be created
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được tạo ra; được hình thành; được mang đến sự tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A new company was created to develop the software."
"Một công ty mới đã được thành lập để phát triển phần mềm."
-
"The website was created in 2020."
"Trang web được tạo ra vào năm 2020."
-
"The problem was created by a software bug."
"Vấn đề đã được tạo ra bởi một lỗi phần mềm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | creation | Sự sáng tạo, tạo vật, thế giới (trong bối cảnh tôn giáo) |
| Noun | creator | Người tạo ra, đấng sáng tạo |
| Noun | creativity | Tính sáng tạo, óc sáng tạo |
| Adjective | creative | Sáng tạo |
| Adjective | created | Đã được tạo ra (dùng như tính từ để mô tả vật đã được hình thành) |
| Adverb | creatively | Một cách sáng tạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be created" thể hiện một hành động tạo ra cái gì đó hoặc một sự việc gì đó được gây dựng nên, nhưng chủ ngữ (người hoặc vật) *chịu* tác động của hành động đó, chứ không phải là người thực hiện hành động. Nó nhấn mạnh vào kết quả của hành động tạo ra hơn là người thực hiện hành động. Ví dụ, "The universe was created billions of years ago" (Vũ trụ được tạo ra hàng tỷ năm trước) tập trung vào việc vũ trụ đã được tạo ra, không phải ai đã tạo ra nó.
Prepositions
"by": Biểu thị tác nhân hoặc phương tiện trực tiếp tạo ra. Ví dụ: "The artwork was created *by* a famous artist." (Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra *bởi* một nghệ sĩ nổi tiếng.)
"from": Biểu thị nguyên liệu hoặc nguồn gốc được sử dụng để tạo ra. Ví dụ: "The statue was created *from* marble." (Bức tượng được tạo ra *từ* đá cẩm thạch.)
"with": Biểu thị công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để tạo ra. Ví dụ: "The dish was created *with* fresh ingredients." (Món ăn được tạo ra *với* những nguyên liệu tươi ngon.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly be created (mới được tạo ra)
-
quickly quickly be created (được tạo ra nhanh chóng)
-
specifically specifically be created (được tạo ra một cách đặc biệt/có mục đích cụ thể)
-
can can be created (có thể được tạo ra)
-
will will be created (sẽ được tạo ra)
-
must must be created (phải được tạo ra)
-
jobs jobs be created (việc làm được tạo ra)
-
opportunities opportunities be created (cơ hội được tạo ra)
-
value value be created (giá trị được tạo ra)
Idioms
-
be created in someone's image
được tạo ra theo hình ảnh/bản chất của ai đó (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, một bản sao hoặc người thừa hưởng tính cách, đặc điểm)
"Many religions believe that humans were created in God's image."
(Nhiều tôn giáo tin rằng con người được tạo ra theo hình ảnh của Chúa.)
-
be created equal
được sinh ra (hoặc tạo ra) bình đẳng (từ Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ, về quyền con người)
"The Declaration of Independence states that all men are created equal."
(Tuyên ngôn Độc lập tuyên bố rằng mọi người đều được sinh ra bình đẳng.)
-
be created out of thin air
được tạo ra từ hư không/từ không khí loãng (xuất hiện một cách bất ngờ, không có nguồn gốc rõ ràng hoặc không có cơ sở)
"You can't expect money to be created out of thin air; you have to work for it."
(Bạn không thể mong tiền bạc được tạo ra từ hư không; bạn phải làm việc để có nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be created
Động từ (dạng bị động)Được tạo ra; được hình thành; được mang đến sự tồn tại.
"A new company was created to develop the software."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be created".
