(Top Banner Ad)
barrier-free
B2
adjective B2 Kiến trúc, Xã hội, Chính sách

barrier-free

UK: /ˌbæriə ˈfriː/ • US: /ˌbæriər ˈfriː/

Nghĩa tiếng Việt

không rào cản dễ tiếp cận (cho người khuyết tật) loại bỏ rào cản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or adapted to be easily used by people with disabilities.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc điều chỉnh để người khuyết tật có thể dễ dàng sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new library is designed to be barrier-free, with ramps and accessible restrooms."

    "Thư viện mới được thiết kế không rào cản, với các đường dốc và nhà vệ sinh có thể tiếp cận."

  • "A barrier-free society ensures equal opportunities for all citizens."

    "Một xã hội không rào cản đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả công dân."

  • "The city council is committed to making public transportation barrier-free."

    "Hội đồng thành phố cam kết làm cho giao thông công cộng không rào cản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barrier chướng ngại vật, rào cản
Adjective free tự do, không bị ràng buộc, miễn phí
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Noun accessibility khả năng tiếp cận
Adjective accessible có thể tiếp cận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xã hội, Chính sách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
barra
Old French
barriere
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
English
barrier
English
free
English
barrier-free

Sự Ra Đời Của Một Khái Niệm Quan Trọng

Từ 'barrier-free' được ghép từ 'barrier' (nghĩa là 'chướng ngại vật, rào cản') và 'free' (nghĩa là 'không có, tự do khỏi'). Nó bắt đầu xuất hiện rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh các phong trào vận động cho quyền của người khuyết tật. Ý nghĩa cốt lõi của từ này là mô tả các không gian, thiết kế hoặc hệ thống được tạo ra để không có bất kỳ rào cản vật lý hay xã hội nào, giúp mọi người, đặc biệt là những người có khuyết tật, có thể tiếp cận và sử dụng một cách dễ dàng và độc lập. Đây là một khái niệm quan trọng hướng tới sự hòa nhập và bình đẳng xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'barrier-free' nhấn mạnh việc loại bỏ các rào cản vật lý hoặc thái độ ngăn cản sự tham gia đầy đủ của người khuyết tật vào các hoạt động hàng ngày. Nó thường liên quan đến việc tiếp cận kiến trúc, dịch vụ và thông tin. Khác với 'accessible' (có thể tiếp cận) ở chỗ 'barrier-free' mang ý nghĩa chủ động loại bỏ hoàn toàn rào cản, trong khi 'accessible' chỉ đơn thuần là có thể tiếp cận được, nhưng có thể vẫn còn một số khó khăn nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • access barrier-free access
    (lối vào không rào cản, khả năng tiếp cận thuận tiện)
  • design barrier-free design
    (thiết kế không rào cản (phù hợp cho mọi đối tượng))
  • environment barrier-free environment
    (môi trường không rào cản, môi trường thân thiện)
  • route barrier-free route
    (tuyến đường không rào cản, đường đi thuận tiện)
  • facility barrier-free facility
    (cơ sở vật chất không rào cản, tiện ích thân thiện)
Verb + Adjective phrase
  • make make something barrier-free
    (làm cho cái gì đó không có rào cản, tạo điều kiện thuận lợi)
  • ensure ensure barrier-free access
    (đảm bảo lối vào không rào cản)

Idioms

  • barrier-free access

    lối vào không rào cản, khả năng tiếp cận thuận tiện (cho người khuyết tật)

    "The new library provides barrier-free access for wheelchair users and those with mobility impairments."

    (Thư viện mới cung cấp lối vào không rào cản cho người dùng xe lăn và những người bị suy giảm khả năng vận động.)

  • barrier-free design

    thiết kế không rào cản (phù hợp cho mọi người, không phân biệt khả năng)

    "Universal design principles emphasize barrier-free design in public spaces."

    (Các nguyên tắc thiết kế phổ quát nhấn mạnh thiết kế không rào cản trong các không gian công cộng.)

  • create a barrier-free environment

    tạo ra một môi trường không rào cản (hòa nhập, dễ tiếp cận cho tất cả mọi người)

    "Our city aims to create a barrier-free environment where everyone can participate fully."

    (Thành phố chúng tôi hướng đến việc tạo ra một môi trường không rào cản để mọi người đều có thể tham gia đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barrier-free

adjective
Lật mặt

Được thiết kế hoặc điều chỉnh để người khuyết tật có thể dễ dàng sử dụng.

"The new library is designed to be barrier-free, with ramps and accessible restrooms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrier-free".

Thiết Kế Phổ Quát và Quyền Bình Đẳng

Khái niệm 'barrier-free' gắn liền mật thiết với 'thiết kế phổ quát' (universal design), một triết lý thiết kế nhằm tạo ra các sản phẩm và môi trường có thể sử dụng được bởi tất cả mọi người, ở mức độ lớn nhất có thể, mà không cần tùy chỉnh hoặc thiết kế chuyên biệt. Điều này không chỉ giúp người khuyết tật mà còn có lợi cho người già, phụ nữ mang thai, hoặc bất kỳ ai có nhu cầu đặc biệt tạm thời hay vĩnh viễn, thúc đẩy quyền bình đẳng và sự hòa nhập trong xã hội.

Luật Pháp và Tiêu Chuẩn Tiếp Cận

Ở nhiều quốc gia phát triển, như Hoa Kỳ với Đạo luật Người Mỹ Khuyết tật (ADA), hay các nước châu Âu với các chỉ thị về khả năng tiếp cận, việc tạo ra các không gian 'barrier-free' không chỉ là một khuyến nghị mà còn là yêu cầu pháp lý bắt buộc. Các tiêu chuẩn này quy định về đường dốc, thang máy, nhà vệ sinh, biển báo... nhằm đảm bảo người khuyết tật có quyền tiếp cận công bằng với các dịch vụ và cơ sở công cộng, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và nhân ái hơn.