(Top Banner Ad)
be allowed to use
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

be allowed to use

Nghĩa tiếng Việt

được phép sử dụng có quyền sử dụng được cho phép dùng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have permission to use something or do something.

Vietnamese Meaning

Được phép sử dụng cái gì đó hoặc làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children are not allowed to use the swimming pool without adult supervision."

    "Trẻ em không được phép sử dụng hồ bơi nếu không có sự giám sát của người lớn."

  • "Students are allowed to use their calculators during the exam."

    "Học sinh được phép sử dụng máy tính trong suốt kỳ thi."

  • "You are not allowed to use your phone in the library."

    "Bạn không được phép sử dụng điện thoại trong thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allow cho phép, chấp nhận
Noun allowance sự cho phép, tiền trợ cấp, khoản phụ cấp
Adjective allowable có thể cho phép được, hợp lệ
Verb disallow không cho phép, bác bỏ

Synonyms

be permitted to (được cho phép)be authorized to (được ủy quyền)

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allaudare
Old French
alouer
Middle English
allouen
English
allow

Nguồn gốc của 'allow'

Từ 'allow' (cho phép) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'allaudare', nghĩa là 'ca ngợi'. Qua tiếng Pháp cổ 'alouer', nó mang nghĩa 'chấp thuận' hoặc 'cấp phép'. Theo thời gian, nghĩa 'chấp thuận' đã phát triển thành 'cho phép' như chúng ta dùng ngày nay, mất đi nghĩa gốc 'ca ngợi'. Vì 'be allowed to use' là một cấu trúc ngữ pháp bao gồm 'allow', câu chuyện này giúp hiểu rõ hơn về ý nghĩa của cụm từ.

Usage Note

Cấu trúc 'be allowed to' diễn tả sự cho phép một cách trang trọng hơn so với 'can'. Nó thường được sử dụng khi sự cho phép đến từ một quy tắc, luật lệ hoặc người có thẩm quyền. Lưu ý sự khác biệt với 'can', diễn tả khả năng hoặc cơ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho sự cho phép
  • Only Only students are allowed to use the library computers.
    (Chỉ sinh viên mới được phép sử dụng máy tính của thư viện.)
  • Not Visitors are not allowed to use the staff parking lot.
    (Khách tham quan không được phép sử dụng bãi đỗ xe dành cho nhân viên.)
  • Generally Guests are generally allowed to use the hotel's swimming pool.
    (Khách thường được phép sử dụng hồ bơi của khách sạn.)
  • Fully Once you complete the training, you will be fully allowed to use the machinery.
    (Sau khi hoàn thành khóa huấn luyện, bạn sẽ hoàn toàn được phép sử dụng máy móc.)
Chủ thể được phép sử dụng
  • Students Students are allowed to use calculators during the exam.
    (Học sinh được phép sử dụng máy tính trong kỳ thi.)
  • Employees Employees are allowed to use the company gym after working hours.
    (Nhân viên được phép sử dụng phòng gym của công ty sau giờ làm việc.)
  • Residents Residents are allowed to use the communal garden.
    (Cư dân được phép sử dụng vườn cộng đồng.)

Idioms

  • be allowed to use one's discretion

    được phép tự quyết định, được phép hành động theo ý mình

    "In certain situations, police officers are allowed to use their discretion."

    (Trong một số tình huống nhất định, cảnh sát được phép tự quyết định hành động.)

  • be allowed to use their own judgment

    được phép dùng phán đoán của riêng mình, được phép tự đánh giá và quyết định

    "Project managers are often allowed to use their own judgment when facing unexpected problems."

    (Các quản lý dự án thường được phép dùng phán đoán của riêng mình khi đối mặt với những vấn đề bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be allowed to use

Cụm động từ
Lật mặt

Được phép sử dụng cái gì đó hoặc làm gì đó.

"Children are not allowed to use the swimming pool without adult supervision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be allowed to use".

Quyền sử dụng và Quy định pháp luật

Trong nhiều xã hội, khái niệm 'được phép sử dụng' gắn liền với các khung pháp lý như quyền sở hữu tài sản, quyền sở hữu trí tuệ (bản quyền) và các quy định về tiếp cận công cộng. Nó xác định những gì cá nhân hoặc nhóm có thể và không thể làm với tài nguyên, không gian hoặc các tác phẩm sáng tạo. Việc tuân thủ hoặc vi phạm 'sự cho phép' này có thể mang lại hậu quả pháp lý hoặc xã hội.

Văn hóa cấp phép và Tôn trọng quy tắc

Các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các môi trường trang trọng, thường nhấn mạnh việc xin phép rõ ràng trước khi sử dụng. Điều này đôi khi trái ngược với một số nền văn hóa khác nơi sự hiểu ngầm có thể phổ biến hơn. Cụm từ 'be allowed to use' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm và tôn trọng các quy tắc và sự cho phép đã được thiết lập, dù ở trường học, nơi làm việc hay không gian công cộng.