be permitted to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be allowed or given authorization to do something.
Vietnamese Meaning
Được cho phép hoặc được ủy quyền để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees are not permitted to use company resources for personal gain."
"Nhân viên không được phép sử dụng tài sản của công ty cho mục đích cá nhân."
-
"Students are permitted to use the library after school hours."
"Học sinh được phép sử dụng thư viện sau giờ học."
-
"Visitors are not permitted to enter restricted areas."
"Khách tham quan không được phép vào khu vực hạn chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | permit | cho phép |
| Noun | permission | sự cho phép, sự chấp thuận |
| Noun | permit | giấy phép (văn bản chính thức) |
| Adjective | permissible | được cho phép, có thể chấp nhận được (theo luật lệ, quy tắc) |
| Adjective | permissive | dễ dãi, thoải mái (trong việc cho phép, thường ám chỉ sự thiếu kỷ luật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự cho phép, thường mang tính trang trọng hơn so với 'be allowed to'. Nó nhấn mạnh rằng một quy tắc, luật lệ hoặc người có thẩm quyền cho phép hành động đó. 'Be permitted to' thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định hoặc hướng dẫn. Nên so sánh với 'be allowed to', 'be authorized to' để thấy sự khác biệt về sắc thái.
Prepositions
Không áp dụng vì đây là cụm động từ hoàn chỉnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially be permitted to resume operations. (được chính thức cho phép hoạt động trở lại.)
-
not be permitted to use mobile phones. (không được phép sử dụng điện thoại di động.)
-
conditionally be permitted to leave the country. (được phép rời khỏi đất nước một cách có điều kiện.)
-
legally be permitted to sell the product. (được pháp luật cho phép bán sản phẩm.)
-
Visitors are permitted to take photos. (Khách tham quan được phép chụp ảnh.)
-
Only members are permitted to use the facilities. (Chỉ có thành viên mới được phép sử dụng các cơ sở vật chất.)
-
Children under 12 are not permitted to enter without an adult. (Trẻ em dưới 12 tuổi không được phép vào nếu không có người lớn đi kèm.)
-
By law, one is permitted to refuse the search without a warrant. (Theo luật, một người được phép từ chối việc khám xét nếu không có lệnh.)
-
Under the new policy, employees will be permitted to work from home twice a week. (Theo chính sách mới, nhân viên sẽ được phép làm việc tại nhà hai lần một tuần.)
Idioms
-
Be permitted to rest one's case
Được phép kết thúc phần trình bày lập luận (thường dùng trong bối cảnh pháp lý khi luật sư đã trình bày xong bằng chứng và lý lẽ).
"After the final witness testified, the prosecution was permitted to rest its case."
(Sau khi nhân chứng cuối cùng làm chứng, bên công tố đã được phép kết thúc phần trình bày của mình.)
-
Be permitted to approach the bench
Được phép lại gần khu vực của thẩm phán để trao đổi riêng (thường dùng trong tòa án).
"The lawyer asked, 'Your Honor, may I be permitted to approach the bench?'"
(Luật sư hỏi: 'Thưa Quý tòa, tôi có thể được phép lại gần bàn thẩm phán không ạ?')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be permitted to
Cụm động từ (Passive Voice)Được cho phép hoặc được ủy quyền để làm điều gì đó.
"Employees are not permitted to use company resources for personal gain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be permitted to".
