be absent from class
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not present in a place, especially at school or work.
Vietnamese Meaning
Vắng mặt ở một nơi nào đó, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"John was absent from class yesterday because he was sick."
"Hôm qua John vắng mặt ở lớp vì cậu ấy bị ốm."
-
"She has been absent from class for a week."
"Cô ấy đã vắng mặt ở lớp một tuần rồi."
-
"If you are absent from class, you will miss important information."
"Nếu bạn vắng mặt ở lớp, bạn sẽ bỏ lỡ thông tin quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | absence | sự vắng mặt |
| Noun | absentee | người vắng mặt |
| Adverb | absently | một cách lơ đãng, đãng trí |
| Noun | absenteeism | tình trạng vắng mặt (thường xuyên, không có lý do chính đáng ở nơi làm việc/trường học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự vắng mặt tạm thời, có thể có lý do chính đáng hoặc không. 'Absent' mang nghĩa chung là vắng mặt, khác với 'missing' (mất tích, thiếu), 'gone' (đi vắng) hay 'away' (xa). 'From' chỉ rõ vị trí hoặc hoạt động mà người đó vắng mặt.
Prepositions
Giới từ 'from' dùng để chỉ nơi hoặc hoạt động mà chủ thể vắng mặt. Trong trường hợp này, 'from' liên kết tính từ 'absent' với 'class', chỉ ra rằng người đó vắng mặt ở lớp học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequently be absent from class (thường xuyên nghỉ học)
-
repeatedly be absent from class (nghỉ học liên tục, lặp đi lặp lại)
-
often be absent from class (thường nghỉ học)
-
rarely be absent from class (hiếm khi nghỉ học)
-
due to illness be absent from class (nghỉ học vì bị ốm)
-
with permission be absent from class (nghỉ học có phép)
-
without leave be absent from class (nghỉ học không phép)
Idioms
-
play hooky / play truant
trốn học, bùng học
"Instead of going to his math class, he decided to play hooky and went to the arcade with his friends."
(Thay vì đến lớp toán, cậu ấy đã quyết định trốn học và đi chơi điện tử với bạn bè.)
-
be MIA (Missing In Action)
biến mất, vắng mặt một cách bí ẩn (cách nói không trang trọng). Vốn là thuật ngữ quân sự chỉ người mất tích trong chiến đấu.
"Sarah was MIA from class all week. I hope she's okay."
(Sarah đã 'mất tích' khỏi lớp cả tuần nay. Hy vọng là cô ấy ổn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be absent from class
Tính từ (adjective)Vắng mặt ở một nơi nào đó, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.
"John was absent from class yesterday because he was sick."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be absent from class".
