(Top Banner Ad)
base unit
B2
noun B2 Khoa học, Đo lường

base unit

UK: /ˈbeɪs ˌjuːnɪt/ • US: /ˈbeɪs ˌjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị cơ bản đơn vị gốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of measurement that is defined in terms of a physical constant or is arbitrarily defined and not derived from other units.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo lường được định nghĩa dựa trên một hằng số vật lý hoặc được định nghĩa một cách tùy ý và không được suy ra từ các đơn vị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meter is the base unit of length in the SI system."

    "Mét là đơn vị cơ bản của chiều dài trong hệ SI."

  • "Kilogram is the base unit of mass."

    "Kilogram là đơn vị cơ bản của khối lượng."

  • "The ampere is the base unit for electric current."

    "Ampe là đơn vị cơ bản cho dòng điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, cơ sở, đáy
Verb base dựa trên, đặt cơ sở tại
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Noun basis nền tảng, cơ sở (trừu tượng)
Noun unit đơn vị, bộ phận

Synonyms

fundamental unit (đơn vị cơ bản)basic unit (đơn vị nền tảng)

Antonyms

derived unit (đơn vị dẫn xuất)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βάσις (básis)
Latin
basis
Old French
bas
Latin
unus
Late Latin
unitas
Middle English
base + unite
Modern English
base unit

Nền tảng của Đo lường

Từ 'base unit' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Base' (cơ sở) xuất phát từ 'basis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bệ đỡ' hoặc 'nền móng'. 'Unit' (đơn vị) đến từ 'unus', tiếng Latin có nghĩa là 'một'. Vì vậy, 'base unit' theo đúng nghĩa đen là 'nền móng số một' - một đơn vị đo lường cơ bản và duy nhất mà từ đó tất cả các đơn vị khác được xây dựng nên.

Usage Note

Trong hệ đo lường quốc tế (SI), có 7 đơn vị cơ bản, từ đó các đơn vị dẫn xuất được xây dựng. Ví dụ, mét là đơn vị cơ bản cho chiều dài, và giây là đơn vị cơ bản cho thời gian. Các đơn vị như mét trên giây (tốc độ) là đơn vị dẫn xuất.

Prepositions

of for

'base unit of' dùng để chỉ đơn vị cơ bản của một đại lượng vật lý cụ thể. 'base unit for' dùng để chỉ đơn vị cơ bản dùng để đo lường một đại lượng vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + base unit
  • fundamental base unit
    (đơn vị cơ bản nền tảng)
  • standard base unit
    (đơn vị cơ bản tiêu chuẩn)
  • seven base units
    (bảy đơn vị cơ bản (của hệ SI))
Noun + base unit
  • SI base unit
    (đơn vị cơ bản của hệ SI)
  • system of base units
    (hệ thống các đơn vị cơ bản)
base unit + of + Noun
  • base unit of length
    (đơn vị cơ bản của độ dài)
  • base unit of mass
    (đơn vị cơ bản của khối lượng)
  • base unit of time
    (đơn vị cơ bản của thời gian)

Idioms

  • the nuts and bolts

    những chi tiết cơ bản và thiết thực nhất của một vấn đề. Giống như 'đơn vị cơ bản' tạo nên một hệ thống, 'nuts and bolts' là những thứ cốt lõi tạo nên một hoạt động hoặc kế hoạch.

    "He's the guy who knows the nuts and bolts of how this company works."

    (Anh ấy là người nắm rõ những chi tiết cốt lõi về cách công ty này vận hành.)

  • a building block

    một thành phần cơ bản, nền tảng để xây dựng nên một thứ gì đó lớn hơn. Tương tự như 'base unit' là nền tảng cho các đơn vị dẫn xuất.

    "Trust is a fundamental building block of any strong relationship."

    (Sự tin tưởng là một viên gạch nền tảng cho bất kỳ mối quan hệ bền chặt nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base unit

noun
Lật mặt

Một đơn vị đo lường được định nghĩa dựa trên một hằng số vật lý hoặc được định nghĩa một cách tùy ý và không được suy ra từ các đơn vị khác.

"The meter is the base unit of length in the SI system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The standard meter is the base unit for measuring length in the metric system.
Mét tiêu chuẩn là đơn vị cơ bản để đo chiều dài trong hệ mét.
Phủ định
Never have I seen such a precise definition of a base unit as the one provided by the international standards body.
Chưa bao giờ tôi thấy một định nghĩa chính xác về đơn vị cơ bản như định nghĩa do cơ quan tiêu chuẩn quốc tế cung cấp.
Nghi vấn
Should a system of measurement not include a clearly defined base unit, its accuracy would be highly questionable.
Nếu một hệ thống đo lường không bao gồm một đơn vị cơ bản được xác định rõ ràng, thì độ chính xác của nó sẽ rất đáng nghi ngờ.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The base unit of length in the metric system is the meter.
Đơn vị cơ bản của chiều dài trong hệ mét là mét.
Phủ định
The base unit of area is not simply the square of the base unit of length; it's a derived unit.
Đơn vị cơ bản của diện tích không đơn giản là bình phương của đơn vị cơ bản của chiều dài; nó là một đơn vị dẫn xuất.
Nghi vấn
Is the base unit of time the same across all systems of measurement?
Có phải đơn vị cơ bản của thời gian giống nhau trên tất cả các hệ thống đo lường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base unit".

Hệ SI: Ngôn ngữ chung của Khoa học

Hệ đo lường quốc tế (SI) là hệ thống được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, đặc biệt trong khoa học và thương mại. Nó được xây dựng dựa trên bảy 'đơn vị cơ bản' (base units) như mét, kilôgam và giây. Hệ thống này có nguồn gốc từ cuộc Cách mạng Pháp, với mong muốn tạo ra một hệ thống đo lường hợp lý và phổ quát cho tất cả mọi người.

Mỹ và Hệ đo lường Anh (Imperial System)

Trong khi hầu hết thế giới dùng hệ mét (SI), một số quốc gia, đáng chú ý nhất là Hoa Kỳ, vẫn chủ yếu sử dụng Hệ đo lường Anh (imperial system) với các đơn vị như feet, pound và gallon. Sự khác biệt này đôi khi gây ra những vấn đề nghiêm trọng, ví dụ như tàu thăm dò Mars Climate Orbiter của NASA đã bị phá hủy vào năm 1999 do lỗi chuyển đổi đơn vị giữa hai hệ thống này.