(Top Banner Ad)
barn
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

barn

UK: /bɑːn/ • US: /bɑːrn/

Nghĩa tiếng Việt

nhà kho chuồng trại (lớn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large agricultural building used for storing grain, hay, or livestock.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà lớn trong nông trại dùng để chứa ngũ cốc, cỏ khô hoặc gia súc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer stored the wheat in the barn."

    "Người nông dân cất lúa mì trong nhà kho."

  • "The old barn was painted red."

    "Nhà kho cũ được sơn màu đỏ."

  • "They danced in the barn during the party."

    "Họ đã nhảy trong nhà kho trong suốt bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barnyard sân kho, sân chuồng trại (khu vực có rào chắn cạnh nhà kho)
Verb barnstorm đi diễn thuyết hoặc biểu diễn lưu động ở các vùng nông thôn
Noun barn dance lễ hội khiêu vũ cộng đồng, thường được tổ chức trong một nhà kho lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰarǝs- (barley) + *h₁erh₁- (to rest)
Proto-Germanic
*barazą (barley) + *razną (house)
Old English
bereærn (barley-house)
Middle English
bern
Modern English
barn

Ngôi nhà cho lúa mạch

Từ 'barn' trong tiếng Anh bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ là 'bereærn'. Từ này là sự kết hợp của 'bere' (nghĩa là lúa mạch) và 'ærn' (nghĩa là ngôi nhà hoặc nơi ở). Vì vậy, ban đầu, một 'barn' đơn giản là một 'ngôi nhà chứa lúa mạch'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một tòa nhà lớn trong trang trại dùng để chứa nông sản, máy móc và cả động vật.

Usage Note

Barn thường được liên tưởng đến các vùng nông thôn và hoạt động nông nghiệp. Nó thường là một cấu trúc đơn giản, nhưng cũng có thể được thiết kế phức tạp hơn. Đôi khi, 'barn' cũng được dùng để chỉ một không gian rộng lớn, trống trải.

Prepositions

in at

In: dùng để chỉ vị trí bên trong nhà kho (e.g., The hay is in the barn). At: dùng để chỉ vị trí gần hoặc tại nhà kho (e.g., We met at the barn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barn
  • red barn
    (nhà kho màu đỏ (hình ảnh đặc trưng ở nông thôn Mỹ))
  • old barn
    (nhà kho cũ kỹ)
  • converted barn
    (nhà kho được cải tạo (thành nhà ở hoặc văn phòng))
Verb + barn
  • build a barn
    (xây dựng một nhà kho)
  • store something in a barn
    (cất giữ/lưu kho thứ gì đó trong nhà kho)
  • live in a barn
    (sống trong một nhà kho)
Noun + barn
  • barn door
    (cửa nhà kho (thường lớn và trượt))
  • barn owl
    (cú lợn (loài cú thường làm tổ trong nhà kho))
  • barn dance
    (buổi khiêu vũ trong kho thóc)

Idioms

  • Were you born in a barn?

    Sao anh vô ý thế? (Dùng để mắng người không đóng cửa sau khi ra vào)

    "Hey, shut the door behind you! Were you born in a barn?"

    (Này, đóng cửa lại đi! Bộ anh sinh ra trong chuồng bò hay sao mà không biết đóng cửa à?)

  • lock the barn door after the horse has bolted

    mất bò mới lo làm chuồng (hành động quá muộn)

    "He started backing up his files only after his computer crashed. It's like locking the barn door after the horse has bolted."

    (Anh ấy chỉ bắt đầu sao lưu dữ liệu sau khi máy tính bị hỏng. Thật đúng là mất bò mới lo làm chuồng.)

  • can't hit the broad side of a barn

    nhắm bắn rất tệ, ném đâu trượt đó

    "The player is having a terrible game. He can't hit the broad side of a barn with his shots today."

    (Cầu thủ đó đang có một trận đấu tồi tệ. Hôm nay các cú sút của anh ta cứ như ném đi đâu ấy, chẳng trúng được mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barn

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà lớn trong nông trại dùng để chứa ngũ cốc, cỏ khô hoặc gia súc.

"The farmer stored the wheat in the barn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barn".

Biểu tượng Nông trại Mỹ: Nhà kho màu đỏ

Nhà kho màu đỏ là một hình ảnh mang tính biểu tượng sâu sắc của các nông trại ở Mỹ. Theo truyền thống, nông dân sơn nhà kho màu đỏ vì đây là màu sơn rẻ nhất và bền nhất. Họ tự tạo ra sơn bằng cách trộn sữa tách béo, dầu lanh và oxit sắt (gỉ sét), tạo ra một chất trám màu đỏ vừa bảo vệ gỗ khỏi các yếu tố thời tiết vừa mang tính thẩm mỹ.

Dựng nhà kho (Barn Raising): Tinh thần cộng đồng

'Barn raising' là một sự kiện cộng đồng, đặc biệt trong các cộng đồng như Amish, nơi hàng xóm và bạn bè cùng nhau dựng một nhà kho cho một gia đình chỉ trong một hoặc hai ngày. Đây là một biểu hiện mạnh mẽ của sự hợp tác, tương trợ và tinh thần cộng đồng, thể hiện nguyên tắc 'nhiều người chung tay sẽ làm nên việc lớn'.