be saved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be rescued or delivered from danger, harm, or evil; to be preserved or protected.
Vietnamese Meaning
Được cứu, được giải cứu khỏi nguy hiểm, tổn hại, hoặc điều xấu; được bảo tồn hoặc bảo vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was saved from a burning building by firefighters."
"Cô ấy được lính cứu hỏa cứu khỏi một tòa nhà đang cháy."
-
"The company was saved from bankruptcy by a last-minute investment."
"Công ty đã được cứu khỏi phá sản nhờ một khoản đầu tư vào phút cuối."
-
"He felt saved when he found a job after months of unemployment."
"Anh ấy cảm thấy được cứu rỗi khi tìm được việc làm sau nhiều tháng thất nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be saved" thường được sử dụng khi chủ thể nhận hành động cứu rỗi từ một tác nhân khác. Nó có thể mang nghĩa đen (cứu khỏi nguy hiểm vật lý) hoặc nghĩa bóng (cứu rỗi về mặt tinh thần, tài chính, hoặc khỏi một tình huống khó khăn). Khác với "rescue" (chỉ hành động cứu ngay lập tức), "be saved" có thể ám chỉ một quá trình được cứu rỗi dần dần hoặc được bảo vệ liên tục.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, "be saved" thường mang nghĩa được tha thứ tội lỗi và được hưởng sự sống đời đời. Nó liên quan đến các khái niệm như đức tin, ân sủng, và sự cứu chuộc. Sự khác biệt lớn nhất là ngữ cảnh sử dụng, nghĩa bóng này mang tính trừu tượng cao.
Prepositions
"be saved from" thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì mà chủ thể được cứu khỏi. Ví dụ: "He was saved from drowning" (Anh ấy được cứu khỏi chết đuối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
miraculously miraculously be saved (được cứu thoát một cách thần kỳ)
-
finally finally be saved (cuối cùng cũng được cứu)
-
narrowly narrowly be saved (được cứu thoát trong gang tấc)
-
data data must be saved (dữ liệu phải được lưu lại)
-
souls souls be saved (các linh hồn được cứu rỗi)
-
lives lives be saved (mạng sống được cứu)
-
be saved from be saved from ruin (được cứu khỏi sự sụp đổ/phá sản)
-
be saved by be saved by pure luck (được cứu nhờ may mắn thuần túy)
Idioms
-
Be saved by the bell
Được cứu thoát vào phút chót (nhờ có sự can thiệp kịp thời); Chuông reo cứu mạng
"The politician was saved by the bell when the journalist's microphone suddenly failed."
(Vị chính trị gia đã được cứu vào phút chót khi micrô của nhà báo đột nhiên bị hỏng.)
-
Be saved for a rainy day
Được dành dụm, cất giữ cho lúc khó khăn
"These emergency funds are being saved for a rainy day."
(Những quỹ khẩn cấp này đang được dành dụm cho những lúc khó khăn.)
-
Be saved from the jaws of defeat
Được cứu thoát khỏi thất bại gần như chắc chắn
"The team was saved from the jaws of defeat by a last-minute goal."
(Đội bóng đã được cứu thoát khỏi thất bại gần như chắc chắn nhờ một bàn thắng vào phút cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be saved
Động từ (ở dạng bị động)Được cứu, được giải cứu khỏi nguy hiểm, tổn hại, hoặc điều xấu; được bảo tồn hoặc bảo vệ.
"She was saved from a burning building by firefighters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be saved".
