

    "After two hours of negotiation, they finally struck a bargain."

    (Sau hai giờ thương lượng, cuối cùng họ đã chốt được thỏa thuận.)

  • Bargain hunter

    Người chuyên đi săn hàng giảm giá, săn món hời

    "As a bargain hunter, I never pay full price for clothes."

    (Là một người săn hàng giảm giá, tôi không bao giờ trả giá đầy đủ cho quần áo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a bargain

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận giữa các bên liên quan đến việc mua bán hoặc trao đổi.

"This coat was a real bargain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you bargain hard enough, you often get a better price.
Nếu bạn mặc cả đủ nhiều, bạn thường có được một cái giá tốt hơn.
Phủ định
If you don't bargain, you don't usually get a good deal.
Nếu bạn không mặc cả, bạn thường không có được một món hời.
Nghi vấn
If you find something on sale, is it always a bargain?
Nếu bạn thấy một thứ gì đó đang giảm giá, nó có phải luôn là một món hời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a bargain".

Văn hóa 'Săn Hàng' ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc tìm kiếm và mua được 'a bargain' (một món hời) được xem là một thành tích đáng tự hào của người tiêu dùng. Các sự kiện lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen tối) là dịp người tiêu dùng chấp nhận xếp hàng dài và chen chúc để săn được những món hàng giảm giá kịch sàn.

Sự Khác Biệt Giữa Mặc Cả

Mặc dù 'bargain' gắn liền với mặc cả, nhưng hành vi mặc cả (haggling) không phổ biến ở các cửa hàng bán lẻ lớn ở phương Tây (fixed price). Người mua thường chỉ mặc cả khi mua đồ cũ, xe cộ, hoặc tại các khu chợ trời/chợ đồ cổ. Trong các cửa hàng, họ chờ đợi các đợt giảm giá thay vì thương lượng trực tiếp.