base unit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of measurement that is defined in terms of a physical constant or is arbitrarily defined and not derived from other units.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo lường được định nghĩa dựa trên một hằng số vật lý hoặc được định nghĩa một cách tùy ý và không được suy ra từ các đơn vị khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meter is the base unit of length in the SI system."
"Mét là đơn vị cơ bản của chiều dài trong hệ SI."
-
"Kilogram is the base unit of mass."
"Kilogram là đơn vị cơ bản của khối lượng."
-
"The ampere is the base unit for electric current."
"Ampe là đơn vị cơ bản cho dòng điện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong hệ đo lường quốc tế (SI), có 7 đơn vị cơ bản, từ đó các đơn vị dẫn xuất được xây dựng. Ví dụ, mét là đơn vị cơ bản cho chiều dài, và giây là đơn vị cơ bản cho thời gian. Các đơn vị như mét trên giây (tốc độ) là đơn vị dẫn xuất.
Prepositions
'base unit of' dùng để chỉ đơn vị cơ bản của một đại lượng vật lý cụ thể. 'base unit for' dùng để chỉ đơn vị cơ bản dùng để đo lường một đại lượng vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental base unit (đơn vị cơ bản nền tảng)
-
standard base unit (đơn vị cơ bản tiêu chuẩn)
-
seven base units (bảy đơn vị cơ bản (của hệ SI))
-
SI base unit (đơn vị cơ bản của hệ SI)
-
system of base units (hệ thống các đơn vị cơ bản)
-
base unit of length (đơn vị cơ bản của độ dài)
-
base unit of mass (đơn vị cơ bản của khối lượng)
-
base unit of time (đơn vị cơ bản của thời gian)
Idioms
-
the nuts and bolts
những chi tiết cơ bản và thiết thực nhất của một vấn đề. Giống như 'đơn vị cơ bản' tạo nên một hệ thống, 'nuts and bolts' là những thứ cốt lõi tạo nên một hoạt động hoặc kế hoạch.
"He's the guy who knows the nuts and bolts of how this company works."
(Anh ấy là người nắm rõ những chi tiết cốt lõi về cách công ty này vận hành.)
-
a building block
một thành phần cơ bản, nền tảng để xây dựng nên một thứ gì đó lớn hơn. Tương tự như 'base unit' là nền tảng cho các đơn vị dẫn xuất.
"Trust is a fundamental building block of any strong relationship."
(Sự tin tưởng là một viên gạch nền tảng cho bất kỳ mối quan hệ bền chặt nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
base unit
nounMột đơn vị đo lường được định nghĩa dựa trên một hằng số vật lý hoặc được định nghĩa một cách tùy ý và không được suy ra từ các đơn vị khác.
"The meter is the base unit of length in the SI system."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The standard meter is the base unit for measuring length in the metric system. |
Mét tiêu chuẩn là đơn vị cơ bản để đo chiều dài trong hệ mét. |
| Phủ định | Never have I seen such a precise definition of a base unit as the one provided by the international standards body. |
Chưa bao giờ tôi thấy một định nghĩa chính xác về đơn vị cơ bản như định nghĩa do cơ quan tiêu chuẩn quốc tế cung cấp. |
| Nghi vấn | Should a system of measurement not include a clearly defined base unit, its accuracy would be highly questionable. |
Nếu một hệ thống đo lường không bao gồm một đơn vị cơ bản được xác định rõ ràng, thì độ chính xác của nó sẽ rất đáng nghi ngờ. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The base unit of length in the metric system is the meter. |
Đơn vị cơ bản của chiều dài trong hệ mét là mét. |
| Phủ định | The base unit of area is not simply the square of the base unit of length; it's a derived unit. |
Đơn vị cơ bản của diện tích không đơn giản là bình phương của đơn vị cơ bản của chiều dài; nó là một đơn vị dẫn xuất. |
| Nghi vấn | Is the base unit of time the same across all systems of measurement? |
Có phải đơn vị cơ bản của thời gian giống nhau trên tất cả các hệ thống đo lường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base unit".
