(Top Banner Ad)
fundamental unit
B2
Danh từ B2 Khoa học, Toán học, Kỹ thuật

fundamental unit

UK: /ˌfʌndəˈmentl ˈjuːnɪt/ • US: /ˌfʌndəˈmentl ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị cơ bản thành phần cơ bản đơn vị nền tảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic or essential component; an indivisible part that cannot be broken down further without losing its essential properties or meaning.

Vietnamese Meaning

Một thành phần cơ bản hoặc thiết yếu; một phần không thể chia nhỏ thêm mà không làm mất đi các thuộc tính hoặc ý nghĩa thiết yếu của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cell is the fundamental unit of life."

    "Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống."

  • "In computer science, the bit is the fundamental unit of information."

    "Trong khoa học máy tính, bit là đơn vị cơ bản của thông tin."

  • "The phoneme is considered a fundamental unit of language."

    "Âm vị được coi là một đơn vị cơ bản của ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fundamental Cơ bản, cốt yếu, nền tảng
Noun fundamental Nguyên tắc cơ bản, điều cốt yếu (ví dụ: the fundamentals of physics)
Adverb fundamentally Về cơ bản, một cách cơ bản
Noun unit Đơn vị, phần tử, đơn vị đo lường (ví dụ: a unit of measurement)
Noun unity Sự thống nhất, sự đoàn kết
Verb unite Thống nhất, hợp nhất, đoàn kết
Adjective unitary Thuộc về đơn vị, đơn nhất, duy nhất

Synonyms

basic unit (đơn vị cơ bản)essential element (yếu tố thiết yếu)

Antonyms

complex structure (cấu trúc phức tạp)derivative unit (đơn vị dẫn xuất)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundamentum
Latin
fundare
Latin
fundus
Latin
unus
Old French
unité
Middle English
unite

Nguồn gốc của 'Fundamental'

Từ 'fundamental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundamentum', có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Nó liên quan đến động từ 'fundare' (đặt nền móng) và danh từ 'fundus' (đáy, nền). Điều này cho thấy 'fundamental' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa là điều cốt yếu, làm nền tảng cho mọi thứ, không thể thiếu.

Nguồn gốc của 'Unit'

Từ 'unit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unus', có nghĩa là 'một'. Qua tiếng Pháp cổ ('unité') và tiếng Anh trung cổ ('unite'), nó đã phát triển ý nghĩa là một cá thể đơn lẻ, một phần tử duy nhất, hoặc một đại lượng chuẩn để đo lường. Khi 'fundamental' và 'unit' kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm chỉ đơn vị cơ bản nhất, không thể phân chia hoặc là nền tảng của một hệ thống, mà từ đó mọi thứ khác được xây dựng hoặc đo lường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những yếu tố cơ bản nhất, không thể thiếu trong một hệ thống, cấu trúc hoặc khái niệm. 'Fundamental' nhấn mạnh tính chất nền tảng, thiết yếu, trong khi 'unit' chỉ một đơn vị, thành phần riêng lẻ. Cần phân biệt với 'basic unit', 'primary unit' mặc dù chúng có nghĩa tương tự, nhưng 'fundamental' thường mang sắc thái nhấn mạnh về tầm quan trọng hơn.

Prepositions

of in

'Fundamental unit of': đơn vị cơ bản của một cái gì đó. Ví dụ: 'the fundamental unit of life'. 'Fundamental unit in': đơn vị cơ bản trong một hệ thống nào đó. Ví dụ: 'The bit is a fundamental unit in computing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental unit
  • basic basic fundamental unit
    (đơn vị cơ bản nền tảng)
  • primary primary fundamental unit
    (đơn vị cơ bản chính yếu)
  • smallest smallest fundamental unit
    (đơn vị cơ bản nhỏ nhất)
  • SI SI fundamental unit
    (đơn vị cơ bản SI (Hệ đo lường quốc tế))
  • conceptual conceptual fundamental unit
    (đơn vị cơ bản theo khái niệm)
Verb + fundamental unit
  • define define a fundamental unit
    (định nghĩa một đơn vị cơ bản)
  • measure measure in fundamental units
    (đo lường bằng các đơn vị cơ bản)
  • identify identify the fundamental unit
    (xác định đơn vị cơ bản)
  • establish establish a fundamental unit
    (thiết lập một đơn vị cơ bản)
Prepositional Phrase
  • of the of the fundamental unit
    (của đơn vị cơ bản)
  • as a as a fundamental unit
    (như một đơn vị cơ bản)

Idioms

  • the fundamental unit of life

    đơn vị cơ bản của sự sống (thường dùng để chỉ tế bào trong sinh học)

    "Biologists consider the cell to be the fundamental unit of life."

    (Các nhà sinh vật học coi tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống.)

  • the fundamental unit of measurement

    đơn vị đo lường cơ bản (ví dụ: mét, giây, kilogram trong hệ SI)

    "The kilogram is a fundamental unit of measurement in the International System of Units."

    (Kilogram là một đơn vị đo lường cơ bản trong Hệ thống Đơn vị Quốc tế.)

  • as a fundamental unit (of something)

    như một đơn vị cơ bản (của một cái gì đó, dùng để nhấn mạnh tính nền tảng)

    "In computer science, a bit is often considered as a fundamental unit of information."

    (Trong khoa học máy tính, một bit thường được coi là đơn vị thông tin cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental unit

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần cơ bản hoặc thiết yếu; một phần không thể chia nhỏ thêm mà không làm mất đi các thuộc tính hoặc ý nghĩa thiết yếu của nó.

"The cell is the fundamental unit of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team is identifying the fundamental units of this new material.
Đội nghiên cứu đang xác định các đơn vị cơ bản của vật liệu mới này.
Phủ định
The professor isn't considering the cell as the fundamental unit in this case.
Giáo sư không xem xét tế bào là đơn vị cơ bản trong trường hợp này.
Nghi vấn
Are they analyzing the data to find the fundamental units of measurement?
Họ có đang phân tích dữ liệu để tìm ra các đơn vị đo lường cơ bản không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cell's fundamental unit is its DNA.
Đơn vị cơ bản của tế bào là DNA của nó.
Phủ định
The system's fundamental unit isn't always the most complex part.
Đơn vị cơ bản của hệ thống không phải lúc nào cũng là phần phức tạp nhất.
Nghi vấn
Is the atom's fundamental unit its nucleus?
Đơn vị cơ bản của nguyên tử có phải là hạt nhân của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental unit".

Tầm quan trọng trong khoa học và công nghệ

Khái niệm 'fundamental unit' là cực kỳ quan trọng trong khoa học và kỹ thuật. Việc định nghĩa và tiêu chuẩn hóa các đơn vị cơ bản (như Hệ đo lường quốc tế SI với các đơn vị mét, kilogram, giây...) cho phép các nhà khoa học trên khắp thế giới giao tiếp và hợp tác một cách chính xác. Điều này đảm bảo tính nhất quán và khả năng lặp lại của các thí nghiệm và phép đo, là nền tảng cho sự phát triển khoa học toàn cầu.

Ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác

'Fundamental unit' không chỉ giới hạn trong vật lý hay đo lường. Trong sinh học, tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống. Trong tin học, bit là đơn vị thông tin cơ bản. Ngay cả trong xã hội học, gia đình cũng có thể được coi là một 'fundamental unit' của xã hội. Khái niệm này giúp chúng ta phân tích và hiểu cấu trúc của các hệ thống phức tạp bằng cách chia nhỏ chúng thành các thành phần cốt lõi nhất, từ đó khám phá các nguyên tắc hoạt động sâu sắc hơn.