(Top Banner Ad)
be permitted to
B1
Cụm động từ (Passive Voice) B1 Ngôn ngữ học, Pháp luật, Giao tiếp

be permitted to

UK: /pəˈmɪtɪd tuː/ • US: /pərˈmɪtɪd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

được phép được cho phép có quyền được quyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be allowed or given authorization to do something.

Vietnamese Meaning

Được cho phép hoặc được ủy quyền để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees are not permitted to use company resources for personal gain."

    "Nhân viên không được phép sử dụng tài sản của công ty cho mục đích cá nhân."

  • "Students are permitted to use the library after school hours."

    "Học sinh được phép sử dụng thư viện sau giờ học."

  • "Visitors are not permitted to enter restricted areas."

    "Khách tham quan không được phép vào khu vực hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép
Noun permission sự cho phép, sự chấp thuận
Noun permit giấy phép (văn bản chính thức)
Adjective permissible được cho phép, có thể chấp nhận được (theo luật lệ, quy tắc)
Adjective permissive dễ dãi, thoải mái (trong việc cho phép, thường ám chỉ sự thiếu kỷ luật)

Synonyms

be allowed to (được phép)be authorized to (được ủy quyền)have permission to (có sự cho phép để)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Pháp luật, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere ('per-' through + 'mittere' to send, let go)
Old French
permettre
Middle English
permytten
Modern English
permit

Tấm vé thông hành

Từ 'permit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'permittere', kết hợp từ 'per' (xuyên qua) và 'mittere' (gửi đi, cho đi qua). Hãy tưởng tượng bạn đang đưa cho ai đó một tấm vé hoặc giấy thông hành để họ có thể đi qua một rào cản hoặc một vùng đất được kiểm soát. Ý nghĩa gốc này đã phát triển thành nghĩa 'cho phép' hoặc 'cấp phép' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự cho phép, thường mang tính trang trọng hơn so với 'be allowed to'. Nó nhấn mạnh rằng một quy tắc, luật lệ hoặc người có thẩm quyền cho phép hành động đó. 'Be permitted to' thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định hoặc hướng dẫn. Nên so sánh với 'be allowed to', 'be authorized to' để thấy sự khác biệt về sắc thái.

Prepositions

Không áp dụng vì đây là cụm động từ hoàn chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be permitted to
  • officially be permitted to resume operations.
    (được chính thức cho phép hoạt động trở lại.)
  • not be permitted to use mobile phones.
    (không được phép sử dụng điện thoại di động.)
  • conditionally be permitted to leave the country.
    (được phép rời khỏi đất nước một cách có điều kiện.)
  • legally be permitted to sell the product.
    (được pháp luật cho phép bán sản phẩm.)
Subject (Role) + be permitted to
  • Visitors are permitted to take photos.
    (Khách tham quan được phép chụp ảnh.)
  • Only members are permitted to use the facilities.
    (Chỉ có thành viên mới được phép sử dụng các cơ sở vật chất.)
  • Children under 12 are not permitted to enter without an adult.
    (Trẻ em dưới 12 tuổi không được phép vào nếu không có người lớn đi kèm.)
Context/Condition
  • By law, one is permitted to refuse the search without a warrant.
    (Theo luật, một người được phép từ chối việc khám xét nếu không có lệnh.)
  • Under the new policy, employees will be permitted to work from home twice a week.
    (Theo chính sách mới, nhân viên sẽ được phép làm việc tại nhà hai lần một tuần.)

Idioms

  • Be permitted to rest one's case

    Được phép kết thúc phần trình bày lập luận (thường dùng trong bối cảnh pháp lý khi luật sư đã trình bày xong bằng chứng và lý lẽ).

    "After the final witness testified, the prosecution was permitted to rest its case."

    (Sau khi nhân chứng cuối cùng làm chứng, bên công tố đã được phép kết thúc phần trình bày của mình.)

  • Be permitted to approach the bench

    Được phép lại gần khu vực của thẩm phán để trao đổi riêng (thường dùng trong tòa án).

    "The lawyer asked, 'Your Honor, may I be permitted to approach the bench?'"

    (Luật sư hỏi: 'Thưa Quý tòa, tôi có thể được phép lại gần bàn thẩm phán không ạ?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be permitted to

Cụm động từ (Passive Voice)
Lật mặt

Được cho phép hoặc được ủy quyền để làm điều gì đó.

"Employees are not permitted to use company resources for personal gain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be permitted to".

Sự trang trọng: 'May I...' vs. 'Am I permitted to...'

Trong tiếng Anh, 'be permitted to' mang sắc thái rất trang trọng, thường được dùng trong văn bản luật, quy định hoặc trong các bối cảnh chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng 'Can I...?' (thân mật) hoặc 'May I...?' (lịch sự) để xin phép. Ví dụ, bạn sẽ nói 'May I borrow your pen?' chứ không nói 'Am I permitted to borrow your pen?'. Hiểu được sự khác biệt này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.

Quyền (Rights) vs. Sự cho phép (Permission)

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'quyền' (a right) và 'sự cho phép' (permission). 'Quyền' là thứ vốn có của một công dân (ví dụ: quyền tự do ngôn luận). Ngược lại, 'sự cho phép' là thứ được cấp bởi một cơ quan có thẩm quyền. Cụm từ 'be permitted to' luôn nằm trong phạm trù thứ hai, ám chỉ rằng một hành động chỉ có thể được thực hiện khi có sự chấp thuận từ một tổ chức, chính phủ hoặc người có thẩm quyền.