bdd
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation of Behavior-Driven Development.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Behavior-Driven Development (Phát triển hướng hành vi).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"BDD helps ensure that software development aligns with business requirements."
"BDD giúp đảm bảo rằng việc phát triển phần mềm phù hợp với các yêu cầu kinh doanh."
-
"We implemented BDD to improve communication between developers and business stakeholders."
"Chúng tôi triển khai BDD để cải thiện giao tiếp giữa các nhà phát triển và các bên liên quan kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
BDD là một quy trình phát triển phần mềm được phát triển từ TDD (Test-Driven Development). Nó tập trung vào hành vi của ứng dụng từ quan điểm của người dùng hoặc các bên liên quan, sử dụng ngôn ngữ tự nhiên để mô tả các hành vi đó. BDD thường sử dụng các công cụ như Cucumber hoặc SpecFlow để tự động hóa các kiểm thử hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable bed (chiếc giường thoải mái)
-
single / double bed (giường đơn / giường đôi)
-
unmade bed (chiếc giường chưa dọn)
-
bunk bed (giường tầng)
-
make the bed (dọn giường)
-
go to bed (đi ngủ)
-
get out of bed (ra khỏi giường, thức dậy)
-
put the kids to bed (cho bọn trẻ đi ngủ)
-
bed and breakfast (nhà nghỉ (chỉ phục vụ bữa sáng))
-
flower bed (luống hoa)
-
river bed (lòng sông)
-
death bed (giường bệnh (lúc hấp hối))
Idioms
-
get up on the wrong side of the bed
bực bội, cáu kỉnh vô cớ (thường là vào buổi sáng). Tương đương 'bước xuống giường bằng chân trái' trong tiếng Việt.
"He's been grumpy all day. He must have gotten up on the wrong side of the bed."
(Anh ấy gắt gỏng cả ngày. Chắc là sáng nay anh ấy bước xuống giường bằng chân trái rồi.)
-
you've made your bed, now lie in it
bạn phải chấp nhận hậu quả cho hành động của mình. Tương đương 'Gieo nhân nào gặt quả nấy'.
"You decided to quit your job, so don't complain about having no money. You've made your bed, now lie in it."
(Bạn đã quyết định nghỉ việc thì đừng phàn nàn về việc không có tiền. Gieo nhân nào thì gặt quả nấy thôi.)
-
a bed of roses
một tình huống dễ dàng, thoải mái, sung sướng (thường dùng ở dạng phủ định).
"Life as an immigrant is not always a bed of roses."
(Cuộc sống của một người nhập cư không phải lúc nào cũng trải đầy hoa hồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bdd
AcronymViết tắt của Behavior-Driven Development (Phát triển hướng hành vi).
"BDD helps ensure that software development aligns with business requirements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bdd".
