(Top Banner Ad)
attendance rate
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Thống kê

attendance rate

UK: /əˈtendəns reɪt/ • US: /əˈtendəns reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ chuyên cần tỷ lệ tham gia tỷ lệ có mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage or proportion of individuals present or participating in a specific event, class, or activity.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ người tham gia hoặc có mặt trong một sự kiện, lớp học hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school aims to improve the attendance rate by offering engaging activities."

    "Nhà trường đặt mục tiêu cải thiện tỷ lệ chuyên cần bằng cách cung cấp các hoạt động hấp dẫn."

  • "The company tracks the attendance rate of employees to monitor productivity."

    "Công ty theo dõi tỷ lệ tham gia của nhân viên để giám sát năng suất."

  • "A high attendance rate is a positive indicator of student engagement."

    "Tỷ lệ tham gia cao là một dấu hiệu tích cực về sự gắn bó của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt
Noun attendance sự tham dự, sự có mặt
Noun attendee người tham dự
Noun attendant người phục vụ, người đi kèm
Adjective attendant đi kèm, thuộc về

Synonyms

participation rate (tỷ lệ tham gia)presence rate (tỷ lệ hiện diện)

Antonyms

absenteeism rate (tỷ lệ vắng mặt)

Related Words

enrollment rate (tỷ lệ nhập học)dropout rate (tỷ lệ bỏ học)

Subject Area

Giáo dục, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere (ad + tendere)
Old French
atendre
Middle English
attenden
Modern English
attendance
Latin
rata (from reri)
Old French
rate
Middle English
rate
Modern English
rate

Nguồn gốc của 'Attendance'

Từ 'attendance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'hướng đến'. Nó được ghép từ 'ad' (đến) và 'tendere' (kéo dài, hướng). Vì vậy, khi bạn 'attend' một sự kiện, về mặt từ nguyên, bạn đang 'hướng tâm trí của mình đến' sự kiện đó.

Nguồn gốc của 'Rate'

Từ 'rate' xuất phát từ tiếng Latin 'rata', nghĩa là 'được tính toán, cố định'. Gốc Latin 'reri' có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'suy nghĩ'. Do đó, 'rate' mang ý nghĩa cốt lõi là một phép đo hoặc tỷ lệ được xác định thông qua tính toán.

Usage Note

Chỉ số này thường được sử dụng để đánh giá mức độ tham gia và quan tâm đến một hoạt động nào đó. 'Attendance rate' thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, hội nghị, các sự kiện, v.v. để đo lường mức độ thành công và sự thu hút của hoạt động.

Prepositions

at for

Ví dụ: 'The attendance rate at the conference was high.' (Tỷ lệ tham dự hội nghị rất cao.) hoặc 'The attendance rate for the class has been consistently low.' (Tỷ lệ tham gia lớp học liên tục thấp.). Trong một số trường hợp, có thể dùng 'in': 'The attendance rate in the course was 90%.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attendance rate
  • high / good attendance rate
    (tỷ lệ tham dự cao / tốt)
  • low / poor attendance rate
    (tỷ lệ tham dự thấp / kém)
  • average attendance rate
    (tỷ lệ tham dự trung bình)
  • overall attendance rate
    (tỷ lệ tham dự tổng thể)
  • student attendance rate
    (tỷ lệ chuyên cần của học sinh)
Verb + attendance rate
  • improve / increase / boost the attendance rate
    (cải thiện / tăng tỷ lệ tham dự)
  • monitor / track the attendance rate
    (theo dõi / giám sát tỷ lệ tham dự)
  • calculate the attendance rate
    (tính toán tỷ lệ tham dự)
  • maintain a high attendance rate
    (duy trì tỷ lệ tham dự cao)

Idioms

  • a full house

    chật ních, không còn chỗ trống (ám chỉ tỷ lệ tham dự 100%)

    "The opening night of the play was a full house, reflecting a perfect attendance rate."

    (Đêm khai mạc vở kịch đã không còn một chỗ trống, phản ánh tỷ lệ tham dự tuyệt đối.)

  • keep tabs on the attendance rate

    theo dõi sát sao tỷ lệ tham dự

    "The new manager is very strict and likes to keep tabs on the attendance rate of all employees."

    (Quản lý mới rất nghiêm khắc và thích theo dõi sát sao tỷ lệ đi làm của tất cả nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attendance rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ người tham gia hoặc có mặt trong một sự kiện, lớp học hoặc hoạt động cụ thể.

"The school aims to improve the attendance rate by offering engaging activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attendance rate".

Giải thưởng Chuyên cần (Perfect Attendance Awards)

Tại các trường học ở Mỹ, việc trao 'Giải thưởng Chuyên cần' cho học sinh không nghỉ buổi nào trong cả năm học là rất phổ biến. Điều này nhấn mạnh giá trị văn hóa của việc luôn có mặt và thể hiện sự cam kết.

Luật về Trốn học (Truancy Laws)

Nhiều quốc gia phương Tây có luật nghiêm ngặt về việc đi học. Nếu tỷ lệ tham dự của học sinh quá thấp mà không có lý do chính đáng (gọi là 'truancy'), phụ huynh có thể bị phạt tiền hoặc thậm chí đối mặt với các hành động pháp lý. Điều này cho thấy sự tham dự ở trường không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là một nghĩa vụ pháp lý.