(Top Banner Ad)
bdd
C1
Acronym C1 Công nghệ phần mềm

bdd

Nghĩa tiếng Việt

Phát triển hướng hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of Behavior-Driven Development.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Behavior-Driven Development (Phát triển hướng hành vi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "BDD helps ensure that software development aligns with business requirements."

    "BDD giúp đảm bảo rằng việc phát triển phần mềm phù hợp với các yêu cầu kinh doanh."

  • "We implemented BDD to improve communication between developers and business stakeholders."

    "Chúng tôi triển khai BDD để cải thiện giao tiếp giữa các nhà phát triển và các bên liên quan kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bed cái giường
Verb bed đặt vào giường, đi ngủ
Noun bedding bộ ga giường (chăn, ga, gối...)
Noun bedroom phòng ngủ
Noun bedtime giờ đi ngủ
Noun bedside cạnh giường
Verb embed gắn vào, ấn sâu vào

Related Words

TDD (Test-Driven Development) (Phát triển hướng kiểm thử)Agile development (Phát triển phần mềm linh hoạt)Cucumber (Cucumber (một công cụ BDD))

Subject Area

Công nghệ phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰedʰ-
Proto-Germanic
*badją
Old English
bedd
Middle English
bedde
Modern English
bed

Từ cái hố trên mặt đất

Từ 'bed' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*bʰedʰ-', có nghĩa là 'đào' hoặc 'xuyên qua'. Lý do là vì những chiếc 'giường' đầu tiên của con người và động vật chỉ đơn giản là những chỗ trũng được đào trên mặt đất để ngủ. Qua hàng nghìn năm, khái niệm này đã phát triển từ một cái hố thành món đồ nội thất phức tạp mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

BDD là một quy trình phát triển phần mềm được phát triển từ TDD (Test-Driven Development). Nó tập trung vào hành vi của ứng dụng từ quan điểm của người dùng hoặc các bên liên quan, sử dụng ngôn ngữ tự nhiên để mô tả các hành vi đó. BDD thường sử dụng các công cụ như Cucumber hoặc SpecFlow để tự động hóa các kiểm thử hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bed
  • comfortable bed
    (chiếc giường thoải mái)
  • single / double bed
    (giường đơn / giường đôi)
  • unmade bed
    (chiếc giường chưa dọn)
  • bunk bed
    (giường tầng)
Verb + Bed
  • make the bed
    (dọn giường)
  • go to bed
    (đi ngủ)
  • get out of bed
    (ra khỏi giường, thức dậy)
  • put the kids to bed
    (cho bọn trẻ đi ngủ)
Bed + Noun
  • bed and breakfast
    (nhà nghỉ (chỉ phục vụ bữa sáng))
  • flower bed
    (luống hoa)
  • river bed
    (lòng sông)
  • death bed
    (giường bệnh (lúc hấp hối))

Idioms

  • get up on the wrong side of the bed

    bực bội, cáu kỉnh vô cớ (thường là vào buổi sáng). Tương đương 'bước xuống giường bằng chân trái' trong tiếng Việt.

    "He's been grumpy all day. He must have gotten up on the wrong side of the bed."

    (Anh ấy gắt gỏng cả ngày. Chắc là sáng nay anh ấy bước xuống giường bằng chân trái rồi.)

  • you've made your bed, now lie in it

    bạn phải chấp nhận hậu quả cho hành động của mình. Tương đương 'Gieo nhân nào gặt quả nấy'.

    "You decided to quit your job, so don't complain about having no money. You've made your bed, now lie in it."

    (Bạn đã quyết định nghỉ việc thì đừng phàn nàn về việc không có tiền. Gieo nhân nào thì gặt quả nấy thôi.)

  • a bed of roses

    một tình huống dễ dàng, thoải mái, sung sướng (thường dùng ở dạng phủ định).

    "Life as an immigrant is not always a bed of roses."

    (Cuộc sống của một người nhập cư không phải lúc nào cũng trải đầy hoa hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bdd

Acronym
Lật mặt

Viết tắt của Behavior-Driven Development (Phát triển hướng hành vi).

"BDD helps ensure that software development aligns with business requirements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bdd".

Bữa sáng tại giường (Breakfast in Bed)

Ở các nước phương Tây, 'breakfast in bed' là một hành động thể hiện sự quan tâm, yêu thương hoặc để nuông chiều ai đó. Mọi người thường chuẩn bị một bữa sáng và mang đến tận giường cho người thân vào những dịp đặc biệt như Ngày của Mẹ, sinh nhật, hoặc ngày kỷ niệm.

Truyện kể trước giờ ngủ (Bedtime Stories)

Kể chuyện hoặc đọc sách cho trẻ em trước khi chúng đi ngủ là một truyền thống phổ biến ở nhiều gia đình phương Tây. Hoạt động này không chỉ giúp trẻ dễ ngủ mà còn được coi là cách để cha mẹ gắn kết tình cảm với con cái, đồng thời khuyến khích trí tưởng tượng và thói quen đọc sách.