(Top Banner Ad)
be saved
B1
Động từ (ở dạng bị động) B1 Tổng quát

be saved

UK: /biː seɪvd/ • US: /bi seɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

được cứu được giải cứu được cứu rỗi thoát khỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be rescued or delivered from danger, harm, or evil; to be preserved or protected.

Vietnamese Meaning

Được cứu, được giải cứu khỏi nguy hiểm, tổn hại, hoặc điều xấu; được bảo tồn hoặc bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was saved from a burning building by firefighters."

    "Cô ấy được lính cứu hỏa cứu khỏi một tòa nhà đang cháy."

  • "The company was saved from bankruptcy by a last-minute investment."

    "Công ty đã được cứu khỏi phá sản nhờ một khoản đầu tư vào phút cuối."

  • "He felt saved when he found a job after months of unemployment."

    "Anh ấy cảm thấy được cứu rỗi khi tìm được việc làm sau nhiều tháng thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb save Cứu, bảo vệ, giữ lại, tiết kiệm
Noun saver Người tiết kiệm; người cứu hộ (ít dùng)
Noun salvation Sự cứu rỗi, sự giải thoát
Adjective safe An toàn, không bị nguy hại
Noun saving(s) Khoản tiền tiết kiệm; sự cứu vãn

Synonyms

be rescued (được giải cứu)be delivered (được giải thoát)be redeemed (được chuộc tội)

Antonyms

be lost (bị mất)be damned (bị nguyền rủa)be endangered (bị đe dọa)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*solw- (whole, safe)
Latin
salvus (safe, sound)
Old French
sauver
Middle English
saven

Nguồn gốc của sự an toàn và toàn vẹn

Từ 'save' và thể bị động 'be saved' có nguồn gốc từ tiếng Latin *salvus*, mang ý nghĩa 'an toàn' hoặc 'khỏe mạnh, toàn vẹn'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc 'be saved' là được khôi phục hoặc đưa về trạng thái không bị tổn hại, thoát khỏi nguy hiểm hay bệnh tật.

Usage Note

Cụm từ "be saved" thường được sử dụng khi chủ thể nhận hành động cứu rỗi từ một tác nhân khác. Nó có thể mang nghĩa đen (cứu khỏi nguy hiểm vật lý) hoặc nghĩa bóng (cứu rỗi về mặt tinh thần, tài chính, hoặc khỏi một tình huống khó khăn). Khác với "rescue" (chỉ hành động cứu ngay lập tức), "be saved" có thể ám chỉ một quá trình được cứu rỗi dần dần hoặc được bảo vệ liên tục.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, "be saved" thường mang nghĩa được tha thứ tội lỗi và được hưởng sự sống đời đời. Nó liên quan đến các khái niệm như đức tin, ân sủng, và sự cứu chuộc. Sự khác biệt lớn nhất là ngữ cảnh sử dụng, nghĩa bóng này mang tính trừu tượng cao.

Prepositions

from

"be saved from" thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì mà chủ thể được cứu khỏi. Ví dụ: "He was saved from drowning" (Anh ấy được cứu khỏi chết đuối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be saved (Cách thức)
  • miraculously miraculously be saved
    (được cứu thoát một cách thần kỳ)
  • finally finally be saved
    (cuối cùng cũng được cứu)
  • narrowly narrowly be saved
    (được cứu thoát trong gang tấc)
Noun + be saved (Đối tượng/Tài sản)
  • data data must be saved
    (dữ liệu phải được lưu lại)
  • souls souls be saved
    (các linh hồn được cứu rỗi)
  • lives lives be saved
    (mạng sống được cứu)
Phrasal Verb + be saved (Nguy cơ)
  • be saved from be saved from ruin
    (được cứu khỏi sự sụp đổ/phá sản)
  • be saved by be saved by pure luck
    (được cứu nhờ may mắn thuần túy)

Idioms

  • Be saved by the bell

    Được cứu thoát vào phút chót (nhờ có sự can thiệp kịp thời); Chuông reo cứu mạng

    "The politician was saved by the bell when the journalist's microphone suddenly failed."

    (Vị chính trị gia đã được cứu vào phút chót khi micrô của nhà báo đột nhiên bị hỏng.)

  • Be saved for a rainy day

    Được dành dụm, cất giữ cho lúc khó khăn

    "These emergency funds are being saved for a rainy day."

    (Những quỹ khẩn cấp này đang được dành dụm cho những lúc khó khăn.)

  • Be saved from the jaws of defeat

    Được cứu thoát khỏi thất bại gần như chắc chắn

    "The team was saved from the jaws of defeat by a last-minute goal."

    (Đội bóng đã được cứu thoát khỏi thất bại gần như chắc chắn nhờ một bàn thắng vào phút cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be saved

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Được cứu, được giải cứu khỏi nguy hiểm, tổn hại, hoặc điều xấu; được bảo tồn hoặc bảo vệ.

"She was saved from a burning building by firefighters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be saved".

Sự Cứu Rỗi Tôn Giáo (Salvation)

'Be saved' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo (đặc biệt là Kitô giáo) để chỉ việc linh hồn được 'cứu rỗi' (salvation), tức là được giải thoát khỏi tội lỗi và cái chết vĩnh cửu thông qua đức tin. Đây là ý nghĩa tinh thần rất quan trọng trong văn hóa phương Tây.

Cứu Hộ Hàng Hải và Thảm Họa

Trong văn hóa đại chúng, hình ảnh 'be saved' gắn liền với các câu chuyện kịch tính về cứu hộ hàng hải (tàu chìm) hoặc các thảm họa lớn. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự can thiệp của người hùng hoặc sự may mắn để bảo toàn mạng sống, tạo nên các mô típ quen thuộc trong phim ảnh và văn học.