(Top Banner Ad)
total destruction
C1
Danh từ (cụm) C1 Chiến tranh, thảm họa, chính trị

total destruction

UK: /ˈtəʊ.təl dɪˈstrʌk.ʃən/ • US: /ˈtoʊ.təl dɪˈstrʌk.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hủy diệt hoàn toàn sự tàn phá triệt để sự xóa sổ hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete and utter ruin or devastation.

Vietnamese Meaning

Sự hủy diệt hoàn toàn, sự tàn phá triệt để, không còn gì sót lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nuclear attack resulted in total destruction of the city."

    "Cuộc tấn công hạt nhân dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn thành phố."

  • "The earthquake caused total destruction to the coastal towns."

    "Trận động đất đã gây ra sự hủy diệt hoàn toàn cho các thị trấn ven biển."

  • "If the dam breaks, it will mean total destruction for the villages downstream."

    "Nếu đập vỡ, nó sẽ có nghĩa là sự hủy diệt hoàn toàn cho các ngôi làng ở hạ lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun total tổng số, toàn bộ
Adjective total hoàn toàn, toàn bộ
Verb destroy phá hủy, tiêu diệt
Noun destruction sự phá hủy, sự tiêu diệt
Adjective destructive có tính phá hoại

Synonyms

complete annihilation (sự hủy diệt hoàn toàn)utter devastation (sự tàn phá hoàn toàn)complete obliteration (sự xóa sổ hoàn toàn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh, thảm họa, chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totalis
Latin
destructio
English
total destruction

Nguồn Gốc của 'Total'

Từ 'total' xuất phát từ tiếng Latin 'totalis', có nghĩa là 'toàn bộ, hoàn toàn'. Nó ám chỉ một sự hoàn chỉnh, không thiếu sót, một trạng thái đầy đủ và trọn vẹn. Nó được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn Gốc của 'Destruction'

Từ 'destruction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'destructio', hành động phá hủy. Nó thể hiện sự tan rã, tiêu diệt hoặc làm cho một cái gì đó không còn tồn tại. Nó bao hàm sự hủy hoại nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ 'total destruction' nhấn mạnh mức độ tuyệt đối của sự hủy diệt. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng như chiến tranh hạt nhân, thảm họa thiên nhiên lớn, hoặc các sự kiện có tính hủy diệt trên diện rộng. Sự khác biệt với 'destruction' thông thường là ở cường độ và phạm vi; 'total destruction' ngụ ý rằng không có gì còn sót lại, trong khi 'destruction' có thể chỉ sự hủy hoại một phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + total destruction
  • complete total destruction
    (sự phá hủy hoàn toàn)
  • utter total destruction
    (sự phá hủy hoàn toàn)
  • near total destruction
    (sự phá hủy gần như hoàn toàn)
Verb + total destruction
  • cause total destruction
    (gây ra sự phá hủy hoàn toàn)
  • lead to total destruction
    (dẫn đến sự phá hủy hoàn toàn)
  • prevent total destruction
    (ngăn chặn sự phá hủy hoàn toàn)

Idioms

  • wreak total destruction

    gây ra sự tàn phá khủng khiếp

    "The hurricane wreaked total destruction on the coastal town."

    (Cơn bão đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp cho thị trấn ven biển.)

  • path of total destruction

    con đường hủy diệt hoàn toàn

    "The tornado left a path of total destruction in its wake."

    (Cơn lốc xoáy để lại một con đường hủy diệt hoàn toàn phía sau nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

total destruction

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Sự hủy diệt hoàn toàn, sự tàn phá triệt để, không còn gì sót lại.

"The nuclear attack resulted in total destruction of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total destruction".

Chiến Tranh Hạt Nhân

Khái niệm về 'total destruction' thường liên quan đến chiến tranh hạt nhân, nơi mà việc sử dụng vũ khí hạt nhân có thể dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn của một khu vực hoặc thậm chí cả hành tinh. Điều này đã trở thành một nỗi sợ hãi lớn trong văn hóa đại chúng và chính trị quốc tế.

Sự Phá Hủy Trong Thần Thoại

Nhiều thần thoại và tôn giáo trên thế giới có những câu chuyện về sự phá hủy hoàn toàn, thường là do sự giận dữ của các vị thần hoặc do những hành động sai trái của con người. Những câu chuyện này thường mang tính răn đe và thể hiện sự mong manh của sự tồn tại.