barring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Except for; if not for the occurrence of.
Vietnamese Meaning
Ngoại trừ; nếu không có sự xuất hiện của.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Barring accidents, we should arrive by five o'clock."
"Nếu không có tai nạn gì xảy ra, chúng ta sẽ đến nơi trước năm giờ."
-
"Barring a miracle, he won't win the election."
"Nếu không có phép màu nào xảy ra, anh ta sẽ không thắng cử."
-
"Barring unforeseen circumstances, the project will be completed on time."
"Nếu không có những tình huống bất ngờ xảy ra, dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Barring" được sử dụng như một giới từ hoặc liên từ để chỉ một ngoại lệ hoặc điều kiện ngăn cản điều gì đó xảy ra. Nó thường được dùng để đưa ra một khả năng có thể thay đổi kết quả dự kiến. Nó mạnh hơn 'unless' một chút, ngụ ý rằng nếu không có ngoại lệ này, điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra.
Ở dạng này, 'barring' thường mô tả hành động đang diễn ra của việc ngăn cản. Ví dụ, 'The gate was barring entry' nghĩa là cái cổng đang ngăn chặn việc đi vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidents barring accidents (trừ khi có tai nạn bất ngờ)
-
unforeseen circumstances barring unforeseen circumstances (trừ khi có những trường hợp bất khả kháng, không lường trước)
-
any problems barring any problems (trừ khi có bất kỳ vấn đề nào phát sinh)
-
an emergency barring an emergency (trừ khi có trường hợp khẩn cấp)
-
rain barring rain (trừ khi trời mưa)
Idioms
-
barring unforeseen circumstances
trừ khi có những tình huống bất ngờ, không lường trước
"The project will be completed on time, barring unforeseen circumstances."
(Dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn, trừ khi có những tình huống bất ngờ.)
-
barring a miracle
trừ khi có phép màu (chuyện thần kỳ)
"Barring a miracle, they are going to lose the game."
(Trừ khi có phép màu, họ sẽ thua trận đấu này.)
-
barring none
không loại trừ một ai/một cái gì; không ai/cái gì sánh bằng
"He is the best player on the team, barring none."
(Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất đội, không ai sánh bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barring
preposition, conjunctionNgoại trừ; nếu không có sự xuất hiện của.
"Barring accidents, we should arrive by five o'clock."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Barring unforeseen circumstances, we will arrive on time. |
Nếu không có gì bất ngờ xảy ra, chúng ta sẽ đến đúng giờ. |
| Phủ định | Barring accidents, we won't be late. |
Nếu không có tai nạn, chúng ta sẽ không bị trễ. |
| Nghi vấn | Barring any complications, will the surgery be successful? |
Nếu không có biến chứng nào, ca phẫu thuật có thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barring".
