(Top Banner Ad)
be bogged down
B2
Verb (phrasal) B2 Chung

be bogged down

UK: /bɒɡ daʊn/ • US: /bɑːɡ daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

sa lầy bị trì trệ bị kẹt lại mắc kẹt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be or become so involved in something difficult or complicated that you cannot do anything else.

Vietnamese Meaning

Bị sa lầy, bị trì trệ, bị kẹt lại trong một vấn đề khó khăn hoặc phức tạp đến mức không thể làm được việc gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're bogged down in paperwork."

    "Chúng ta đang bị sa lầy trong đống giấy tờ."

  • "Don't get bogged down in the details."

    "Đừng sa lầy vào những chi tiết vụn vặt."

  • "The peace talks are bogged down in procedural matters."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đang bị sa lầy vào các vấn đề thủ tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bog đầm lầy, vũng lầy
Verb to bog làm cho sa lầy, mắc kẹt
Adjective boggy lầy lội, sình lầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Celtic
*buggos
Old Irish / Scottish Gaelic
bog
Middle English
bogge
Modern English
bog

Từ 'Đầm Lầy' đến 'Công Việc Tồn Đọng'

Từ 'bog' có nguồn gốc từ tiếng Gaelic 'bog', có nghĩa là 'mềm' hoặc 'ẩm ướt'. Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả một vùng đất lầy lội, sình lầy (đầm lầy). Khi bạn đi vào một cái đầm lầy, chân bạn sẽ bị lún xuống, rất khó di chuyển và có cảm giác bị mắc kẹt. Hình ảnh sống động này đã được mượn để miêu tả một trạng thái tương tự trong công việc hoặc cuộc sống: khi bạn có quá nhiều việc phải làm hoặc gặp phải một vấn đề quá phức tạp, bạn cảm thấy bị 'sa lầy' (bogged down), không thể tiến lên được.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng bị chậm trễ hoặc gặp khó khăn do quá nhiều chi tiết hoặc các vấn đề phức tạp. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc thoát khỏi tình trạng hiện tại và tiếp tục tiến lên. Khác với 'stuck', 'bogged down' mang ý nghĩa bị lún sâu vào những chi tiết nhỏ nhặt, gây cản trở sự tiến triển chung.

Prepositions

in with

'in' thường đi với đối tượng gây ra sự trì trệ (ví dụ: be bogged down in details). 'with' có thể sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be bogged down
  • completely be bogged down
    (hoàn toàn bị sa lầy, mắc kẹt hoàn toàn)
  • hopelessly be bogged down
    (bị sa lầy một cách vô vọng)
  • really be bogged down
    (thực sự bị sa lầy)
be bogged down + Preposition
  • in be bogged down in detail
    (bị sa lầy trong những chi tiết vụn vặt)
  • with be bogged down with paperwork
    (bị sa lầy với hàng đống giấy tờ)
  • by be bogged down by bureaucracy
    (bị trì trệ bởi thủ tục hành chính rườm rà)

Idioms

  • get bogged down in the details

    Sa đà vào chi tiết vụn vặt mà quên đi mục tiêu chính.

    "The team got bogged down in the details and missed the deadline."

    (Cả đội đã quá sa đà vào các chi tiết và bỏ lỡ thời hạn chót.)

  • bogged down by red tape

    Bị cản trở hoặc làm chậm lại bởi các thủ tục hành chính, giấy tờ quan liêu, rườm rà.

    "The construction project is bogged down by red tape."

    (Dự án xây dựng đang bị đình trệ bởi các thủ tục hành chính rườm rà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be bogged down

Verb (phrasal)
Lật mặt

Bị sa lầy, bị trì trệ, bị kẹt lại trong một vấn đề khó khăn hoặc phức tạp đến mức không thể làm được việc gì khác.

"We're bogged down in paperwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team bogged down in endless meetings.
Đội dự án bị sa lầy vào những cuộc họp triền miên.
Phủ định
She didn't want to bog down the discussion with irrelevant details.
Cô ấy không muốn làm sa lầy cuộc thảo luận với những chi tiết không liên quan.
Nghi vấn
Does this complex issue bog down the decision-making process?
Vấn đề phức tạp này có làm sa lầy quá trình ra quyết định không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, the team will have been bogging down in endless meetings for weeks.
Vào thời điểm dự án đến hạn, nhóm sẽ bị sa lầy trong các cuộc họp bất tận trong nhiều tuần.
Phủ định
By next month, I won't have been bogging myself down with unnecessary details; I'll have delegated effectively.
Đến tháng tới, tôi sẽ không còn tự làm mình sa lầy vào những chi tiết không cần thiết nữa; tôi sẽ ủy thác hiệu quả.
Nghi vấn
Will they have been bogging down the negotiations with their unreasonable demands by the end of the day?
Liệu họ có đang làm sa lầy các cuộc đàm phán bằng những yêu cầu vô lý của mình vào cuối ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bogged down".

Tê liệt vì Phân tích (Analysis Paralysis)

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, có một khái niệm gọi là 'analysis paralysis'. Đây là tình trạng một người hoặc một nhóm 'bị sa lầy' (bogged down) trong việc phân tích một vấn đề quá mức, xem xét mọi khả năng đến nỗi cuối cùng không thể đưa ra quyết định hay hành động. Cụm từ 'be bogged down' diễn tả hoàn hảo cảm giác bị mắc kẹt trong vòng xoáy suy nghĩ này.

Văn hóa 'Hối hả' và Kiệt sức (Hustle Culture & Burnout)

Cụm từ 'be bogged down' rất phổ biến trong môi trường công sở hiện đại, đặc biệt là trong 'văn hóa hối hả' nơi mọi người được khuyến khích làm việc không ngừng nghỉ. Khi một người nhận quá nhiều nhiệm vụ, họ sẽ cảm thấy 'bogged down with work' (sa lầy trong công việc), một cảm giác quá tải, không thể tiến triển, và đây là một dấu hiệu sớm của tình trạng kiệt sức (burnout).