attendance rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The percentage or proportion of individuals present or participating in a specific event, class, or activity.
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ người tham gia hoặc có mặt trong một sự kiện, lớp học hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school aims to improve the attendance rate by offering engaging activities."
"Nhà trường đặt mục tiêu cải thiện tỷ lệ chuyên cần bằng cách cung cấp các hoạt động hấp dẫn."
-
"The company tracks the attendance rate of employees to monitor productivity."
"Công ty theo dõi tỷ lệ tham gia của nhân viên để giám sát năng suất."
-
"A high attendance rate is a positive indicator of student engagement."
"Tỷ lệ tham gia cao là một dấu hiệu tích cực về sự gắn bó của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attend | tham dự, có mặt |
| Noun | attendance | sự tham dự, sự có mặt |
| Noun | attendee | người tham dự |
| Noun | attendant | người phục vụ, người đi kèm |
| Adjective | attendant | đi kèm, thuộc về |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ số này thường được sử dụng để đánh giá mức độ tham gia và quan tâm đến một hoạt động nào đó. 'Attendance rate' thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, hội nghị, các sự kiện, v.v. để đo lường mức độ thành công và sự thu hút của hoạt động.
Prepositions
Ví dụ: 'The attendance rate at the conference was high.' (Tỷ lệ tham dự hội nghị rất cao.) hoặc 'The attendance rate for the class has been consistently low.' (Tỷ lệ tham gia lớp học liên tục thấp.). Trong một số trường hợp, có thể dùng 'in': 'The attendance rate in the course was 90%.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high / good attendance rate (tỷ lệ tham dự cao / tốt)
-
low / poor attendance rate (tỷ lệ tham dự thấp / kém)
-
average attendance rate (tỷ lệ tham dự trung bình)
-
overall attendance rate (tỷ lệ tham dự tổng thể)
-
student attendance rate (tỷ lệ chuyên cần của học sinh)
-
improve / increase / boost the attendance rate (cải thiện / tăng tỷ lệ tham dự)
-
monitor / track the attendance rate (theo dõi / giám sát tỷ lệ tham dự)
-
calculate the attendance rate (tính toán tỷ lệ tham dự)
-
maintain a high attendance rate (duy trì tỷ lệ tham dự cao)
Idioms
-
a full house
chật ních, không còn chỗ trống (ám chỉ tỷ lệ tham dự 100%)
"The opening night of the play was a full house, reflecting a perfect attendance rate."
(Đêm khai mạc vở kịch đã không còn một chỗ trống, phản ánh tỷ lệ tham dự tuyệt đối.)
-
keep tabs on the attendance rate
theo dõi sát sao tỷ lệ tham dự
"The new manager is very strict and likes to keep tabs on the attendance rate of all employees."
(Quản lý mới rất nghiêm khắc và thích theo dõi sát sao tỷ lệ đi làm của tất cả nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attendance rate
Danh từTỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ người tham gia hoặc có mặt trong một sự kiện, lớp học hoặc hoạt động cụ thể.
"The school aims to improve the attendance rate by offering engaging activities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attendance rate".
