(Top Banner Ad)
be created
A2
Động từ (dạng bị động) A2 Tổng quát

be created

UK: /biː kriˈeɪtɪd/ • US: /biː kriˈeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được tạo ra được hình thành được xây dựng được sản sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come into existence; to be brought into being.

Vietnamese Meaning

Được tạo ra; được hình thành; được mang đến sự tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A new company was created to develop the software."

    "Một công ty mới đã được thành lập để phát triển phần mềm."

  • "The website was created in 2020."

    "Trang web được tạo ra vào năm 2020."

  • "The problem was created by a software bug."

    "Vấn đề đã được tạo ra bởi một lỗi phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun creation Sự sáng tạo, tạo vật, thế giới (trong bối cảnh tôn giáo)
Noun creator Người tạo ra, đấng sáng tạo
Noun creativity Tính sáng tạo, óc sáng tạo
Adjective creative Sáng tạo
Adjective created Đã được tạo ra (dùng như tính từ để mô tả vật đã được hình thành)
Adverb creatively Một cách sáng tạo

Synonyms

be formed (được hình thành)be made (được làm ra)be generated (được tạo ra)be produced (được sản xuất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerH-
Latin
creāre
Old French
créer
Middle English
createn
Modern English
create

Sự ra đời của 'create' và thể bị động

Từ 'create' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'creāre', có nghĩa là 'sản xuất, tạo ra' hoặc 'làm cho lớn lên'. Khi được sử dụng ở thể bị động là 'be created', nó nhấn mạnh vào kết quả của hành động, tức là một thứ gì đó 'được tạo ra' hoặc 'ra đời', thay vì tập trung vào người hoặc vật thực hiện hành động. Điều này giúp chúng ta nói về sự hình thành hoặc sự hiện hữu của một thứ mà không cần biết hoặc không muốn nêu rõ ai là người đã tạo ra nó.

Usage Note

Cụm từ "be created" thể hiện một hành động tạo ra cái gì đó hoặc một sự việc gì đó được gây dựng nên, nhưng chủ ngữ (người hoặc vật) *chịu* tác động của hành động đó, chứ không phải là người thực hiện hành động. Nó nhấn mạnh vào kết quả của hành động tạo ra hơn là người thực hiện hành động. Ví dụ, "The universe was created billions of years ago" (Vũ trụ được tạo ra hàng tỷ năm trước) tập trung vào việc vũ trụ đã được tạo ra, không phải ai đã tạo ra nó.

Prepositions

by from with

"by": Biểu thị tác nhân hoặc phương tiện trực tiếp tạo ra. Ví dụ: "The artwork was created *by* a famous artist." (Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra *bởi* một nghệ sĩ nổi tiếng.)
"from": Biểu thị nguyên liệu hoặc nguồn gốc được sử dụng để tạo ra. Ví dụ: "The statue was created *from* marble." (Bức tượng được tạo ra *từ* đá cẩm thạch.)
"with": Biểu thị công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để tạo ra. Ví dụ: "The dish was created *with* fresh ingredients." (Món ăn được tạo ra *với* những nguyên liệu tươi ngon.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be created
  • newly newly be created
    (mới được tạo ra)
  • quickly quickly be created
    (được tạo ra nhanh chóng)
  • specifically specifically be created
    (được tạo ra một cách đặc biệt/có mục đích cụ thể)
Modal Verb + be created
  • can can be created
    (có thể được tạo ra)
  • will will be created
    (sẽ được tạo ra)
  • must must be created
    (phải được tạo ra)
Noun (subject) + be created
  • jobs jobs be created
    (việc làm được tạo ra)
  • opportunities opportunities be created
    (cơ hội được tạo ra)
  • value value be created
    (giá trị được tạo ra)

Idioms

  • be created in someone's image

    được tạo ra theo hình ảnh/bản chất của ai đó (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, một bản sao hoặc người thừa hưởng tính cách, đặc điểm)

    "Many religions believe that humans were created in God's image."

    (Nhiều tôn giáo tin rằng con người được tạo ra theo hình ảnh của Chúa.)

  • be created equal

    được sinh ra (hoặc tạo ra) bình đẳng (từ Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ, về quyền con người)

    "The Declaration of Independence states that all men are created equal."

    (Tuyên ngôn Độc lập tuyên bố rằng mọi người đều được sinh ra bình đẳng.)

  • be created out of thin air

    được tạo ra từ hư không/từ không khí loãng (xuất hiện một cách bất ngờ, không có nguồn gốc rõ ràng hoặc không có cơ sở)

    "You can't expect money to be created out of thin air; you have to work for it."

    (Bạn không thể mong tiền bạc được tạo ra từ hư không; bạn phải làm việc để có nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be created

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được tạo ra; được hình thành; được mang đến sự tồn tại.

"A new company was created to develop the software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be created".

Các câu chuyện sáng tạo và nguồn gốc

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới, có rất nhiều câu chuyện và truyền thuyết giải thích cách vũ trụ, loài người và mọi vật 'được tạo ra'. Những câu chuyện này thường mang ý nghĩa sâu sắc về nguồn gốc, mục đích và vị trí của con người trong thế giới, đồng thời hình thành nền tảng cho hệ thống tín ngưỡng và đạo đức của cộng đồng.

Giá trị của sự sáng tạo trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, khả năng 'tạo ra' những điều mới mẻ – từ nghệ thuật, khoa học đến công nghệ và kinh doanh – được đánh giá rất cao. Sự sáng tạo là động lực chính thúc đẩy sự đổi mới và phát triển, và nó được xem là một kỹ năng thiết yếu cho cá nhân và tổ chức để thích nghi và phát triển trong một thế giới không ngừng thay đổi.