(Top Banner Ad)
barring
B2
preposition, conjunction B2 Chung

barring

UK: /ˈbɑːrɪŋ/ • US: /ˈbɑːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nếu không có ngoại trừ trừ khi có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Except for; if not for the occurrence of.

Vietnamese Meaning

Ngoại trừ; nếu không có sự xuất hiện của.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Barring accidents, we should arrive by five o'clock."

    "Nếu không có tai nạn gì xảy ra, chúng ta sẽ đến nơi trước năm giờ."

  • "Barring a miracle, he won't win the election."

    "Nếu không có phép màu nào xảy ra, anh ta sẽ không thắng cử."

  • "Barring unforeseen circumstances, the project will be completed on time."

    "Nếu không có những tình huống bất ngờ xảy ra, dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bar chặn, cấm; rào lại
Noun bar thanh chắn, rào cản; quán bar; tòa án; thỏi (vàng)
Noun barrier hàng rào, rào cản, chướng ngại vật
Adjective barred bị chặn, có song sắt

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
barre
Middle English
barre
Middle English
barren
English
barring

Nguồn gốc từ rào chắn

Từ 'barring' có nguồn gốc từ 'bar' trong tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ một thanh gỗ hoặc kim loại dùng làm rào chắn, vật cản. 'Bar' sau đó phát triển thành động từ với nghĩa 'chặn, cấm, loại trừ'. Vì vậy, 'barring' mang ý nghĩa 'trừ khi có', 'ngoại trừ', ám chỉ việc loại bỏ một khả năng hoặc điều kiện nào đó khỏi một tình huống.

Usage Note

"Barring" được sử dụng như một giới từ hoặc liên từ để chỉ một ngoại lệ hoặc điều kiện ngăn cản điều gì đó xảy ra. Nó thường được dùng để đưa ra một khả năng có thể thay đổi kết quả dự kiến. Nó mạnh hơn 'unless' một chút, ngụ ý rằng nếu không có ngoại lệ này, điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra.
Ở dạng này, 'barring' thường mô tả hành động đang diễn ra của việc ngăn cản. Ví dụ, 'The gate was barring entry' nghĩa là cái cổng đang ngăn chặn việc đi vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Barring + Noun/Noun Phrase
  • accidents barring accidents
    (trừ khi có tai nạn bất ngờ)
  • unforeseen circumstances barring unforeseen circumstances
    (trừ khi có những trường hợp bất khả kháng, không lường trước)
  • any problems barring any problems
    (trừ khi có bất kỳ vấn đề nào phát sinh)
  • an emergency barring an emergency
    (trừ khi có trường hợp khẩn cấp)
  • rain barring rain
    (trừ khi trời mưa)

Idioms

  • barring unforeseen circumstances

    trừ khi có những tình huống bất ngờ, không lường trước

    "The project will be completed on time, barring unforeseen circumstances."

    (Dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn, trừ khi có những tình huống bất ngờ.)

  • barring a miracle

    trừ khi có phép màu (chuyện thần kỳ)

    "Barring a miracle, they are going to lose the game."

    (Trừ khi có phép màu, họ sẽ thua trận đấu này.)

  • barring none

    không loại trừ một ai/một cái gì; không ai/cái gì sánh bằng

    "He is the best player on the team, barring none."

    (Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất đội, không ai sánh bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barring

preposition, conjunction
Lật mặt

Ngoại trừ; nếu không có sự xuất hiện của.

"Barring accidents, we should arrive by five o'clock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Barring unforeseen circumstances, we will arrive on time.
Nếu không có gì bất ngờ xảy ra, chúng ta sẽ đến đúng giờ.
Phủ định
Barring accidents, we won't be late.
Nếu không có tai nạn, chúng ta sẽ không bị trễ.
Nghi vấn
Barring any complications, will the surgery be successful?
Nếu không có biến chứng nào, ca phẫu thuật có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barring".

Ý nghĩa trong hợp đồng và kế hoạch

'Barring' thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc kế hoạch để chỉ rõ các trường hợp ngoại lệ hoặc điều kiện có thể làm thay đổi kết quả dự kiến. Việc sử dụng từ này giúp các bên hiểu rõ những rủi ro hoặc tình huống bất khả kháng có thể xảy ra, đảm bảo tính minh bạch và chuẩn bị trước các phương án dự phòng.

Biểu tượng của sự loại trừ và điều kiện

Theo nghĩa đen, 'bar' là một thanh chắn, một vật cản vật lý. Do đó, 'barring' mang ý nghĩa loại trừ, ngăn chặn, hoặc đặt điều kiện. Trong nhiều ngữ cảnh xã hội hoặc truyền thống phương Tây, việc 'bar' một thứ gì đó có thể biểu thị sự cấm đoán, hạn chế quyền tiếp cận, hoặc tạo ra ranh giới giữa các không gian, quyền lợi, hoặc nhóm người khác nhau.