barn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà lớn trong nông trại dùng để chứa ngũ cốc, cỏ khô hoặc gia súc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer stored the wheat in the barn."
"Người nông dân cất lúa mì trong nhà kho."
-
"The old barn was painted red."
"Nhà kho cũ được sơn màu đỏ."
-
"They danced in the barn during the party."
"Họ đã nhảy trong nhà kho trong suốt bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | barnyard | sân kho, sân chuồng trại (khu vực có rào chắn cạnh nhà kho) |
| Verb | barnstorm | đi diễn thuyết hoặc biểu diễn lưu động ở các vùng nông thôn |
| Noun | barn dance | lễ hội khiêu vũ cộng đồng, thường được tổ chức trong một nhà kho lớn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Barn thường được liên tưởng đến các vùng nông thôn và hoạt động nông nghiệp. Nó thường là một cấu trúc đơn giản, nhưng cũng có thể được thiết kế phức tạp hơn. Đôi khi, 'barn' cũng được dùng để chỉ một không gian rộng lớn, trống trải.
Prepositions
In: dùng để chỉ vị trí bên trong nhà kho (e.g., The hay is in the barn). At: dùng để chỉ vị trí gần hoặc tại nhà kho (e.g., We met at the barn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
red barn (nhà kho màu đỏ (hình ảnh đặc trưng ở nông thôn Mỹ))
-
old barn (nhà kho cũ kỹ)
-
converted barn (nhà kho được cải tạo (thành nhà ở hoặc văn phòng))
-
build a barn (xây dựng một nhà kho)
-
store something in a barn (cất giữ/lưu kho thứ gì đó trong nhà kho)
-
live in a barn (sống trong một nhà kho)
-
barn door (cửa nhà kho (thường lớn và trượt))
-
barn owl (cú lợn (loài cú thường làm tổ trong nhà kho))
-
barn dance (buổi khiêu vũ trong kho thóc)
Idioms
-
Were you born in a barn?
Sao anh vô ý thế? (Dùng để mắng người không đóng cửa sau khi ra vào)
"Hey, shut the door behind you! Were you born in a barn?"
(Này, đóng cửa lại đi! Bộ anh sinh ra trong chuồng bò hay sao mà không biết đóng cửa à?)
-
lock the barn door after the horse has bolted
mất bò mới lo làm chuồng (hành động quá muộn)
"He started backing up his files only after his computer crashed. It's like locking the barn door after the horse has bolted."
(Anh ấy chỉ bắt đầu sao lưu dữ liệu sau khi máy tính bị hỏng. Thật đúng là mất bò mới lo làm chuồng.)
-
can't hit the broad side of a barn
nhắm bắn rất tệ, ném đâu trượt đó
"The player is having a terrible game. He can't hit the broad side of a barn with his shots today."
(Cầu thủ đó đang có một trận đấu tồi tệ. Hôm nay các cú sút của anh ta cứ như ném đi đâu ấy, chẳng trúng được mục tiêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barn
danh từMột tòa nhà lớn trong nông trại dùng để chứa ngũ cốc, cỏ khô hoặc gia súc.
"The farmer stored the wheat in the barn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barn".
