(Top Banner Ad)
be annihilated
C1
Động từ (dạng bị động) C1 Chiến tranh, Khoa học viễn tưởng, Toán học

be annihilated

UK: /əˈnaɪəˌleɪtɪd/ • US: /əˈnaɪəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tiêu diệt bị hủy diệt bị xóa sổ bị tận diệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be completely destroyed or defeated.

Vietnamese Meaning

Bị tiêu diệt hoàn toàn, bị hủy diệt, bị đánh bại hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their army was completely annihilated."

    "Quân đội của họ đã bị tiêu diệt hoàn toàn."

  • "The entire species was annihilated by the virus."

    "Toàn bộ loài đã bị tiêu diệt bởi virus."

  • "His reputation was annihilated after the scandal."

    "Danh tiếng của anh ta đã bị hủy hoại sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb annihilate tiêu diệt hoàn toàn, hủy diệt
Noun annihilation sự tiêu diệt, sự hủy diệt
Noun annihilator kẻ/vật hủy diệt
Adjective annihilative có tính hủy diệt, có khả năng hủy diệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh, Khoa học viễn tưởng, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad nihilo (to nothing)
Latin
adnihilare (to reduce to nothing)
Old French
anihiler
English
annihilate (late 15th century)

Nguồn gốc của sự 'không còn gì'

Từ 'annihilate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adnihilare', ghép từ 'ad' (nghĩa là 'đến') và 'nihil' (nghĩa là 'không có gì'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'biến thành không có gì' hoặc 'làm cho không còn tồn tại'. Đây là một từ mạnh mẽ diễn tả sự hủy diệt hoàn toàn, mang ý nghĩa tận diệt.

Usage Note

Cụm từ 'be annihilated' thường được sử dụng để diễn tả sự hủy diệt ở mức độ cao, không còn gì sót lại. Nó mang tính chất mạnh mẽ và quyết liệt hơn so với các từ như 'be destroyed' hay 'be defeated'. Trong một số ngữ cảnh, nó còn có thể ám chỉ sự xóa bỏ hoàn toàn về mặt tinh thần, danh tiếng, hoặc ảnh hưởng.

Prepositions

by

Giới từ 'by' thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự hủy diệt. Ví dụ: 'The city was annihilated by the atomic bomb'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be annihilated
  • completely completely be annihilated
    (bị tiêu diệt hoàn toàn)
  • totally totally be annihilated
    (bị hủy diệt toàn bộ)
  • utterly utterly be annihilated
    (bị hủy diệt triệt để, tận gốc)
  • virtually virtually be annihilated
    (gần như bị tiêu diệt)
  • almost almost be annihilated
    (gần như bị hủy diệt)
Verb + be annihilated
  • threaten to threaten to be annihilated
    (đe dọa bị tiêu diệt)
  • risk being risk being annihilated
    (có nguy cơ bị hủy diệt)
  • face being face being annihilated
    (đối mặt với việc bị hủy diệt)
  • doomed to doomed to be annihilated
    (bị định sẵn sẽ bị hủy diệt)

Idioms

  • be annihilated from the face of the earth

    Bị xóa sổ hoàn toàn khỏi mặt đất/trái đất

    "If the asteroid hits, all life on Earth could be annihilated from the face of the earth."

    (Nếu tiểu hành tinh va chạm, tất cả sự sống trên Trái Đất có thể bị xóa sổ hoàn toàn khỏi mặt đất.)

  • be annihilated root and branch

    Bị tiêu diệt tận gốc rễ, hoàn toàn

    "The government vowed that the rebel forces would be annihilated root and branch."

    (Chính phủ thề rằng lực lượng nổi dậy sẽ bị tiêu diệt tận gốc rễ.)

  • be utterly annihilated

    Bị hủy diệt hoàn toàn không còn gì

    "The ancient city was utterly annihilated by the devastating earthquake."

    (Thành phố cổ đại đã bị hủy diệt hoàn toàn không còn gì bởi trận động đất kinh hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be annihilated

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị tiêu diệt hoàn toàn, bị hủy diệt, bị đánh bại hoàn toàn.

"Their army was completely annihilated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be annihilated".

Nỗi sợ sự tuyệt chủng

Khái niệm 'be annihilated' thường gợi nhớ đến nỗi sợ hãi về sự tuyệt chủng hàng loạt, như sự kiện khủng long biến mất hoặc mối đe dọa đối với các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Nó đại diện cho sự mất mát hoàn toàn không thể phục hồi của một loài hoặc một nền văn minh.

Hậu quả chiến tranh hạt nhân

Trong bối cảnh hiện đại, 'be annihilated' thường được liên tưởng đến hậu quả của chiến tranh hạt nhân, nơi toàn bộ thành phố, quốc gia hoặc thậm chí nhân loại có thể bị tiêu diệt hoàn toàn. Nó phản ánh nỗi lo sợ về sự hủy diệt tổng thể do con người gây ra và khả năng kết thúc thế giới.