(Top Banner Ad)
be forbidden to
B1
Verb phrase B1 Luật pháp, Quy tắc, Đạo đức

be forbidden to

UK: /fəˈbɪdn̩ tuː/ • US: /fərˈbɪdən tuː/

Nghĩa tiếng Việt

bị cấm làm gì không được phép làm gì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not be allowed or permitted to do something.

Vietnamese Meaning

Không được phép hoặc bị cấm làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students are forbidden to use mobile phones during the exam."

    "Học sinh bị cấm sử dụng điện thoại di động trong suốt kỳ thi."

  • "She was forbidden to see her family."

    "Cô ấy bị cấm gặp gia đình."

  • "Smoking is forbidden in this area."

    "Cấm hút thuốc ở khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forbid cấm, ngăn cấm
Adjective forbidden bị cấm
Adjective forbidding trông đáng sợ, không thân thiện, khó gần

Synonyms

be prohibited from (bị cấm làm gì)be not allowed to (không được phép làm gì)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Quy tắc, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheudh-
Proto-Germanic
*beudanan
Old English
forbēodan
Middle English
forbeden
Modern English
forbid

Nguồn Gốc Của Sự Cấm Đoán

Từ 'forbid' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forbēodan'. Từ này được ghép từ hai phần: 'for-', có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'tránh xa', và 'bēodan', có nghĩa là 'ra lệnh' hoặc 'yêu cầu'. Vì vậy, 'forbēodan' mang ý nghĩa nguyên thủy là 'ra lệnh chống lại một việc gì đó' hay 'ra lệnh tránh xa'. Qua thời gian, nó đã phát triển thành từ 'forbid' mà chúng ta dùng ngày nay, với ý nghĩa là cấm đoán hoặc không cho phép.

Usage Note

Cụm từ 'be forbidden to' diễn tả một sự cấm đoán, thường là do luật lệ, quy định hoặc lệnh. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'not allowed to'. Thường dùng để diễn tả những điều bị cấm một cách chính thức hoặc nghiêm túc. Lưu ý rằng 'forbid' là động từ, và 'forbidden' là dạng quá khứ phân từ được dùng trong cấu trúc bị động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be forbidden to
  • strictly be strictly forbidden to enter this area.
    (bị nghiêm cấm đi vào khu vực này.)
  • absolutely be absolutely forbidden to use mobile phones during the exam.
    (bị cấm tuyệt đối sử dụng điện thoại di động trong kỳ thi.)
  • expressly be expressly forbidden to take photos inside the museum.
    (bị cấm một cách rõ ràng (minh thị) việc chụp ảnh bên trong bảo tàng.)
Noun + be forbidden to
  • Students are forbidden to leave the school grounds during school hours.
    (Học sinh bị cấm rời khỏi khuôn viên trường trong giờ học.)
  • Visitors are forbidden to touch the exhibits.
    (Khách tham quan bị cấm chạm vào các hiện vật trưng bày.)
  • Employees are forbidden to share confidential company information.
    (Nhân viên bị cấm chia sẻ thông tin bí mật của công ty.)

Idioms

  • be forbidden to so much as [verb]

    Bị cấm làm ngay cả những hành động nhỏ nhất, nhấn mạnh mức độ nghiêm ngặt của lệnh cấm.

    "After the incident, the children were forbidden to so much as look at the cookie jar."

    (Sau sự cố đó, bọn trẻ bị cấm ngay cả việc liếc nhìn lọ bánh quy.)

  • It is forbidden to forbid.

    Cấm việc cấm đoán. Đây là một khẩu hiệu nổi tiếng, thể hiện tinh thần chống lại các quy tắc và luật lệ áp bức, đề cao tự do cá nhân.

    "The spirit of the protest was 'It is forbidden to forbid,' challenging all forms of authority."

    (Tinh thần của cuộc biểu tình là 'Cấm việc cấm đoán', thách thức mọi hình thức của chính quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be forbidden to

Verb phrase
Lật mặt

Không được phép hoặc bị cấm làm điều gì đó.

"Students are forbidden to use mobile phones during the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were a student here, she would be forbidden to enter the staff room.
Nếu cô ấy là sinh viên ở đây, cô ấy sẽ bị cấm vào phòng nhân viên.
Phủ định
If they didn't know the rules, they wouldn't be forbidden to park here.
Nếu họ không biết các quy tắc, họ sẽ không bị cấm đỗ xe ở đây.
Nghi vấn
Would he be forbidden to use his phone if he were caught cheating?
Anh ta có bị cấm sử dụng điện thoại nếu bị bắt gian lận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be forbidden to".

Tử Cấm Thành (The Forbidden City)

Tử Cấm Thành ở Bắc Kinh, Trung Quốc, là một ví dụ nổi tiếng về khái niệm 'bị cấm'. Nó được gọi như vậy vì trong suốt gần 500 năm, thường dân bị cấm vào bên trong mà không có sự cho phép đặc biệt của hoàng đế. Đây là trung tâm quyền lực chính trị và là nơi ở của hoàng gia, hoàn toàn tách biệt với thế giới bên ngoài.

Tuần Lễ Sách Bị Cấm (Banned Books Week)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'Tuần Lễ Sách Bị Cấm' là một sự kiện thường niên nhằm tôn vinh quyền tự do đọc sách. Sự kiện này nâng cao nhận thức về những cuốn sách đã bị cấm hoặc bị thách thức ở các trường học và thư viện. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chống lại kiểm duyệt và bảo vệ quyền tiếp cận thông tin và các ý tưởng đa dạng, ngay cả những ý tưởng gây tranh cãi.