be forbidden to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not be allowed or permitted to do something.
Vietnamese Meaning
Không được phép hoặc bị cấm làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students are forbidden to use mobile phones during the exam."
"Học sinh bị cấm sử dụng điện thoại di động trong suốt kỳ thi."
-
"She was forbidden to see her family."
"Cô ấy bị cấm gặp gia đình."
-
"Smoking is forbidden in this area."
"Cấm hút thuốc ở khu vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forbid | cấm, ngăn cấm |
| Adjective | forbidden | bị cấm |
| Adjective | forbidding | trông đáng sợ, không thân thiện, khó gần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be forbidden to' diễn tả một sự cấm đoán, thường là do luật lệ, quy định hoặc lệnh. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'not allowed to'. Thường dùng để diễn tả những điều bị cấm một cách chính thức hoặc nghiêm túc. Lưu ý rằng 'forbid' là động từ, và 'forbidden' là dạng quá khứ phân từ được dùng trong cấu trúc bị động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly be strictly forbidden to enter this area. (bị nghiêm cấm đi vào khu vực này.)
-
absolutely be absolutely forbidden to use mobile phones during the exam. (bị cấm tuyệt đối sử dụng điện thoại di động trong kỳ thi.)
-
expressly be expressly forbidden to take photos inside the museum. (bị cấm một cách rõ ràng (minh thị) việc chụp ảnh bên trong bảo tàng.)
-
Students are forbidden to leave the school grounds during school hours. (Học sinh bị cấm rời khỏi khuôn viên trường trong giờ học.)
-
Visitors are forbidden to touch the exhibits. (Khách tham quan bị cấm chạm vào các hiện vật trưng bày.)
-
Employees are forbidden to share confidential company information. (Nhân viên bị cấm chia sẻ thông tin bí mật của công ty.)
Idioms
-
be forbidden to so much as [verb]
Bị cấm làm ngay cả những hành động nhỏ nhất, nhấn mạnh mức độ nghiêm ngặt của lệnh cấm.
"After the incident, the children were forbidden to so much as look at the cookie jar."
(Sau sự cố đó, bọn trẻ bị cấm ngay cả việc liếc nhìn lọ bánh quy.)
-
It is forbidden to forbid.
Cấm việc cấm đoán. Đây là một khẩu hiệu nổi tiếng, thể hiện tinh thần chống lại các quy tắc và luật lệ áp bức, đề cao tự do cá nhân.
"The spirit of the protest was 'It is forbidden to forbid,' challenging all forms of authority."
(Tinh thần của cuộc biểu tình là 'Cấm việc cấm đoán', thách thức mọi hình thức của chính quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be forbidden to
Verb phraseKhông được phép hoặc bị cấm làm điều gì đó.
"Students are forbidden to use mobile phones during the exam."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were a student here, she would be forbidden to enter the staff room. |
Nếu cô ấy là sinh viên ở đây, cô ấy sẽ bị cấm vào phòng nhân viên. |
| Phủ định | If they didn't know the rules, they wouldn't be forbidden to park here. |
Nếu họ không biết các quy tắc, họ sẽ không bị cấm đỗ xe ở đây. |
| Nghi vấn | Would he be forbidden to use his phone if he were caught cheating? |
Anh ta có bị cấm sử dụng điện thoại nếu bị bắt gian lận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be forbidden to".
