(Top Banner Ad)
be absent from class
A2
Tính từ (adjective) A2 Giáo dục

be absent from class

UK: /æb.sənt frɒm klɑːs/ • US: /æb.sənt frʌm klæs/

Nghĩa tiếng Việt

vắng mặt ở lớp nghỉ học không có mặt ở lớp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not present in a place, especially at school or work.

Vietnamese Meaning

Vắng mặt ở một nơi nào đó, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "John was absent from class yesterday because he was sick."

    "Hôm qua John vắng mặt ở lớp vì cậu ấy bị ốm."

  • "She has been absent from class for a week."

    "Cô ấy đã vắng mặt ở lớp một tuần rồi."

  • "If you are absent from class, you will miss important information."

    "Nếu bạn vắng mặt ở lớp, bạn sẽ bỏ lỡ thông tin quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun absence sự vắng mặt
Noun absentee người vắng mặt
Adverb absently một cách lơ đãng, đãng trí
Noun absenteeism tình trạng vắng mặt (thường xuyên, không có lý do chính đáng ở nơi làm việc/trường học)

Synonyms

away from class (xa lớp học)

Antonyms

present in class (có mặt ở lớp)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absens ('being away')
Old French
absent
Middle English
absent

Nguồn gốc từ 'Ở Xa'

Từ 'absent' trong tiếng Anh có nguồn gốc rất thú vị từ tiếng Latin. Nó được ghép từ hai phần: 'ab', có nghĩa là 'xa, khỏi', và 'esse', có nghĩa là 'ở, tồn tại'. Vì vậy, 'absent' theo nghĩa đen có nghĩa là 'ở xa' hoặc 'không tồn tại' tại một nơi nào đó. Khi bạn 'absent from class', bạn đang 'ở xa khỏi lớp học'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự vắng mặt tạm thời, có thể có lý do chính đáng hoặc không. 'Absent' mang nghĩa chung là vắng mặt, khác với 'missing' (mất tích, thiếu), 'gone' (đi vắng) hay 'away' (xa). 'From' chỉ rõ vị trí hoặc hoạt động mà người đó vắng mặt.

Prepositions

from

Giới từ 'from' dùng để chỉ nơi hoặc hoạt động mà chủ thể vắng mặt. Trong trường hợp này, 'from' liên kết tính từ 'absent' với 'class', chỉ ra rằng người đó vắng mặt ở lớp học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be absent from class
  • frequently be absent from class
    (thường xuyên nghỉ học)
  • repeatedly be absent from class
    (nghỉ học liên tục, lặp đi lặp lại)
  • often be absent from class
    (thường nghỉ học)
  • rarely be absent from class
    (hiếm khi nghỉ học)
Reason for being absent
  • due to illness be absent from class
    (nghỉ học vì bị ốm)
  • with permission be absent from class
    (nghỉ học có phép)
  • without leave be absent from class
    (nghỉ học không phép)

Idioms

  • play hooky / play truant

    trốn học, bùng học

    "Instead of going to his math class, he decided to play hooky and went to the arcade with his friends."

    (Thay vì đến lớp toán, cậu ấy đã quyết định trốn học và đi chơi điện tử với bạn bè.)

  • be MIA (Missing In Action)

    biến mất, vắng mặt một cách bí ẩn (cách nói không trang trọng). Vốn là thuật ngữ quân sự chỉ người mất tích trong chiến đấu.

    "Sarah was MIA from class all week. I hope she's okay."

    (Sarah đã 'mất tích' khỏi lớp cả tuần nay. Hy vọng là cô ấy ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be absent from class

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Vắng mặt ở một nơi nào đó, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.

"John was absent from class yesterday because he was sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be absent from class".

Giấy phép của Bác sĩ (Doctor's Note)

Ở nhiều trường học phương Tây, khi học sinh nghỉ ốm nhiều hơn một hoặc hai ngày, họ thường được yêu cầu nộp 'doctor's note'. Đây là một giấy xác nhận chính thức từ bác sĩ để chứng minh rằng việc vắng mặt là có lý do chính đáng về mặt sức khỏe. Điều này cho thấy các trường học rất coi trọng việc chuyên cần.

Trốn học (Truancy) và Hậu quả Pháp lý

Việc vắng mặt thường xuyên không có lý do chính đáng, được gọi là 'truancy', bị xem là một vấn đề nghiêm trọng. Ở các nước như Mỹ và Anh, phụ huynh có thể bị phạt tiền hoặc thậm chí đối mặt với các biện pháp pháp lý nếu con cái của họ thường xuyên trốn học. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục bắt buộc trong xã hội.